Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.70
0.10
(3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.70
2.70
2.60
28,500
15.4K
0.4K
6.3x
0.2x
1% # 3%
1.9
76 Bi
28 Mi
172,139
4.6 - 2.3
531 Bi
433 Bi
122.8%
44.89%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 4,300 2.70 2,300
2.50 15,100 2.80 26,900
2.40 31,300 2.90 96,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.70 0.10 28,500 28,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,201.50 (1.12) 0% 23.80 (0.06) 0%
2022 1,400 (0.97) 0% 62.80 (0.01) 0%
2023 1,000 (0.14) 0% 16 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV453,446358,574580,240266,7151,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
Tổng lợi nhuận trước thuế15,617-5374,28457919,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
Lợi nhuận sau thuế 12,898-1,1071,60316213,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,686-372,31660816,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Tổng tài sản1,107,0001,008,5391,063,214940,7781,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Tổng nợ660,334579,156628,724507,745658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
Vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |