CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

8.26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.26
8.26
8.26
8.26
0
13.1K
1.1K
9.5x
0.8x
6% # 8%
0.9
260 Bi
25 Mi
4,984
12.4 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 100 ATC 0
8.00 1,000 0.00 0
7.69 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 488.34 (0.56) 0% 27.96 (0.03) 0%
2018 543.56 (0.63) 0% 33.02 (0.04) 0%
2019 597.70 (0.68) 0% 32.16 (0.03) 0%
2020 669.09 (0.61) 0% 24.48 (0.03) 0%
2021 692.29 (0.63) 0% 0.01 (0.02) 276%
2022 667.68 (0.82) 0% 22.40 (0.02) 0%
2023 757.01 (0.19) 0% 18.40 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,854190,844183,573166,546715,817699,400706,910821,621626,994606,101678,449626,315563,169443,509
Tổng lợi nhuận trước thuế2,51010,34010,4714,58527,90636,50623,41828,97827,66333,70442,29445,74742,41540,225
Lợi nhuận sau thuế 1,9328,2358,3523,63922,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9328,2358,3523,63922,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Tổng tài sản526,752440,102462,461427,577526,752443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830
Tổng nợ197,948113,230143,82498,016197,948117,580130,702190,100231,998272,637330,333172,713210,738131,192
Vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561328,804325,922298,929302,583301,200225,260222,282218,147210,977147,638


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |