CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.70
10.70
0
13.8K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.0
1,605 Bi
150 Mi
89
15.8 - 8.2
1,864 Bi
2,067 Bi
90.2%
52.58%
182 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 100 11.70 100
9.40 100 12.20 2,300
9.10 1,500 12.30 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 83.05 (0.05) 0% 1.00 (-0.10) -10%
2013 91.43 (0.05) 0% 1.46 (-0.02) -2%
2016 117.44 (0.11) 0% 11.30 (-0.01) -0%
2019 243.88 (0.20) 0% 53.49 (0.05) 0%
2020 255.89 (0.21) 0% 0 (0.05) 0%
2021 332.11 (0.49) 0% 75.08 (0.14) 0%
2022 604.34 (0.54) 0% 160.51 (0.06) 0%
2023 788.11 (0.11) 0% 115.56 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,364187,243139,620112,021619,248483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,138
Tổng lợi nhuận trước thuế26,99351,52419,59418,645116,75634156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế 21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Tổng tài sản5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5935,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Tổng nợ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5923,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |