CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,326139,464145,068150,502156,663169,069153,260170,757164,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,5932,5372,1934,6311,18510,8652,8631,6955,554
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn111126026023011
III. Các khoản phải thu ngắn hạn125,653128,625135,640138,253145,943146,718139,515157,325143,298
IV. Tổng hàng tồn kho4,5393,7523,3613,7725,6876,2316,1177,08810,678
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5404,5493,8723,8463,8474,6534,1644,3484,624
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,59674,77176,06777,47278,49579,74281,00982,25383,451
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định45,35146,58647,82049,17250,37151,57052,77053,96955,168
III. Bất động sản đầu tư27,50327,51327,52327,55527,55827,55827,55927,55927,560
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-18
VI. Tổng tài sản dài hạn khác742690723746566613680724723
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN212,922214,235221,135227,974235,159248,811234,269253,010247,606
A. Nợ phải trả93,04191,72897,986103,763111,524116,436101,538122,208117,606
I. Nợ ngắn hạn86,48884,43189,89994,87498,766102,89690,444110,419105,057
II. Nợ dài hạn6,5537,2988,0878,88812,75813,54011,09411,78912,549
B. Nguồn vốn chủ sở hữu119,881122,507123,149124,212123,635132,375132,731130,802129,999
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN212,922214,235221,135227,974235,159248,811234,269253,010247,606
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |