| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 404,932 | 383,500 | 367,276 | 364,212 | 414,471 | 274,010 | 303,361 | 282,124 | 310,357 | 366,458 | 331,566 | 209,490 | 92,673 | 96,494 | 84,956 | 100,325 | 152,938 | 76,799 | 121,332 | 114,208 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 404,932 | 383,500 | 367,276 | 364,212 | 414,471 | 274,010 | 303,361 | 282,124 | 310,357 | 366,458 | 331,566 | 209,490 | 92,673 | 96,494 | 84,956 | 100,325 | 152,938 | 76,799 | 121,332 | 114,208 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 400,577 | 379,527 | 364,706 | 355,305 | 399,698 | 267,242 | 300,577 | 279,116 | 308,478 | 364,277 | 330,573 | 208,284 | 88,298 | 90,072 | 72,331 | 91,128 | 137,693 | 60,146 | 99,068 | 103,716 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 4,355 | 3,973 | 2,569 | 8,907 | 14,773 | 6,768 | 2,783 | 3,008 | 1,879 | 2,181 | 993 | 1,205 | 4,375 | 6,422 | 12,625 | 9,197 | 15,246 | 16,653 | 22,264 | 10,492 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 103,345 | 8,180 | 63,085 | 5,934 | 5,900 | 5,629 | 12,899 | 4,567 | 9,578 | 5,256 | 4,407 | 5,055 | 6,480 | 8,115 | 48,785 | 14,931 | 28,155 | 21,788 | 38,822 | 2,430 |
| 7. Chi phí tài chính | 96,747 | 6,123 | 61,200 | 5,480 | 8,138 | 4,386 | 11,211 | 4,744 | 11,229 | 5,445 | 5,122 | 5,232 | 2,806 | 5,461 | 11,369 | 9,679 | 27,666 | 21,261 | 35,587 | 33 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 66,679 | 15,955 | 11,229 | 10,014 | 2,806 | 5,461 | 10,124 | 9,679 | 27,666 | 21,043 | 33,521 | 2,095 | ||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 1,335 | 1,576 | 129 | -2,060 | 5,409 | 2,713 | 11,066 | 34,192 | 6,222 | 2,502 | 4,158 | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2 | 1 | -100 | 140 | ||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,306 | 1,537 | 1,358 | 1,137 | 1,645 | 1,255 | 1,293 | 668 | 938 | 972 | 66,586 | 549 | 1,343 | 1,104 | 8,521 | 3,010 | 6,795 | 4,382 | 5,485 | 4,850 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,645 | 4,491 | 3,197 | 8,085 | 10,890 | 6,756 | 3,179 | 2,163 | -710 | 2,355 | -64,732 | 609 | 4,646 | 13,381 | 44,234 | 22,506 | 43,131 | 19,021 | 22,515 | 12,198 |
| 12. Thu nhập khác | 1 | 2,156 | 1,022 | 1,039 | 17 | 100 | 2,990 | 28,010 | 13,720 | 142,647 | 121 | 263 | 163 | 30 | -1,695 | 1,695 | ||||
| 13. Chi phí khác | 2 | 42 | 2,338 | 214 | 2 | 1,109 | 4,506 | 3,042 | 13,292 | 74 | 11 | 190 | 140 | 1 | 186 | 15 | 6 | |||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1 | 2,114 | 1,022 | 1,039 | -2,322 | -114 | -2 | 1,881 | 23,504 | 10,678 | 129,354 | -74 | 110 | 263 | -190 | -140 | 162 | -156 | -1,710 | 1,689 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,644 | 6,605 | 4,219 | 9,124 | 8,568 | 6,642 | 3,177 | 4,044 | 22,793 | 13,033 | 64,622 | 534 | 4,755 | 13,644 | 44,043 | 22,366 | 43,293 | 18,865 | 20,806 | 13,887 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,396 | 1,339 | 853 | 1,854 | 3,170 | 1,460 | -79 | 740 | 4,404 | 1,637 | 13,582 | 66 | 703 | 522 | 5,128 | 736 | 1,527 | 2,580 | 3,815 | 1,912 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 15 | |||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,396 | 1,339 | 853 | 1,854 | 3,170 | 1,460 | -79 | 740 | 4,404 | 1,637 | 13,597 | 66 | 703 | 522 | 5,128 | 736 | 1,527 | 2,580 | 3,815 | 1,912 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,248 | 5,266 | 3,366 | 7,269 | 5,398 | 5,183 | 3,256 | 3,304 | 18,390 | 11,395 | 51,025 | 469 | 4,053 | 13,123 | 38,915 | 21,630 | 41,766 | 16,285 | 16,991 | 11,975 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -1 | -1 | -17 | -3 | 58 | 33 | 496 | 123 | -1 | 21 | ||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,248 | 5,266 | 3,366 | 7,269 | 5,398 | 5,183 | 3,256 | 3,304 | 18,390 | 11,396 | 51,027 | 485 | 4,056 | 13,123 | 38,857 | 21,597 | 41,270 | 16,162 | 16,992 | 11,953 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,504,320 | 2,314,225 | 1,954,993 | 1,613,621 | 946,324 | 315,081 | 249,329 | 611,658 | 374,116 | 537,827 | 341,254 | 284,562 | 291,313 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 147,026 | 8,422 | 5,160 | 4,627 | 3,225 | 1,405 | 1,767 | 1,887 | 1,713 | 12,167 | 1,780 | 973 | 2,424 |
| 1. Tiền | 3,511 | 8,422 | 5,160 | 4,627 | 3,225 | 1,405 | 1,767 | 1,887 | 1,713 | 12,167 | 1,780 | 973 | 2,424 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 143,515 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 665,175 | 753,734 | 387,860 | 94,970 | 203,010 | 5,020 | 206,283 | 198,283 | 9,000 | ||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 198,283 | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 665,175 | 753,734 | 387,860 | 94,970 | 203,010 | 5,020 | 8,000 | 9,000 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,587,446 | 1,490,820 | 1,532,997 | 1,499,672 | 737,924 | 298,893 | 242,752 | 603,199 | 159,760 | 308,150 | 331,395 | 212,545 | 268,196 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 76,745 | 6,968 | 7,731 | 43,510 | 10,546 | 27,618 | 50,107 | 59,431 | 31,589 | 44,094 | 26,287 | 18,855 | 48,652 |
| 2. Trả trước cho người bán | 821,281 | 809,836 | 805,400 | 641,213 | 410,041 | 116,936 | 66,960 | 64,866 | 25,388 | 11,087 | 15,405 | 63,048 | 107,241 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 420,000 | 420,000 | 420,000 | 423,000 | 14,000 | 10,000 | 10,087 | 4,087 | 4,048 | 16,289 | 13,500 | 15,500 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 294,837 | 279,433 | 325,284 | 417,367 | 328,895 | 169,602 | 140,860 | 500,077 | 129,644 | 243,585 | 355,106 | 117,142 | 96,803 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,418 | -25,418 | -25,418 | -25,418 | -25,557 | -25,262 | -25,262 | -25,262 | -30,910 | -6,904 | -65,404 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 99,440 | 59,470 | 27,623 | 13,077 | 1,428 | 7,113 | 2,374 | 6,571 | 6,224 | 18,145 | 7,664 | 57,700 | 20,511 |
| 1. Hàng tồn kho | 99,440 | 59,470 | 27,623 | 13,077 | 1,428 | 7,113 | 2,374 | 6,571 | 6,224 | 18,145 | 7,664 | 57,700 | 20,511 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,233 | 1,778 | 1,353 | 1,275 | 736 | 2,650 | 2,437 | 1 | 136 | 1,082 | 415 | 4,345 | 182 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 156 | 128 | 155 | 52 | 45 | 35 | 17 | 1 | 43 | 66 | 9 | 92 | 177 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,769 | 1,342 | 889 | 915 | 73 | 94 | 1,015 | 405 | 4,245 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 308 | 308 | 308 | 308 | 691 | 2,614 | 2,347 | 8 | 4 | ||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 682,791 | 684,117 | 856,151 | 856,197 | 804,250 | 993,099 | 1,033,540 | 1,015,587 | 847,625 | 804,015 | 1,004,244 | 1,030,201 | 1,014,280 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 139,500 | 120,000 | 120,071 | 345,811 | 325,811 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 141,490 | 169,500 | 120,071 | 345,811 | 325,811 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,990 | -49,500 | |||||||||||
| II. Tài sản cố định | 375 | 417 | 459 | 502 | 544 | 586 | 628 | 670 | 712 | 755 | 3,865 | 4,039 | 4,213 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 375 | 417 | 459 | 502 | 544 | 586 | 628 | 670 | 712 | 755 | 3,865 | 4,039 | 4,213 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 676,144 | 683,684 | 855,674 | 855,674 | 683,684 | 872,504 | 912,888 | 894,888 | 707,412 | 683,260 | 880,226 | 680,351 | 684,121 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 333,650 | 333,650 | 505,640 | 505,640 | 333,650 | 505,640 | 550,640 | 550,640 | 550,640 | 524,110 | 522,792 | 521,201 | 524,971 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 350,383 | 350,383 | 350,383 | 350,383 | 350,383 | 378,433 | 375,633 | 357,633 | 159,350 | 159,150 | 357,433 | 159,150 | 159,150 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -7,889 | -350 | -350 | -350 | -350 | -11,570 | -13,385 | -13,385 | -2,577 | ||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,272 | 16 | 18 | 22 | 23 | 9 | 24 | 29 | 81 | 134 | |||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,272 | 16 | 18 | 22 | 23 | 9 | 24 | 29 | 81 | 134 | |||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 1 | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,187,111 | 2,998,341 | 2,811,144 | 2,469,818 | 1,750,574 | 1,308,179 | 1,282,869 | 1,627,245 | 1,221,741 | 1,341,842 | 1,345,497 | 1,314,764 | 1,305,593 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,017,326 | 2,133,779 | 1,951,848 | 1,613,888 | 901,913 | 464,593 | 444,465 | 792,096 | 382,464 | 444,905 | 459,953 | 480,261 | 466,844 |
| I. Nợ ngắn hạn | 661,673 | 936,050 | 764,188 | 1,493,648 | 781,642 | 344,292 | 324,134 | 671,749 | 262,537 | 324,617 | 339,194 | 479,249 | 465,001 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 488,899 | 732,744 | 513,778 | 255,013 | 181,324 | 90,634 | 51,674 | 4,207 | 4,560 | 11,785 | 42,339 | 172,805 | 190,751 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 101,152 | 121,275 | 146,211 | 186,437 | 154,893 | 182,428 | 192,182 | 222,595 | 151,044 | 148,319 | 145,678 | 112,962 | 84,968 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 16,625 | 28,217 | 48,788 | 22,070 | 20,896 | 17,021 | 29,462 | 22,985 | 51,173 | 93,632 | 78,985 | 140,380 | 136,111 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 23,057 | 28,278 | 29,097 | 29,784 | 28,721 | 23,563 | 25,602 | 26,352 | 23,739 | 23,049 | 23,512 | 12,404 | 11,647 |
| 6. Phải trả người lao động | 224 | 260 | 127 | 260 | 121 | 110 | 99 | 107 | 121 | 123 | 107 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 25,172 | 24,357 | 25,476 | 24,104 | 30,085 | 25,787 | 20,351 | 15,882 | 22,644 | 20,355 | 17,711 | 8,474 | 4,866 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,544 | 919 | 711 | 975,980 | 365,603 | 4,749 | 4,764 | 379,727 | 9,271 | 27,355 | 30,846 | 32,224 | 36,552 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | |||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,355,653 | 1,197,730 | 1,187,660 | 120,241 | 120,271 | 120,301 | 120,331 | 120,347 | 119,926 | 120,288 | 120,758 | 1,012 | 1,843 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,355,503 | 1,197,549 | 1,187,449 | ||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 151 | 181 | 211 | 120,241 | 120,271 | 120,301 | 120,331 | 120,347 | 119,926 | 120,288 | 120,744 | 1,012 | 1,843 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15 | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,169,785 | 864,562 | 859,296 | 855,930 | 848,661 | 843,587 | 838,404 | 835,149 | 839,278 | 896,937 | 885,545 | 834,503 | 838,749 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,169,785 | 864,562 | 859,296 | 855,930 | 848,661 | 843,587 | 838,404 | 835,149 | 839,278 | 896,937 | 885,545 | 834,503 | 838,749 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,136,042 | 836,042 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 760,043 | 681,407 | 681,407 | 681,407 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 33,742 | 28,520 | 99,253 | 95,887 | 88,618 | 83,544 | 78,361 | 75,106 | 79,235 | 136,794 | 204,037 | 152,993 | 157,223 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 100 | 101 | 103 | 119 | |||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,187,111 | 2,998,341 | 2,811,144 | 2,469,818 | 1,750,574 | 1,308,179 | 1,282,869 | 1,627,245 | 1,221,741 | 1,341,842 | 1,345,497 | 1,314,764 | 1,305,593 |