CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
100
15.6K
2.0K
9.1x
1.2x
11% # 13%
1.2
544 Bi
29 Mi
750
20 - 14.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 2,000 14.00 100
0 14.50 800
0.00 0 14.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 14 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.16) 0% 27.17 (0.04) 0%
2018 0 (0.17) 0% 32.52 (0.05) 0%
2019 178.57 (0.20) 0% 42.50 (0.06) 0%
2020 196 (0.19) 0% 43.50 (0.06) 0%
2021 213 (0.21) 0% 36.20 (0.05) 0%
2022 216 (0.22) 0% 44 (0.05) 0%
2023 218 (0.05) 0% 43 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,43358,97066,77859,752241,934242,337225,760215,478206,497193,216195,955169,256157,695128,924
Tổng lợi nhuận trước thuế12,79120,15420,11215,85768,91469,74066,85865,80256,76664,34569,99952,93840,73225,146
Lợi nhuận sau thuế 10,49116,70016,67013,14457,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,49116,70016,67013,14457,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,193
Tổng tài sản528,907519,161547,099532,296528,907548,008552,235510,468518,502525,456528,171523,883524,741534,927
Tổng nợ70,22769,28179,49677,32170,22789,996109,62099,185113,179133,205154,562176,435212,255236,902
Vốn chủ sở hữu458,679449,881467,603454,976458,679458,012442,615411,283405,323392,251373,609347,447312,486298,025


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |