CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

9.30
0.40
(4.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,613180,889111,352106,81382,64777,39776,94094,09987,538120,206103,47472,29063,69181,80593,00779,46775,235110,170100,55785,634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,78788,24938,74733,79312,75521,5429,47127,86823,75069,36253,83022,21021,30949,70450,56237,43034,98234,1079,09519,817
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2451,438
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,27037,35319,64312,85427,17016,40818,16729,75137,93331,35530,10530,09127,38720,11426,75026,99422,75137,34564,56951,434
IV. Tổng hàng tồn kho65,79551,68648,68956,58340,59536,97530,60834,60223,73616,51418,23115,70914,74311,07314,08713,90513,59532,62819,02112,374
V. Tài sản ngắn hạn khác15,7613,6014,2743,5822,1262,47318,6941,8782,1192,9751,3084,2792529141,6061,1383,9075,8456,4342,010
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn357,139262,613318,279385,871450,552420,499475,675296,761334,176158,624185,101213,990170,46558,83442,69269,86364,96970,59529,02625,078
I. Các khoản phải thu dài hạn1630313333333833232325
II. Tài sản cố định355,567262,189317,805385,040449,414418,996474,635296,326333,653157,348184,539213,540170,09658,46842,35469,21364,28969,40827,81323,815
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,051352011122722429121398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn328328328328328328328328328328328328328328328328328628328137
VI. Tổng tài sản dài hạn khác178661154697771,1436757413872420811421111300348531765728
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,752443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830288,575286,280234,157140,639135,699149,330140,204180,765129,583110,712
A. Nợ phải trả197,948117,580130,702190,100231,998272,637330,333172,713210,738131,192159,394158,822116,22731,74236,24149,01942,83590,96374,60461,573
I. Nợ ngắn hạn114,320102,77382,865107,490101,137140,274155,63676,29374,06766,31272,63953,29637,43131,74236,04338,35729,60390,71574,40161,431
II. Nợ dài hạn83,62814,80747,83782,610130,861132,363174,69796,421136,67164,87986,755105,52678,79619810,66213,231248203141
B. Nguồn vốn chủ sở hữu328,804325,922298,929302,583301,200225,260222,282218,147210,977147,638129,181127,458117,930108,89799,458100,31197,36989,80254,97949,139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,752443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830288,575286,280234,157140,639135,699149,330140,204180,765129,583110,712
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |