Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV453,446358,574580,240266,715255,4071,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
Giá vốn hàng bán441,830347,125563,661256,041255,8851,608,6571,051,411684,143955,3541,019,249745,2101,082,804970,523778,878
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,35911,11116,31410,664-51449,44816,679-98013,350104,25833,55333,44041,54034,317
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,728-5094,2865811,82020,0658,600747-109,11478,4798,9013,05825,91724,055
Tổng lợi nhuận trước thuế15,617-5374,28457910,82219,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
Lợi nhuận sau thuế 12,898-1,1071,6031629,56913,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,686-372,3166089,76016,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Tổng tài sản ngắn hạn522,099636,804719,569704,371636,766520,490766,746341,050518,784518,901373,451419,173462,649
Tiền mặt5,36814,00322,6238,50926,5085,36819,0584,2912,4068,6142,4131,2215,667
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,119
Hàng tồn kho328,748338,275320,199318,097308,178328,748308,178299,687316,089299,040189,309175,012141,157
Tài sản dài hạn584,901371,735343,644236,407327,032584,901118,093363,328244,910176,460199,317194,283117,997
Tài sản cố định175,847168,911169,040167,13353,081175,84753,08145,80649,70363,72772,62283,99753,735
Đầu tư tài chính dài hạn26,28510010010010069,664160,10153,00453,004
Tổng tài sản1,107,0001,008,5391,063,214940,778963,7981,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Tổng nợ660,334579,156628,724507,745531,109658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
Vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032432,690446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.58K0.16KK0.34K2.20K0.22K0.02K0.73K
Giá cuối kỳ3K3K4.20K4.40K22.60K10.06K12K12K
Giá / EPS (PE)5.15 (lần)19.09 (lần) (lần)12.92 (lần)10.27 (lần)46.14 (lần)522.18 (lần)16.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.56 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)
Giá sổ sách15.92K15.43K13.19K13.20K12.86K12.82K12.60K12.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.19 (lần)0.19 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)1.76 (lần)0.78 (lần)0.95 (lần)0.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản47.09%86.65%48.42%67.93%74.62%65.20%68.33%79.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản52.91%13.35%51.58%32.07%25.38%34.80%31.67%20.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.61%51.08%47.47%51.52%48.12%42.92%47.62%44.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu147.61%104.41%90.38%106.25%92.77%75.21%90.90%80.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.39%48.92%52.53%48.48%51.88%57.08%52.38%55.25%
6/ Thanh toán hiện hành90.14%169.72%101.99%131.87%155.35%152.80%145.04%178.06%
7/ Thanh toán nhanh33.21%101.51%12.37%51.52%65.82%75.34%84.48%123.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.93%4.22%1.28%0.61%2.58%0.99%0.42%2.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản150.08%120.72%97%126.85%161.60%136%182.01%174.38%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn318.73%139.31%200.33%186.74%216.55%208.58%266.37%218.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu371.61%246.77%184.66%261.64%311.51%238.28%347.45%315.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho489.33%341.17%228.29%302.24%340.84%393.65%618.70%687.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.98%0.41%-0.04%0.99%5.49%0.71%0.05%1.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.48%0.50%%1.25%8.88%0.97%0.10%3.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.66%1.02%%2.58%17.11%1.70%0.18%5.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%1%6%1%%2%
Tăng trưởng doanh thu55.31%56.34%-29.48%-13.79%44.26%-30.23%10.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận270.40%-1,625.61%-103.03%-84.53%1,010.27%848.81%-96.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả45.80%35.16%-15%17.57%36.11%-15.83%12.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.13%17%-0.08%2.65%10.34%1.73%0.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.93%25.62%-7.77%9.83%21.40%-6.63%5.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |