CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (pbp)

12.50
-0.30
(-2.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.90
12.90
12.50
1,800
14.3K
1.6K
7.6x
0.9x
5% # 11%
1.2
60 Bi
5 Mi
9,930
15.0 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 1,600 12.50 1,000
11.60 2,000 12.60 1,500
0.00 0 12.80 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.50 (-5.00) 38.5%
NTP 57.80 (-0.40) 34.6%
AAA 7.09 (0.00) 8.9%
DNP 19.50 (0.00) 8.6%
INN 39.80 (0.00) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.60 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.90 0.10 200 200
09:14 12.80 0 100 300
10:52 12.50 -0.30 300 600
13:34 12.50 -0.30 500 1,100
13:37 12.50 -0.30 500 1,600
13:49 12.50 -0.30 100 1,700
13:58 12.50 -0.30 100 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280.41 (0.19) 0% 7.51 (0.01) 0%
2018 326.02 (0.24) 0% 7.31 (0.01) 0%
2019 307.45 (0.22) 0% 7.37 (0.01) 0%
2020 265.45 (0.28) 0% 5.55 (0.01) 0%
2021 236.34 (0.33) 0% 5.68 (0.01) 0%
2022 347.53 (0.36) 0% 6.62 (0.01) 0%
2023 347.86 (0.04) 0% 6.46 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,40778,76394,374154,102420,646370,256359,733355,551329,986279,703224,618236,900187,022153,299
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4352,3932,8822,84510,55610,18410,1728,6177,5296,8776,53110,7308,58210,291
Lợi nhuận sau thuế 1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Tổng tài sản131,902146,320115,736139,399131,902152,314125,072138,810102,144103,509138,740135,686121,774116,449
Tổng nợ61,88373,24044,55269,50461,88383,56958,02774,06438,89641,11177,15173,58467,90061,538
Vốn chủ sở hữu70,01873,08071,18469,89570,01868,74567,04564,74763,24762,39861,58962,10253,87454,912


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |