CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

16.70
-0.30
(-1.76%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,43358,97066,77859,75253,711241,934242,337225,760215,478206,497193,216195,955169,256157,695128,924
Giá vốn hàng bán19,12718,59322,98921,08118,85281,79089,02083,36876,98383,10059,49152,34246,22046,35944,002
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV37,30640,37843,78938,67134,860160,144153,316142,392138,493123,396133,725143,612123,035111,33684,918
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,81918,12518,96916,08313,74165,99669,44765,59865,47656,03764,51569,16753,77640,61225,079
Tổng lợi nhuận trước thuế12,79120,15420,11215,85713,69668,91469,74066,85865,80256,76664,34569,99952,93840,73225,146
Lợi nhuận sau thuế 10,49116,70016,67013,14411,29257,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,49116,70016,67013,14411,29257,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Tổng tài sản ngắn hạn74,05372,170100,24081,69793,47174,05393,47191,58451,54181,437120,785129,675102,56878,74152,663
Tiền mặt56,03551,85580,08460,17278,28356,03578,28362,65722,99447,17326,845105,30880,89659,38027,062
Đầu tư tài chính ngắn hạn60,874
Hàng tồn kho10,65212,39313,00915,49811,86710,65211,86710,4709,95011,54410,7287,0897,7563,8426,865
Tài sản dài hạn454,854446,991446,859450,599454,673454,854454,537460,652458,927437,066404,671398,497421,314446,000482,264
Tài sản cố định423,919410,419412,857420,229425,447423,919425,477416,115429,272416,710384,672393,770419,937435,905463,057
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản528,907519,161547,099532,296548,145528,907548,008552,235510,468518,502525,456528,171523,883524,741534,927
Tổng nợ70,22769,28179,49677,32188,33970,22789,996109,62099,185113,179133,205154,562176,435212,255236,902
Vốn chủ sở hữu458,679449,881467,603454,976459,805458,679458,012442,615411,283405,323392,251373,609347,447312,486298,025

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.94K1.97K1.88K1.86K1.59K1.99K2.08K1.57K1.27K0.72K0.67K0.65K0.51K0.35K0.35K
Giá cuối kỳ17.97K16.50K11.66K11.99K11.59K8.83K3.65K3.15K2.70K4.14K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)9.27 (lần)8.40 (lần)6.19 (lần)6.46 (lần)7.28 (lần)4.44 (lần)1.75 (lần)2 (lần)2.12 (lần)5.74 (lần)14.89 (lần)15.46 (lần)19.61 (lần)28.46 (lần)28.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.18 (lần)2 (lần)1.52 (lần)1.64 (lần)1.65 (lần)1.34 (lần)0.55 (lần)0.55 (lần)0.48 (lần)0.90 (lần)2.94 (lần)3.03 (lần)3.18 (lần)3.76 (lần)4.37 (lần)
Giá sổ sách15.60K15.58K15.05K13.99K13.79K13.34K12.71K11.82K11.16K10.64K10K9.64K6.62K5.16K4.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.15 (lần)1.06 (lần)0.77 (lần)0.86 (lần)0.84 (lần)0.66 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.39 (lần)1 (lần)1.04 (lần)1.51 (lần)1.94 (lần)2.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản14%17.06%16.58%10.10%15.71%22.99%24.55%19.58%15.01%9.84%24.90%12.45%16.39%14.19%14.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản86%82.94%83.42%89.90%84.29%77.01%75.45%80.42%84.99%90.16%75.10%87.55%83.61%85.81%85.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.28%16.42%19.85%19.43%21.83%25.35%29.26%33.68%40.45%44.29%51.95%34.45%34.07%41.05%44.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu15.31%19.65%24.77%24.12%27.92%33.96%41.37%50.78%67.92%79.49%108.12%52.55%51.68%69.63%80.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.72%83.58%80.15%80.57%78.17%74.65%70.74%66.32%59.55%55.71%48.05%65.55%65.93%58.95%55.38%
6/ Thanh toán hiện hành219.33%209.95%191.13%98.20%180.52%276.86%298.30%249.92%152.13%72.96%84.57%150%171.61%130.48%140.31%
7/ Thanh toán nhanh187.78%183.30%169.28%79.24%154.93%252.27%281.99%231.02%144.70%63.45%79.95%116.21%155.88%106.45%117.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn165.97%175.84%130.76%43.81%104.57%61.53%242.25%197.12%114.72%37.49%64%49.33%88.89%70.41%52.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản45.74%44.22%40.88%42.21%39.83%36.77%37.10%32.31%30.05%24.10%16.36%22.46%31.36%30.41%25.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn326.70%259.26%246.51%418.07%253.57%159.97%151.11%165.02%200.27%244.81%65.70%180.35%191.38%214.34%172.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu52.75%52.91%51.01%52.39%50.95%49.26%52.45%48.71%50.46%43.26%34.05%34.26%47.56%51.58%46.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho767.84%750.15%796.26%773.70%719.85%554.54%738.36%595.93%1,206.64%640.96%377.82%228.42%768.59%447.08%448.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.56%23.84%24.54%25.32%22.68%30.28%31.22%27.35%22.63%15.66%19.72%19.58%16.21%13.20%15.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.78%10.54%10.03%10.69%9.03%11.14%11.58%8.84%6.80%3.77%3.23%4.40%5.08%4.01%3.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.43%12.61%12.51%13.27%11.56%14.92%16.37%13.33%11.42%6.78%6.72%6.71%7.71%6.81%7.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)70%65%66%71%56%98%117%100%77%46%63%69%44%34%37%
Tăng trưởng doanh thu-0.17%7.34%4.77%4.35%6.87%-1.40%15.77%7.33%22.32%35.24%3.06%4.96%18.19%16.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.34%4.31%1.51%16.50%-19.96%-4.35%32.13%29.76%76.70%7.39%3.84%26.79%45.13%-0.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.97%-17.90%10.52%-12.36%-15.03%-13.82%-12.40%-16.88%-10.40%-21.75%113.40%48.18%-4.89%-10.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.15%3.48%7.62%1.47%3.33%4.99%7.53%11.19%4.85%6.44%3.72%45.70%28.16%4.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.49%-0.77%8.18%-1.55%-1.32%-0.51%0.82%-0.16%-1.90%-8.21%41.51%46.54%14.60%-2.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |