CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

16.70
-0.10
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.90
16.90
16.20
35,300
12.2K
0.9K
10.9x
0.8x
6% # 7%
2.0
930 Bi
100 Mi
18,256
12 - 7
308 Bi
1,221 Bi
25.3%
79.83%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 2,900 16.60 4,800
16.20 4,700 16.70 4,800
16.10 100 16.80 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:14 16.90 0.10 200 200
10:17 16.80 0 2,100 2,300
10:42 16.70 -0.10 1,000 3,300
10:43 16.70 -0.10 1,300 4,600
10:44 16.70 -0.10 2,000 6,600
11:10 16.70 -0.10 200 6,800
13:10 16.60 -0.20 500 7,300
13:19 16.60 -0.20 4,800 12,100
13:34 16.60 -0.20 5,000 17,100
13:40 16.30 -0.50 2,700 19,800
13:41 16.20 -0.60 2,500 22,300
14:10 16.60 -0.20 900 23,200
14:19 16.60 -0.20 5,000 28,200
14:23 16.60 -0.20 2,600 30,800
14:32 16.60 -0.20 100 30,900
14:35 16.60 -0.20 700 31,600
14:37 16.50 -0.30 3,000 34,600
14:38 16.40 -0.40 100 34,700
14:39 16.70 -0.10 600 35,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.69) 0% 135 (0.12) 0%
2018 860 (0.74) 0% 150 (0.15) 0%
2019 900 (0.81) 0% 125 (0.10) 0%
2020 880.13 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 320 (0.30) 0% 0 (-0.03) 0%
2022 350 (0.55) 0% 0 (0.05) 0%
2023 550 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV187,457141,554147,297124,612600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353401,786
Tổng lợi nhuận trước thuế28,59027,03932,10012,04699,77585,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576128,078
Lợi nhuận sau thuế 24,71823,12627,5149,97585,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,71823,12627,5149,97585,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
Tổng tài sản1,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,529,6431,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,9111,237,938
Tổng nợ308,456343,335297,013298,356308,456287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737214,791
Vốn chủ sở hữu1,221,1871,196,4691,216,8951,190,3031,221,1871,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,1741,023,146


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |