CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

13.20
0.40
(3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.90
13.20
12.80
9,600
12.2K
0.9K
10.9x
0.8x
6% # 7%
2.0
930 Bi
100 Mi
18,256
12 - 7
308 Bi
1,221 Bi
25.3%
79.83%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 1,000 13.20 1,000
12.80 1,100 13.30 6,100
12.70 4,200 13.40 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 12.90 0.10 300 300
09:56 12.90 0.10 100 400
10:10 12.90 0.10 600 1,000
10:43 12.90 0.10 500 1,500
10:45 12.90 0.10 200 1,700
10:46 12.90 0.10 100 1,800
10:48 12.90 0.10 100 1,900
11:10 12.90 0.10 100 2,000
11:15 13 0.20 800 2,800
13:56 12.90 0.10 500 3,300
13:58 12.80 0 2,000 5,300
14:10 12.80 0 500 5,800
14:11 12.80 0 100 5,900
14:12 12.80 0 400 6,300
14:13 12.90 0.10 1,000 7,300
14:20 12.80 0 1,000 8,300
14:22 12.90 0.10 100 8,400
14:23 12.80 0 1,100 9,500
14:50 13.20 0.40 100 9,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.69) 0% 135 (0.12) 0%
2018 860 (0.74) 0% 150 (0.15) 0%
2019 900 (0.81) 0% 125 (0.10) 0%
2020 880.13 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 320 (0.30) 0% 0 (-0.03) 0%
2022 350 (0.55) 0% 0 (0.05) 0%
2023 550 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,056202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |