CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10
10.10
10
400
13.8K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.0
1,605 Bi
150 Mi
89
15.8 - 8.2
1,864 Bi
2,067 Bi
90.2%
52.58%
182 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 800 11.90 100
9.30 300 12.00 2,500
9.20 200 12.30 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 10 -0.70 200 200
10:57 10.10 -0.60 100 300
13:28 10.10 -0.60 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 83.05 (0.05) 0% 1.00 (-0.10) -10%
2013 91.43 (0.05) 0% 1.46 (-0.02) -2%
2016 117.44 (0.11) 0% 11.30 (-0.01) -0%
2019 243.88 (0.20) 0% 53.49 (0.05) 0%
2020 255.89 (0.21) 0% 0 (0.05) 0%
2021 332.11 (0.49) 0% 75.08 (0.14) 0%
2022 604.34 (0.54) 0% 160.51 (0.06) 0%
2023 788.11 (0.11) 0% 115.56 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,364187,243139,620112,021619,248483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,138
Tổng lợi nhuận trước thuế26,99351,52419,59418,645116,75634156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế 21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Tổng tài sản5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5935,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Tổng nợ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5923,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |