Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.60
-0.10
(-3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.80
2.60
215,100
15.4K
0.4K
6.3x
0.2x
1% # 3%
1.9
76 Bi
28 Mi
172,139
4.6 - 2.3
531 Bi
433 Bi
122.8%
44.89%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 29,400 2.70 23,800
2.50 37,900 2.80 33,400
2.40 50,000 2.90 61,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.80 0.10 6,500 6,500
09:27 2.80 0.10 100 6,600
09:38 2.70 0 1,600 8,200
09:41 2.70 0 50,000 58,200
09:43 2.70 0 1,500 59,700
09:46 2.70 0 1,500 61,200
09:47 2.70 0 500 61,700
09:48 2.60 -0.10 150,000 211,700
10:10 2.70 0 100 211,800
10:30 2.60 -0.10 3,300 215,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,201.50 (1.12) 0% 23.80 (0.06) 0%
2022 1,400 (0.97) 0% 62.80 (0.01) 0%
2023 1,000 (0.14) 0% 16 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV453,446358,574580,240266,7151,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
Tổng lợi nhuận trước thuế15,617-5374,28457919,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
Lợi nhuận sau thuế 12,898-1,1071,60316213,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,686-372,31660816,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Tổng tài sản1,107,0001,008,5391,063,214940,7781,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Tổng nợ660,334579,156628,724507,745658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
Vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |