CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

9
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,854190,844183,573166,546170,871715,817699,400706,910821,621626,994606,101678,449626,315563,169443,509
Giá vốn hàng bán162,822178,499157,883149,769167,483648,973628,895643,051757,592563,301531,773601,117546,394490,235385,487
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,03212,34525,69016,7773,38966,84470,50463,85964,02863,69374,32877,33279,92272,93458,022
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,3293,78314,5168,256-6,10528,88428,93422,95218,84719,26827,59436,01044,16040,22435,647
Tổng lợi nhuận trước thuế2,51010,34010,4714,585-4,56027,90636,50623,41828,97827,66333,70442,29445,74742,41540,225
Lợi nhuận sau thuế 1,9328,2358,3523,639-4,63222,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9328,2358,3523,639-4,63222,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Tổng tài sản ngắn hạn169,613212,322223,586176,803180,889169,613180,889111,352106,81382,64777,39776,94094,09987,538120,206
Tiền mặt64,787131,708131,24389,86188,24964,78788,24938,74733,79312,75521,5429,47127,86823,75069,362
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho65,79560,04459,33151,51151,68665,79551,68648,68956,58340,59536,97530,60834,60223,73616,514
Tài sản dài hạn357,139227,780238,875250,774262,613357,139262,613318,279385,871450,552420,499475,675296,761334,176158,624
Tài sản cố định355,567226,562238,438250,313262,189355,567262,189317,805385,040449,414418,996474,635296,326333,653157,348
Đầu tư tài chính dài hạn328328328328328328328328328328328328328328328
Tổng tài sản526,752440,102462,461427,577443,502526,752443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830
Tổng nợ197,948113,230143,82498,016117,580197,948117,580130,702190,100231,998272,637330,333172,713210,738131,192
Vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561325,922328,804325,922298,929302,583301,200225,260222,282218,147210,977147,638

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.89K1.16K0.80K1K0.96K1.75K2.18K2.37K2.20K2.94K1.72K1.42K1.16K1.83K1.49K1.21K0.94K
Giá cuối kỳ9.50K10.15K9.18K7.29K8.97K7.41K6.62K6.16K6.55K5.25K3.68K2.64K2.17K1.89K1.20K1.53K1.92K
Giá / EPS (PE)10.67 (lần)8.78 (lần)11.43 (lần)7.32 (lần)9.36 (lần)4.23 (lần)3.03 (lần)2.60 (lần)2.98 (lần)1.78 (lần)2.14 (lần)1.87 (lần)1.86 (lần)1.03 (lần)0.80 (lần)1.26 (lần)2.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)
Giá sổ sách13.21K13.10K12.97K13.13K13.07K14.66K14.47K14.20K13.74K13.65K11.94K11.78K12.21K12.96K11.84K11.94K11.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.77 (lần)0.71 (lần)0.56 (lần)0.69 (lần)0.51 (lần)0.46 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản32.20%40.79%25.92%21.68%15.50%15.54%13.92%24.07%20.76%43.11%35.86%25.25%27.20%58.17%68.54%53.22%53.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản67.80%59.21%74.08%78.32%84.50%84.46%86.08%75.93%79.24%56.89%64.14%74.75%72.80%41.83%31.46%46.78%46.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.58%26.51%30.42%38.58%43.51%54.76%59.78%44.19%49.97%47.05%55.23%55.48%49.64%22.57%26.71%32.83%30.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.20%36.08%43.72%62.83%77.02%121.03%148.61%79.17%99.89%88.86%123.39%124.61%98.56%29.15%36.44%48.87%43.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.42%73.49%69.58%61.42%56.49%45.24%40.22%55.81%50.03%52.95%44.77%44.52%50.36%77.43%73.29%67.17%69.45%
6/ Thanh toán hiện hành148.37%176.01%134.38%99.37%81.72%55.18%49.44%123.34%118.19%181.27%142.45%135.64%170.16%257.72%258.04%207.18%254.15%
7/ Thanh toán nhanh90.81%125.72%75.62%46.73%41.58%28.82%29.77%77.98%86.14%156.37%117.35%106.16%130.77%222.83%218.94%170.90%208.09%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.67%85.87%46.76%31.44%12.61%15.36%6.09%36.53%32.07%104.60%74.11%41.67%56.93%156.59%140.28%97.58%118.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản135.89%157.70%164.54%166.76%117.59%121.73%122.77%160.24%133.54%159.06%129.41%129.78%151.55%258.88%281.25%212.52%241.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn422.03%386.65%634.84%769.21%758.64%783.11%881.79%665.59%643.34%368.96%360.91%513.96%557.16%445.07%410.35%399.35%449.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu217.70%214.59%236.48%271.54%208.17%269.07%305.22%287.11%266.93%300.40%289.09%291.50%300.91%334.34%383.73%316.37%347.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho986.36%1,216.76%1,320.73%1,338.90%1,387.61%1,438.20%1,963.92%1,579.08%2,065.36%2,334.30%1,794.84%2,134.67%2,218.88%2,999.95%2,457.99%2,086.82%2,307.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.10%4.11%2.62%2.79%3.52%4.44%4.94%5.81%5.99%7.18%4.98%4.12%3.17%4.23%3.29%3.20%2.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.21%6.49%4.31%4.66%4.14%5.40%6.07%9.30%8%11.42%6.45%5.35%4.80%10.94%9.25%6.80%5.66%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.74%8.83%6.19%7.59%7.33%11.94%15.09%16.67%16%21.58%14.41%12.01%9.53%14.13%12.63%10.13%8.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%5%3%3%4%5%6%7%7%8%6%5%3%5%4%3%3%
Tăng trưởng doanh thu2.35%-1.06%-13.96%31.04%3.45%-10.66%8.32%11.21%26.98%18.76%0.51%4.70%-2.53%-4.60%20.26%-6.15%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23%55.53%-19.40%4%-17.92%-19.83%-7.74%7.71%5.97%71.14%21.58%36.16%-26.91%22.51%23.58%28.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả68.35%-10.04%-31.25%-18.06%-14.91%-17.47%91.26%-18.04%60.63%-17.69%0.36%36.65%266.16%-12.41%-26.07%14.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.88%9.03%-1.21%0.46%33.71%1.34%1.90%3.40%42.90%14.29%1.35%8.08%8.29%9.49%-0.85%3.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.77%3.23%-12.80%-7.60%7.09%-9.90%41.38%-7.32%51.24%-3.38%0.80%22.26%66.50%3.64%-9.13%6.51%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |