CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
14.0K
0.5K
20.2x
0.7x
1% # 4%
1.0
1,515 Bi
150 Mi
749
14.7 - 8.8
3,940 Bi
2,093 Bi
188.2%
34.70%
344 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 100 10.10 1,000
8.20 100 10.20 3,000
8.10 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,364187,243139,620112,021619,248483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,138
Tổng lợi nhuận trước thuế26,99351,52419,59418,645116,75634156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế 21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,63941,19615,58214,90393,32010844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179
Tổng tài sản5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5935,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Tổng nợ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5923,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc