CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

8.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,613212,322223,586176,803180,889179,934160,784145,531111,352151,819143,699110,313106,813107,45091,07581,28182,631139,36271,46466,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,787131,708131,24389,86188,249103,19176,20162,32638,74784,99573,42430,55333,79327,7332,8573,36512,75587,55915,7795,942
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,27020,39432,26135,03237,35337,93737,55840,95719,64319,62430,41631,91112,85431,25437,85419,96927,1559,14313,4158,518
IV. Tổng hàng tồn kho65,79560,04459,33151,51151,68638,69846,50241,76248,68946,24139,66447,49256,58348,35050,13248,74740,59541,29139,89044,128
V. Tài sản ngắn hạn khác15,7611767504003,6011085234864,2749591953563,5821132329,1992,1261,3692,3807,661
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn357,139227,780238,875250,774262,613274,503286,897301,868318,279337,479352,037368,961385,871402,739419,643433,736450,552468,013483,796491,345
I. Các khoản phải thu dài hạn1614143030303131313131313333333333333333
II. Tài sản cố định355,567226,562238,438250,313262,189274,076286,464301,030317,805334,589351,406368,223385,040401,811416,002432,708449,414466,061482,523489,957
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0516763862,3492,724776
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn328328328328328328328328328328328328328328328328328328328328
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17820196103667074941151832723804695675576677778149111,027
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,752440,102462,461427,577443,502454,438447,681447,400429,631489,298495,736479,275492,683510,189510,718515,016533,183607,374555,259557,594
A. Nợ phải trả197,948113,230143,82498,016117,580125,327124,337142,035130,702188,300194,891170,737190,100219,585210,337213,265231,983317,143339,844326,015
I. Nợ ngắn hạn114,320113,230129,31783,509102,77377,49076,50094,19882,865105,691112,28192,620107,49088,72479,47682,404101,121138,030160,731146,902
II. Nợ dài hạn83,62814,50714,50714,80747,83747,83747,83747,83782,61082,61078,11782,610130,861130,861130,861130,861179,113179,113179,113
B. Nguồn vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561325,922329,111323,344305,365298,929300,998300,845308,537302,583290,604300,381301,751301,200290,232215,416231,579
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,752440,102462,461427,577443,502454,438447,681447,400429,631489,298495,736479,275492,683510,189510,718515,016533,183607,374555,259557,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |