CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

15.90
0.30
(1.92%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429187,457747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Giá vốn hàng bán162,785153,680128,971114,681155,089560,117478,112442,602400,865257,763458,806718,286692,903572,844
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV59,52338,64652,56236,74832,368187,479122,809115,159124,81246,76354,38096,32651,264119,509
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh86,51039,84653,59825,88521,859205,83994,34483,06289,440-28,35073,191118,275152,443143,030
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,05628,590202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,16124,718171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,16124,718171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản ngắn hạn746,186764,553711,613703,647691,448746,186691,506658,541697,234552,816494,124488,294476,722609,154919,783
Tiền mặt33,20751,99453,01539,28261,77733,20761,77748,51683,33754,22763,06346,03189,50262,25117,301
Đầu tư tài chính ngắn hạn349,014304,342243,105237,519222,126349,014222,126188,198206,259163,373176,757223,164129,688211,306461,178
Hàng tồn kho173,734199,055204,572214,424216,014173,734216,072170,749127,330149,994161,690108,48390,90669,08091,414
Tài sản dài hạn961,752875,979898,469843,065838,195961,752840,469814,449770,787896,2781,004,9161,025,5231,030,731840,199755,128
Tài sản cố định211,873189,370194,871198,790205,829211,873205,829163,296162,167177,261193,639227,400245,340171,518187,388
Đầu tư tài chính dài hạn429,722361,797376,079339,183333,215429,722335,806325,877310,815419,814462,320462,010475,070446,232443,877
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,529,6431,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066308,456370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,221,1871,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.72K0.86K0.72K0.86KK0.70K1.04K1.48K1.24K1.14K0.90K
Giá cuối kỳ17.30K9.21K11.35K4.51K11.28K7.21K7.16K7.75K7.03K10KK
Giá / EPS (PE)10.08 (lần)10.67 (lần)15.85 (lần)5.22 (lần) (lần)10.34 (lần)6.92 (lần)5.25 (lần)5.67 (lần)8.76 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.31 (lần)1.53 (lần)2.03 (lần)0.86 (lần)3.70 (lần)1.40 (lần)0.88 (lần)1.04 (lần)1.02 (lần)2.49 (lần) (lần)
Giá sổ sách13.38K12.22K11.86K11.42K11.14K11.41K11.58K11.44K11.29K10.23K7.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)0.75 (lần)0.96 (lần)0.39 (lần)1.01 (lần)0.63 (lần)0.62 (lần)0.68 (lần)0.62 (lần)0.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.69%45.14%44.71%47.49%38.15%32.96%32.26%31.62%42.03%51.02%67.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.31%54.86%55.29%52.51%61.85%67.04%67.74%68.38%57.97%48.98%32.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.68%20.22%19.49%22.18%23.10%23.87%23.52%24.14%22.10%17.35%13.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.69%25.35%24.21%28.51%30.03%31.36%30.76%31.83%28.37%20.99%15.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.32%79.78%80.51%77.82%76.90%76.13%76.48%75.86%77.90%82.65%86.29%
6/ Thanh toán hiện hành204.74%225.44%231.20%215.51%166.06%138.56%137.61%131.36%190.77%294.28%495.59%
7/ Thanh toán nhanh157.07%155%171.26%176.15%121.01%93.22%107.04%106.31%169.14%253.71%446.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.11%20.14%17.03%25.76%16.29%17.68%12.97%24.66%19.50%22.76%12.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.77%39.23%37.87%35.81%21.01%34.23%53.81%49.37%47.77%32.46%34.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn100.19%86.90%84.70%75.39%55.09%103.86%166.83%156.10%113.66%63.61%51.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu55.89%49.17%47.03%46.02%27.33%44.97%70.36%65.08%61.32%39.27%40.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho322.40%221.27%259.21%314.82%171.85%283.76%662.12%762.22%829.25%388.08%418.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.97%14.37%12.84%16.44%-8.79%13.58%12.71%19.85%17.92%28.40%28.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.05%5.64%4.86%5.89%%4.65%6.84%9.80%8.56%9.22%9.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.84%7.06%6.04%7.56%%6.11%8.94%12.92%10.99%11.15%11.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)31%18%16%22%-10%15%14%21%22%34%35%
Tăng trưởng doanh thu24.41%7.74%6.10%72.62%-40.66%-37%9.47%7.48%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận98.89%20.53%-17.10%-422.84%-138.39%-32.67%-29.92%19.11%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.55%7.89%-11.83%-2.69%-6.48%0.50%-2.16%13.62%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.44%3.06%3.81%2.51%-2.35%-1.43%1.24%1.28%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.49%4%0.34%1.31%-3.33%-0.98%0.42%4.01%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |