CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

10.50
0.05
(0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.45
10.80
10.80
10
4,700
13.1K
1.1K
9.5x
0.8x
6% # 8%
0.9
260 Bi
25 Mi
4,984
12.4 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.40 3,300
0 10.50 7,500
0.00 0 10.55 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.25 (0.50) 35.7%
VJC 171.50 (-7.30) 23.2%
GMD 65.80 (0.00) 10.6%
PHP 35.50 (0.20) 5.6%
HAH 55.90 (-0.90) 3.7%
PVT 21.00 (0.45) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.10 (0.10) 3.2%
SCS 53.90 (0.10) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.30 (0.10) 1.5%
NCT 95.10 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.80 0.35 100 100
13:21 10 -0.45 3,500 3,600
13:32 10.50 0.05 100 3,700
13:35 10.50 0.05 1,000 4,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 488.34 (0.56) 0% 27.96 (0.03) 0%
2018 543.56 (0.63) 0% 33.02 (0.04) 0%
2019 597.70 (0.68) 0% 32.16 (0.03) 0%
2020 669.09 (0.61) 0% 24.48 (0.03) 0%
2021 692.29 (0.63) 0% 0.01 (0.02) 276%
2022 667.68 (0.82) 0% 22.40 (0.02) 0%
2023 757.01 (0.19) 0% 18.40 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV170,871175,155163,890189,484699,400706,910821,621626,994606,101678,449626,315563,169443,509373,448
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,5607,30525,0178,07835,84023,41828,97827,66333,70442,29445,74742,41540,22524,095
Lợi nhuận sau thuế -4,6325,76719,7626,43627,33318,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,85318,612
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,6325,76719,7626,43627,33318,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,85318,612
Tổng tài sản443,502454,438447,681447,400443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830288,575
Tổng nợ117,580125,327124,337142,035117,580130,702190,100231,998272,637330,333172,713210,738131,192159,394
Vốn chủ sở hữu325,922329,111323,344305,365325,922298,929302,583301,200225,260222,282218,147210,977147,638129,181


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |