Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu87092697719019730145876
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,658,1051,068,090683,163968,7041,123,507778,7631,116,2441,012,063813,195
4. Giá vốn hàng bán1,608,6571,051,411684,143955,3541,019,249745,2101,082,804970,523778,878
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,44816,679-98013,350104,25833,55333,44041,54034,317
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,7489,03110,3871,1901514,5568016,0885,095
7. Chi phí tài chính32,55811,73216,50128,87118,31019,07919,19313,0737,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,97211,57716,26020,49616,96019,21418,47112,7287,497
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-132
9. Chi phí bán hàng2,9772,3741,4761,7301,9132,6621,9801,9591,886
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,4643,004-9,31693,0525,7087,46610,0096,6785,516
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,0658,600747-109,11478,4798,9013,05825,91724,055
12. Thu nhập khác1315123,049849558022
13. Chi phí khác1541,7648851,7898841,5731,5911,953915
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-142-1,763-870121,260-800-1,478-1,585-1,873-893
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8152,4171652,59615,9471,8628875,3815,021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,795203
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,6112,6201652,59615,9471,8628875,3815,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,017-193
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,490766,746341,050518,784518,901373,451419,173462,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,36819,0584,2912,4068,6142,4131,2215,667
1. Tiền5,36819,0584,2912,3564,1962,4131,2215,667
2. Các khoản tương đương tiền504,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,119
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn185,966441,19340,146198,108209,206180,071237,472314,150
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,094196,02388,098186,634175,024144,732162,354305,516
2. Trả trước cho người bán9,337142,08121,91398,55228,59640,61779,0279,913
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn81,800501
6. Phải thu ngắn hạn khác6,314138,6683,5591,02311,425170170760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35,578-35,578-73,424-88,102-5,840-5,448-4,079-2,539
IV. Tổng hàng tồn kho327,064305,128294,794315,955299,040189,309175,012141,157
1. Hàng tồn kho328,748308,178299,687316,089299,040189,309175,012141,157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,684-3,049-4,893-134
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0921,3666992,3152,0411,6585,4671,676
1. Chi phí trả trước ngắn hạn450364215137144157331139
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5859454272,1221,8401,4454,9561,495
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước57575757575718041
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn584,901118,093363,328244,910176,460199,317194,283117,997
I. Các khoản phải thu dài hạn15,00051,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15,00051,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định175,84753,08145,80649,70363,72772,62283,99753,735
1. Tài sản cố định hữu hình80,84753,08145,80649,70361,70269,38279,54153,735
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,0253,2404,456
3. Tài sản cố định vô hình95,000
III. Bất động sản đầu tư305,47531,58231,58231,58256,65556,65556,65556,655
- Nguyên giá305,50931,58231,58231,58256,65556,65556,65556,655
- Giá trị hao mòn lũy kế-34
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,79111,424211,3552,4832,4517007,067
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,79111,424211,3552,4832,4517007,067
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10069,664160,10153,00453,004
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh47,114168,46453,00453,004
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10010030,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-100-7,450-8,362
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,78821,9064,9201,0416231,3372,632540
1. Chi phí trả trước dài hạn6,8791,2064,9201,0416231,3372,632540
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại82,90920,700
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
I. Nợ ngắn hạn577,419451,765334,391393,419334,015244,412289,010259,823
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn457,329333,42393,217218,438211,922210,531191,221135,009
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn103,888108,201174,853160,625107,05731,80285,217108,259
4. Người mua trả tiền trước2,2102,15958,1177394327065,347983
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,0475,3847,12112,77513,8267571548,582
6. Phải trả người lao động1,095542381269252264342
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,286889457321255326545177
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn185
11. Phải trả ngắn hạn khác99492761332266,1846,813
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi385240240240240
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn81,5482036191,4443,094
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,5506191,4443,094
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,998203
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823
I. Vốn chủ sở hữu446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,500280,500280,500280,500280,500255,000255,000255,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển847556556556556
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,54357,15688,93189,22079,67171,91366,35365,823
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp92,534
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát94,660
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |