CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)36,59112,55414,3281,9349,9853,9761,5231,6251,181102
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)52,13937,33873,11349,98924,00827,61511,27010,1019,1587,2551,2364,07247,02113,0464,633
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu337,226278,533314,275289,891229,792113,157129,350108,98774,50163,636
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán183,905145,494150,678188,307225,20765,88450,21151,45341,79332,72313,61911,08235,05233,3288,729
Cộng doanh thu hoạt động619,248483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,13854,48995,799143,37862,74520,632
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,7602,1639,8735,7774,2601,6571,2081,80561553
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,3544,4433,1752,2791,7811,5211,2991,071879705
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán187,994166,778168,865188,885206,63475,42265,71559,58248,86941,310
2.12. Chi phí khác-321,417-5591,138-2,871-14037-181-231-1,14863,83398,21778,93839,24538,528
Cộng chi phí hoạt động225,162201,855206,288210,777214,67782,26571,38467,69453,13245,21063,83398,21778,93839,24538,528
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay152,970128,806149,12687,38437,34916,77826,79029,40525,92429,157
Cộng chi phí tài chính227,379197,942233,985293,25751,46419,55733,27436,83827,32332,418
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN108,040106,680103,16796,15971,78248,34539,20533,60231,98835,94387,40244,22929,01319,78621,038
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG116,74717256,35972,937176,36766,09057,91537,44616,950-8,031-96,746-46,64735,4273,714-38,934
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ116,75634156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179-101,466-46,63937,0304,736-38,131
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN93,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179-101,466-47,38927,63313,003-38,131

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,270,8973,848,3103,959,4533,594,9524,694,1282,077,6771,652,1631,494,6401,137,756754,770
I. Tài sản tài chính5,258,0833,840,8293,954,7933,591,8054,690,9852,075,2721,650,1321,492,9061,136,364753,197
II.Tài sản ngắn hạn khác12,8147,4824,6603,1473,1442,4052,0321,7341,3921,572
B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,31883,05581,28681,27172,78357,42324,67117,77515,15112,906
I. Tài sản tài chính dài hạn250,000
II. Tài sản cố định18,38928,74723,74530,02129,69219,04610,0797,3687,3426,772
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6333,4618,998
V. Tài sản dài hạn khác44,93054,30757,54049,61739,62929,37914,59110,4077,8096,134
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
C. NỢ PHẢI TRẢ3,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,441,4931,862,1672,426,6152,076,8003,160,4551,140,360906,211766,188644,152455,874
II. Nợ phải trả dài hạn2,3052,1012,1311,9801,7921,312337365340714
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088
I. Vốn chủ sở hữu2,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |