CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

52.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,393,8456,659,7445,905,2277,024,1635,863,2905,101,2626,788,3076,939,3956,398,5805,176,0156,165,2587,657,7747,057,5246,441,7165,807,4883,745,2181,978,8651,713,015828,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu231,513221,062227,874203,474248,634300,701405,475364,799307,717204,112208,910173,480155,53166,77743,32339,72610,520
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,162,3326,438,6825,677,3536,820,6895,614,6564,800,5616,382,8336,574,5966,090,8634,971,9035,956,3487,484,2946,901,9936,374,9395,764,1663,705,4911,978,8651,713,015818,040
4. Giá vốn hàng bán5,240,4245,495,0644,792,1975,973,4764,840,0403,935,8815,307,4205,452,5084,965,2094,030,9174,827,0946,336,2415,805,9585,390,8674,803,2103,304,9131,834,9001,632,516740,841
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)921,908943,619885,156847,214774,616864,6801,075,4121,122,0881,125,654940,9861,129,2541,148,0541,096,035984,072960,955400,578143,96580,49977,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,58414,52310,44410,5524,3001,0145,4035,6438,569397,76210,64717,36434,79040,30148,871186,09835,13962,1103,858
7. Chi phí tài chính16,9069,20512,81510,37412,17917,6233,7254,31416,77171,53228,14833,44580,968145,368134,32148,17118,49716,87166
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,7088,98112,7638,21512,07917,5803,7053,66116,63420,60827,73532,70460,851117,546122,02532,27412,61612,186
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh171
9. Chi phí bán hàng702,123684,457655,766632,555595,330705,113911,863910,579900,876766,610718,380672,513623,197508,966374,118177,895101,56768,51757,183
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,917123,54986,51496,11773,42071,99474,87079,40779,55180,073173,243207,377169,093133,529120,89662,07112,38111,24714,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)135,546140,930140,505118,71997,98870,96490,358133,431137,026420,533220,130252,082257,567236,682380,492298,53946,66045,9738,817
12. Thu nhập khác6,4338,9095,1476,3441,7243,0553,56424,1252,0885,50310,83212,76825,02044,75234,22416,83810,6781,44612
13. Chi phí khác23397973958521,38673620,2558953,4624,03018,2444,47526,36921,4863,31213,94614,753
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,2007,9305,0745,3851,6711,6692,8283,8701,1932,0416,802-5,47520,54418,38312,73813,526-3,268-13,30812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,746148,860145,579124,10499,65972,63393,186137,302138,218422,573226,931246,606278,111255,065393,230312,06543,39232,6668,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,34438,97031,09221,07026,94317,88318,75627,77828,83082,86960,30467,50742,50946,69550,37537,3163,4182,5752,472
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,600-6,0778,3274,175-6,470-2,077178-114-358-1,9982,032-12,357-2,079-3,42040
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,74332,89439,41825,24520,47315,80618,93427,66328,47180,87162,33655,15040,43143,27550,37537,3563,4182,5752,472
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702164,596191,456237,680211,790342,855274,70939,97430,0916,357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát53,19051,19858,64960,511104,39649,024
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)115,003115,967106,16098,85979,18656,82774,251109,638109,747341,702111,406140,258179,032151,279238,460225,68539,97430,0916,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,521,5801,769,3031,578,4881,161,0531,174,4331,119,243949,0431,239,6381,125,8261,135,4711,290,7021,845,7551,739,3881,189,8291,457,1111,184,125672,008499,541533,224273,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền637,394931,976761,372331,046421,211365,915212,211429,531268,756407,677408,920619,800593,788443,037586,256349,978167,31134,28483,882150,319
1. Tiền235,394175,176261,372236,046191,211345,915212,211309,531103,231227,677153,920457,685396,138365,037347,311270,978147,11434,28453,882150,319
2. Các khoản tương đương tiền402,000756,800500,00095,000230,00020,000120,000165,525180,000255,000162,115197,65078,000238,94579,00020,19730,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,01958,47458,47437,96437,6547,6547,6547,6547,4507,45013,00040,00068,10068,900108,51071,100193,113200,000
1. Chứng khoán kinh doanh40,00068,10068,900108,51071,100193,113200,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn188,01958,47458,47437,96437,6547,6547,6547,6547,4507,45013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn508,993613,914619,688604,593503,513534,290564,849601,323647,166558,918659,969917,841818,641529,047628,334571,882390,202240,191209,42199,958
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng527,833624,550546,807560,860486,261478,250536,810564,170597,654486,644607,850895,411772,213498,223549,003510,222376,301184,068185,430112,083
2. Trả trước cho người bán22,32532,89136,12641,59628,56232,52228,54635,68738,54936,69023,78017,11323,48011,24644,94026,72119,11165,5478,377758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,65810,35558,45022,74012,58923,51810,95213,81622,64545,57236,48714,30829,78125,78839,11739,6463,7564,61718,7291,529
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,823-53,882-21,696-20,602-23,898-11,458-12,351-11,682-9,988-8,149-8,992-6,832-6,211-4,725-4,707-8,966-14,040-3,115-14,412
IV. Tổng hàng tồn kho134,608122,16192,403130,569152,357152,340103,984147,898155,631120,366146,331184,109204,115123,51475,337135,23975,64911,29826,03713,569
1. Hàng tồn kho136,447125,34498,584135,293157,838155,870103,984147,898155,631120,366148,379188,229211,787123,51475,337135,23975,64911,29826,03713,569
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,840-3,183-6,181-4,724-5,481-3,530-2,047-4,120-7,671
V. Tài sản ngắn hạn khác52,56742,77846,55256,88159,69859,04460,34553,23246,82341,06062,48284,00554,74325,33158,67355,92638,84620,65513,8859,675
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,2736,4505,1445,3957,88910,54218,29624,10931,13932,41847,65437,73222,31110,46416,25013,6627,0465,1212,4861,470
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,56135,12640,20545,27050,60747,29940,22127,50914,0643,04112,91334,45522,9989,22125,20537,40924,81810,7716,7702,126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7341,2031,2036,2171,2031,2031,8281,6141,6205,6001,91424224,041942,57394
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác11,8159,3915,64413,1774,8556,8882,1904,6295,984
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,033,3001,072,1151,159,1491,228,3981,235,5801,231,2531,213,1451,249,0431,163,1481,114,1171,356,2631,356,8001,330,3411,731,5131,819,3651,301,447559,670325,238223,864102,276
I. Các khoản phải thu dài hạn19,9243,2403,5263,4483,2994,1666,2336,6698,57811,60818,0234,2716,1608686865
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác19,9243,2403,5263,4483,2994,1666,2336,6698,57811,60818,0234,2716,1608686865
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định330,338382,439382,520390,279427,847469,043546,833617,861618,207588,592770,411795,370808,2361,045,0451,151,926857,226285,66994,56721,9235,769
1. Tài sản cố định hữu hình302,272356,613357,359363,549399,290441,153507,543567,436550,476503,086669,300668,007657,649839,875900,426783,738273,32782,83216,5245,730
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,49220,02436,76457,22967,46593,945117,402171,444217,30954,2698661,1201,373
3. Tài sản cố định vô hình28,06725,82725,16126,73028,55727,89028,79830,40030,96728,27733,64633,41833,18533,72634,19119,21911,47510,6154,02639
III. Bất động sản đầu tư762
- Nguyên giá5,653
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,891
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,68238,96681,96061,9619,3148,8635,7337,78122,17520,85463,28747,14239,67929,10841,41255,84528,22715,39315,43924,254
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn38,9668,863
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,68281,96061,9619,3145,7337,78122,17520,85463,287
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,03093,792100,59364,894108,21873,01875,1675,859
1. Đầu tư vào công ty con5,859
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh14,20160,59350,04137,265
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000110,00040,00017,25473,35475,21475,167
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-50,000-50,000-50,000-50,000-50,000-50,000-50,000-30,409-2,401-2,401-2,197
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,030
VI. Tổng tài sản dài hạn khác641,325647,470691,143772,710795,121749,181654,345616,733514,188493,063486,046484,732470,035544,909497,760317,321137,471142,175111,24966,389
1. Chi phí trả trước dài hạn626,029633,774683,524756,764775,000735,530642,771604,980502,549481,783470,222444,931441,343520,790481,252316,886137,471142,175111,24966,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,29613,6967,61915,94620,12113,65111,57411,75311,63811,28015,82417,8565,4993,420
3. Tài sản dài hạn khác21,94523,19320,69816,508435
VII. Lợi thế thương mại18,49729,55612,39017,89723,403
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,536,1341,826,6771,727,8641,370,4601,403,2641,362,2341,180,5151,533,4451,327,6931,282,7561,578,2082,067,8781,908,4751,888,3862,309,0231,921,8621,039,434661,261597,004242,339
I. Nợ ngắn hạn1,424,2471,668,1831,528,2161,140,4261,169,2071,135,762977,9221,370,3031,170,5251,121,7521,364,0421,827,8601,626,3601,396,8841,542,1841,349,370801,329294,071383,594194,556
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn448,847528,524564,845268,80247,977543,604262,37117,835274,173280,150343,139315,238388,799451,274372,992288,51529,973287287179,347
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn722,799848,890698,434694,906977,009471,221646,5511,258,667756,363712,786884,2721,424,5571,133,611839,7721,017,797907,842561,815257,378323,921
4. Người mua trả tiền trước18,1867,3202,6481,9924,1784,9742,98513,4421,4782,8631,4111,6859069362,6811,46912,1925062,099565
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,98116,89610,4261,77613,6334,6884,7766,43113,1856,38510,6559,9357,15327,92713,45637,0811,7761893,8512,945
6. Phải trả người lao động70,39856,47049,14547,35750,27636,37810,25523,93741,24241,17043,12126,20821,38022,03522,00919,77910,0264,4543,0675,317
7. Chi phí phải trả ngắn hạn131,668192,786162,760103,66028,90146,95814,47421,19923,18832,03610,82411,27831,30318,86222,04637,2835,2232,8471,919
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn173,83522,50029,2594,417
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn433627
11. Phải trả ngắn hạn khác8,5616,65223,0768,75116,05716,56827,2709,58538,66830,22852,68032,63837,14822,43883,43851,6995,1334,86117,564771
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,4764,82420,551
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,33010,64512,05813,18210,62511,3719,24118,77321,60216,13517,9396,3196,06113,6397,7675,7021,3561,0471,6281,193
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn111,886158,494199,648230,033234,057226,473202,593163,142157,167161,003214,165240,018282,115491,502766,839572,492238,106367,190213,40947,783
1. Phải trả người bán dài hạn45,005
2. Chi phí phải trả dài hạn226,473
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn210,864150,000150,000
5. Phải trả dài hạn khác109,467146,399177,87819,169234,057202,593161,771136,474119,297111,397108,516126,717159,010158,945129,29961,00066,49662,428
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,41912,09521,7711,37120,69341,70795,814124,548148,443324,844605,991438,966177,105150,694981
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm6941,9032,2282,778
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,9546,9546,9546,9542,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,018,7471,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,8321,068,7571,134,6771,161,2541,032,956967,452563,709192,244163,518160,085133,457
I. Vốn chủ sở hữu1,018,7471,014,7421,009,7731,018,9921,006,750988,262981,674955,236961,281966,8321,068,7571,134,6771,161,2541,032,956967,017563,709192,244163,518160,085133,457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000380,000380,000380,000380,000158,756150,000150,000150,00092,485
2. Thặng dư vốn cổ phần45,59445,59445,59445,59445,59445,59445,59445,59445,59445,59446,15046,15046,15046,15046,1992,454
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-125,0672,0435,8465,846
5. Cổ phiếu quỹ-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển362,934362,934362,934362,934362,934362,934362,934362,934362,934357,387296,178349,265268,172173,944127,681104,1898,0684,0711,06225,302
9. Quỹ dự phòng tài chính49,26846,98038,78825,87713,0233,8602,03553115,670
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối110,230106,225101,256110,47598,23379,74573,15746,71952,76563,86342,501114,889166,380165,639157,35572,21830,3167,4128,492
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát178,873193,062247,726222,587229,906213,070
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác435
1. Nguồn kinh phí435
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,554,8802,841,4182,737,6372,389,4512,410,0142,350,4972,162,1892,488,6822,288,9742,249,5882,646,9653,202,5553,069,7282,921,3423,276,4762,485,5711,231,678824,779757,088375,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |