CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

14.20
-0.30
(-2.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.60
14.60
14.20
43,900
15.3K
2.5K
5.2x
0.9x
13% # 17%
1.3
1,320 Bi
100 Mi
60,473
17.1 - 11.2
453 Bi
1,525 Bi
29.7%
77.09%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 1,000 14.30 700
14.10 2,600 14.40 4,100
14.00 8,500 14.50 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 14.60 0.60 100 100
10:28 14.50 0.50 3,800 3,900
10:30 14.50 0.50 1,000 4,900
10:31 14.50 0.50 4,100 9,000
10:36 14.50 0.50 500 9,500
10:46 14.30 0.30 1,000 10,500
11:10 14.50 0.50 13,400 23,900
13:10 14.30 0.30 9,000 32,900
13:20 14.30 0.30 10,000 42,900
13:30 14.30 0.30 100 43,000
13:35 14.30 0.30 200 43,200
13:52 14.30 0.30 200 43,400
14:23 14.20 0.20 500 43,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,056202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc