CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,364187,243139,620112,021105,613619,248483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,138
Giá vốn hàng bán69,07767,41249,85738,81639,051225,162201,855206,288210,777214,67782,26571,38467,69453,13245,210
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV111,287119,83189,76373,20566,562394,086281,313352,752324,838278,887131,130124,197107,22275,32359,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,92051,61519,55118,660-1,633116,74717256,35972,937176,36766,09057,91537,44616,950-8,031
Tổng lợi nhuận trước thuế26,99351,52419,59418,645-1,636116,75634156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế 21,63941,19615,58214,903-1,31293,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,63941,19615,58214,903-1,31293,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Tổng tài sản ngắn hạn5,270,8975,610,8504,790,1404,726,0873,848,3105,270,8973,848,3103,959,4533,594,9524,694,1282,077,6771,652,1631,494,6401,137,756754,770
Tiền mặt317,981531,613472,704234,982181,972317,981181,972196,824763,881324,776127,518320,167188,289301,221103,329
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,819,8634,990,0954,202,9374,412,2233,597,1184,819,8633,597,1183,666,2142,753,5044,150,9021,919,7591,290,3281,251,695789,510634,534
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn313,318217,043224,52578,50683,055313,31883,05581,28681,27172,78357,42324,67117,77515,15112,906
Tài sản cố định18,38920,36522,97025,87928,74718,38928,74723,74530,02129,69219,04610,0797,3687,3426,772
Đầu tư tài chính dài hạn250,000150,000150,000250,000
Tổng tài sản5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3655,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Tổng nợ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5921,864,2683,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0982,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.62KK0.30K0.40K1.01K0.59K0.68K1.08K0.50KKKK-0.63KK
Giá cuối kỳ10.50K10.10K16.18K14.32K18.19K8.50K8.21K2.88K2.88K2.88K2.97K2.97K1.86KK
Giá / EPS (PE)16.88 (lần)14,028.65 (lần)54.48 (lần)35.81 (lần)18.07 (lần)14.48 (lần)12.09 (lần)2.67 (lần)5.78 (lần) (lần) (lần) (lần)-2.94 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.54 (lần)3.14 (lần)4.34 (lần)4.01 (lần)5.16 (lần)3.58 (lần)2.94 (lần)0.57 (lần)0.78 (lần)0.95 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.27K13.78K10.75K10.65K11.46K11.04K11K21.47K14.63K8.95K4.83K5.27K5.16K1.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.73 (lần)1.51 (lần)1.34 (lần)1.59 (lần)0.77 (lần)0.75 (lần)0.13 (lần)0.20 (lần)0.32 (lần)0.61 (lần)0.56 (lần)0.36 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)150 (Mi)140 (Mi)90 (Mi)70 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.39%97.89%97.99%97.79%98.47%97.31%98.53%98.82%98.69%98.32%97.28%94.90%91.61%70.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.61%2.11%2.01%2.21%1.53%2.69%1.47%1.18%1.31%1.68%2.72%5.10%8.39%29.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.67%47.42%60.11%56.55%66.34%53.47%54.06%50.68%55.90%59.48%78.60%63.24%51.99%53.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu160.89%90.19%150.67%130.13%197.07%114.92%117.69%102.77%126.77%146.77%367.20%172.06%108.29%112.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.33%52.58%39.89%43.45%33.66%46.53%45.94%49.32%44.10%40.52%21.40%36.76%48.01%46.95%
6/ Thanh toán hiện hành153.16%206.66%163.17%173.10%148.53%182.19%182.32%195.07%176.63%165.57%%%176.57%%
7/ Thanh toán nhanh153.16%206.66%163.17%173.10%148.53%182.19%182.32%195.07%176.63%165.57%%%176.57%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.24%9.77%8.11%36.78%10.28%11.18%35.33%24.57%46.76%22.67%%%51.66%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.09%12.29%13.84%14.57%10.35%9.99%11.66%11.57%11.14%13.70%%%13.69%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.75%12.56%14.12%14.90%10.51%10.27%11.84%11.70%11.29%13.93%%%14.94%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu28.93%23.37%34.68%33.53%30.76%21.48%25.39%23.45%25.27%33.80%%%28.52%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.07%0.02%7.97%11.20%28.55%24.76%24.30%21.41%13.49%-6.83%%%-42.97%0.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.67%%1.10%1.63%2.96%2.47%2.83%2.48%1.50%%%%-5.88%0.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.36%0.01%2.76%3.75%8.78%5.32%6.17%5.02%3.41%%%%-12.25%0.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)41%%22%28%66%64%67%55%33%-16%%%-65%1%
Tăng trưởng doanh thu28.16%-13.57%4.37%8.52%131.29%9.11%11.81%36.17%22.18%%6.53%49.64%-6.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận86,307.41%-99.76%-25.72%-57.44%166.71%11.20%26.89%116.15%-341.34%%-100%-100%-78.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả84.73%-23.24%16.84%-34.26%176.98%25.94%18.26%18.94%41.15%%95.93%62.25%82.64%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.55%28.23%0.91%-0.45%61.53%28.97%3.27%46.70%63.43%%-8.19%2.11%-10.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản42.04%-2.71%9.92%-22.88%123.26%27.33%10.87%31.18%50.18%%57.66%33.38%21.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |