CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

15.70
-0.10
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
16.20
16.20
15.40
12,000
12.2K
0.9K
10.9x
0.8x
6% # 7%
2.0
930 Bi
100 Mi
18,256
12 - 7
308 Bi
1,221 Bi
25.3%
79.83%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 800 15.70 2,100
15.30 3,300 15.80 3,200
15.20 400 15.90 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 16.20 0.60 100 100
09:22 15.60 0 400 500
09:30 15.60 0 1,400 1,900
09:31 15.60 0 400 2,300
09:32 15.80 0.20 100 2,400
09:36 15.60 0 400 2,800
09:37 15.80 0.20 300 3,100
09:41 15.50 -0.10 500 3,600
09:42 15.90 0.30 100 3,700
09:47 15.90 0.30 100 3,800
10:10 15.80 0.20 200 4,000
10:23 15.80 0.20 200 4,200
11:10 15.70 0.10 2,100 6,300
13:10 15.50 -0.10 300 6,600
13:12 15.40 -0.20 200 6,800
13:20 15.60 0 400 7,200
13:22 15.60 0 300 7,500
13:28 15.60 0 100 7,600
13:31 15.60 0 100 7,700
13:39 15.60 0 300 8,000
13:41 15.60 0 200 8,200
13:48 15.60 0 200 8,400
13:50 15.60 0 100 8,500
14:15 15.70 0.10 1,000 9,500
14:16 15.50 -0.10 500 10,000
14:18 15.50 -0.10 400 10,400
14:19 15.60 0 500 10,900
14:20 15.60 0 300 11,200
14:25 15.60 0 100 11,300
14:35 15.70 0.10 700 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.69) 0% 135 (0.12) 0%
2018 860 (0.74) 0% 150 (0.15) 0%
2019 900 (0.81) 0% 125 (0.10) 0%
2020 880.13 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 320 (0.30) 0% 0 (-0.03) 0%
2022 350 (0.55) 0% 0 (0.05) 0%
2023 550 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,056202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |