CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (pbp)

12.50
-0.30
(-2.34%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,40778,76394,374154,102420,646370,256359,733355,551329,986279,703224,618236,900187,022153,299
Giá vốn hàng bán85,00871,72788,173144,924389,832339,743328,665329,423300,242248,137196,867204,770159,485125,837
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,3877,0356,2019,17930,80230,48731,06826,12829,73230,26526,87031,83327,44227,461
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,4322,3932,8822,79810,50610,47710,1648,6317,5327,2696,52810,8958,58210,200
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4352,3932,8822,84510,55610,18410,1728,6177,5296,8776,53110,7308,58210,291
Lợi nhuận sau thuế 1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Tổng tài sản ngắn hạn83,54997,72470,75193,671104,90183,549104,90186,182100,48459,03951,94077,69066,23943,71237,089
Tiền mặt35,25047,19626,0894,5583,12135,2503,12122,54410,41417,3742,1446,6912,738606266
Đầu tư tài chính ngắn hạn35,00035,00035,00030,00050,000
Hàng tồn kho45,43039,40637,99844,74958,16745,43058,16728,93637,59638,14242,73752,48620,33226,0549,240
Tài sản dài hạn48,35248,59644,98445,72847,41348,35247,41338,88938,32743,10451,56961,05069,44778,06279,360
Tài sản cố định44,78144,29239,94841,56543,57544,78143,57534,25935,51640,65248,86658,84869,02376,91553,260
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản131,902146,320115,736139,399152,314131,902152,314125,072138,810102,144103,509138,740135,686121,774116,449
Tổng nợ61,88373,24044,55269,50483,56961,88383,56958,02774,06438,89641,11177,15173,58467,90061,538
Vốn chủ sở hữu70,01873,08071,18469,89568,74570,01868,74567,04564,74763,24762,39861,58962,10253,87454,912

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.70K1.64K1.67K1.41K1.21K1.16K1.11K2.11K1.75K2.26K2.74K3.14K3.01K0.06KK
Giá cuối kỳ12.60K12.17K9.97K9.94K11.57K5.79K3.91K6.54K8.61K5.36K5.83K4.01K16.50K16.50K16.50K
Giá / EPS (PE)7.43 (lần)7.44 (lần)5.97 (lần)7.07 (lần)9.57 (lần)4.99 (lần)3.51 (lần)3.10 (lần)4.92 (lần)2.38 (lần)2.13 (lần)1.28 (lần)5.48 (lần)262.79 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.14 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.38 (lần)0.73 (lần)24.22 (lần)
Giá sổ sách14.59K14.32K13.97K13.49K13.18K13K12.83K13.59K13.20K13.45K14.47K14.30K11.37K8.37K8.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)0.85 (lần)0.71 (lần)0.74 (lần)0.88 (lần)0.45 (lần)0.30 (lần)0.48 (lần)0.65 (lần)0.40 (lần)0.40 (lần)0.28 (lần)1.45 (lần)1.97 (lần)1.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.34%68.87%68.91%72.39%57.80%50.18%56%48.82%35.90%31.85%38.78%42.02%33.50%18.83%10.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.66%31.13%31.09%27.61%42.20%49.82%44%51.18%64.10%68.15%61.22%57.98%66.50%81.17%89.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.92%54.87%46.39%53.36%38.08%39.72%55.61%54.23%55.76%52.85%44.68%50.64%58.96%64.05%58.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu88.38%121.56%86.55%114.39%61.50%65.89%125.27%118.49%126.03%112.07%80.76%102.59%143.64%178.16%138.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.08%45.13%53.61%46.64%61.92%60.28%44.39%45.77%44.24%47.16%55.32%49.36%41.04%35.95%41.92%
6/ Thanh toán hiện hành156.67%140.79%156.52%137.62%163%144.95%114.45%110.68%99.53%108.43%209.88%231.44%197.98%109.23%105.02%
7/ Thanh toán nhanh71.48%62.72%103.97%86.13%57.69%25.68%37.13%76.71%40.21%81.42%153.02%186.96%139.34%73%95.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.10%4.19%40.94%14.26%47.97%5.98%9.86%4.58%1.38%0.78%43.55%102.37%30.77%14.85%66.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản318.91%243.09%287.62%256.14%323.06%270.22%161.90%174.59%153.58%131.64%169.14%169.59%158.21%97.55%3.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn503.47%352.96%417.41%353.84%558.93%538.51%289.12%357.64%427.85%413.33%436.16%403.55%472.28%518.15%32.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu600.77%538.59%536.55%549.14%521.74%448.26%364.70%381.47%347.15%279.17%305.74%343.57%385.46%271.33%8.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho858.09%584.08%1,135.83%876.22%787.17%580.61%375.08%1,007.13%612.13%1,361.87%1,344.52%1,746.08%1,355.84%1,334.93%523.32%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.94%2.12%2.23%1.90%1.76%1.99%2.38%4.08%3.82%6.01%6.19%6.38%6.86%0.28%-212.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.17%5.16%6.41%4.86%5.68%5.38%3.85%7.12%5.86%7.91%10.47%10.82%10.86%0.27%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.63%11.42%11.96%10.43%9.17%8.92%8.68%15.55%13.26%16.77%18.93%21.93%26.45%0.75%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%2%3%5%4%7%7%8%8%%-141%
Tăng trưởng doanh thu13.61%2.93%1.18%7.75%17.98%24.52%-5.18%26.67%22%6.11%-9.96%12.09%93.16%3,232.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.64%-2.07%18.78%16.41%4.17%4.21%-44.67%35.20%-22.42%2.89%-12.63%4.25%4,691.71%-104.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.95%44.02%-21.65%90.42%-5.39%-46.71%4.85%8.37%10.34%61.25%-20.35%-10.18%9.63%29.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.85%2.54%3.55%2.37%1.36%1.31%-0.83%15.27%-1.89%16.20%1.18%25.76%35.97%0.76%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.40%21.78%-9.90%35.90%-1.32%-25.39%2.25%11.42%4.57%36.33%-9.72%4.57%19.10%17.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |