CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

14.20
0.40
(2.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353401,786
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353401,786
4. Giá vốn hàng bán560,117478,112442,602400,865257,763458,806718,286692,903572,844337,940
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,479122,809115,159124,81246,76354,38096,32651,264119,50963,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,37018,87225,48925,49431,17264,63865,818156,83582,31289,682
7. Chi phí tài chính-12,4159,11217,76831,89672,53510,7357,8719,54716,4253,123
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,91212,61017,76810,565133,32810,7357,87011,19214,7803,446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh53,17422,90310,37617,145
9. Chi phí bán hàng31,31628,46720,50020,18812,91211,07615,78612,3659,5855,005
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,28232,66029,69425,92720,83724,01620,21233,74332,78219,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)205,83994,34483,06289,440-28,35073,191118,275152,443143,030126,084
12. Thu nhập khác7,5508,1762,7843,3332,5027,11511721,3502,494
13. Chi phí khác11,1921,498117879163,625202777804500
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,6426,6782,6683,2451,5863,490-85-7755461,995
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576128,078
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,82613,84914,5336,5416,96814,6503,92019,33114,211
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,332842-431-260203-254
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,49314,69114,1026,2816,96814,6503,92019,53413,957
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |