| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 221,259 | 231,024 | 207,711 | 200,689 | 200,692 | 227,285 | 211,917 | 259,073 | 300,066 | 186,617 | 173,227 | 181,417 | 207,592 | 178,455 | 190,895 | 173,408 | 187,691 | 142,101 | 138,180 | 109,560 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 19,377 | 28,773 | 29,151 | 17,966 | 20,835 | 21,181 | 26,894 | 22,229 | 29,968 | 19,299 | 30,456 | 20,051 | 21,810 | 18,955 | 23,039 | 16,588 | 13,498 | 13,569 | 10,514 | 10,994 |
| 1. Tiền | 19,377 | 28,773 | 29,151 | 17,966 | 20,835 | 21,181 | 26,894 | 22,229 | 29,968 | 19,299 | 30,456 | 20,051 | 21,810 | 18,955 | 23,039 | 16,588 | 13,498 | 13,569 | 10,514 | 10,994 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 39 | 39 | 39 | 39 | 44 | 44 | 44 | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -316 | -316 | -316 | -316 | -311 | -311 | -311 | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 107,530 | 109,952 | 110,444 | 112,879 | 117,494 | 122,394 | 112,922 | 182,177 | 187,802 | 92,250 | 92,315 | 95,902 | 102,430 | 78,781 | 89,837 | 79,171 | 91,214 | 63,242 | 73,174 | 63,462 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 97,940 | 86,886 | 81,607 | 76,883 | 92,749 | 97,069 | 85,830 | 135,353 | 165,547 | 79,403 | 83,887 | 74,734 | 89,511 | 61,670 | 77,493 | 65,179 | 89,032 | 55,806 | 64,912 | 52,679 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,214 | 14,949 | 23,302 | 7,075 | 6,517 | 14,917 | 18,556 | 25,044 | 14,328 | 7,886 | 2,661 | 8,854 | 4,928 | 9,740 | 8,115 | 3,108 | 737 | 3,721 | 4,454 | 1,512 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,376 | 8,117 | 5,535 | 28,921 | 18,228 | 10,408 | 8,536 | 21,780 | 7,927 | 4,961 | 5,768 | 12,314 | 7,991 | 7,372 | 4,229 | 10,884 | 1,445 | 3,714 | 3,807 | 9,272 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 91,547 | 87,652 | 64,940 | 66,145 | 61,793 | 78,698 | 66,041 | 50,403 | 81,517 | 71,029 | 46,220 | 60,553 | 78,225 | 78,247 | 75,557 | 74,606 | 81,132 | 63,184 | 52,430 | 33,436 |
| 1. Hàng tồn kho | 91,547 | 87,652 | 64,940 | 66,145 | 61,793 | 78,698 | 66,041 | 50,403 | 81,517 | 71,029 | 46,220 | 60,553 | 78,225 | 78,247 | 75,557 | 74,606 | 81,132 | 63,184 | 52,430 | 33,436 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,804 | 4,646 | 3,176 | 3,698 | 570 | 5,012 | 6,060 | 4,264 | 779 | 4,040 | 4,236 | 4,912 | 5,126 | 2,433 | 2,422 | 3,004 | 1,808 | 2,062 | 2,019 | 1,624 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,062 | 3,316 | 3,133 | 3,100 | 67 | 2,590 | 4,207 | 3,431 | 129 | 3,223 | 3,721 | 4,524 | 4,754 | 2,195 | 2,078 | 2,204 | 67 | 1,357 | 1,833 | 1,102 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 669 | 1,307 | 43 | 49 | 353 | 1,926 | 1,231 | 30 | 316 | 63 | 57 | 140 | 82 | 50 | 31 | 352 | 1,364 | 231 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 74 | 23 | 549 | 150 | 496 | 623 | 803 | 335 | 754 | 458 | 248 | 290 | 188 | 313 | 448 | 377 | 474 | 186 | 523 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 132,574 | 132,044 | 120,537 | 121,152 | 127,189 | 117,194 | 114,171 | 115,013 | 121,367 | 119,711 | 121,529 | 122,056 | 125,756 | 127,136 | 131,911 | 129,492 | 137,045 | 138,108 | 139,809 | 140,329 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 265 | 265 | 265 | 265 | 565 | 565 | 465 | 465 | 465 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 661 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 265 | 265 | 265 | 265 | 565 | 565 | 465 | 465 | 465 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 565 | 661 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 60,467 | 61,225 | 52,076 | 54,252 | 55,691 | 52,428 | 53,167 | 54,692 | 56,894 | 56,963 | 59,353 | 61,874 | 64,324 | 66,213 | 67,485 | 66,926 | 69,324 | 69,972 | 72,333 | 74,669 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 59,301 | 60,047 | 50,886 | 53,051 | 54,478 | 51,204 | 51,931 | 53,445 | 55,635 | 55,692 | 58,071 | 60,581 | 63,019 | 64,896 | 66,156 | 65,586 | 67,972 | 68,609 | 70,957 | 73,282 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,166 | 1,178 | 1,189 | 1,201 | 1,212 | 1,224 | 1,236 | 1,247 | 1,259 | 1,271 | 1,282 | 1,294 | 1,306 | 1,317 | 1,329 | 1,340 | 1,352 | 1,364 | 1,375 | 1,387 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 792 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 792 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 27,225 | 24,993 | 22,623 | 20,597 | 24,417 | 23,331 | 20,077 | 18,984 | 22,737 | 21,626 | 19,961 | 18,741 | 18,485 | 17,619 | 20,769 | 18,657 | 23,486 | 23,350 | 22,577 | 20,314 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 27,225 | 24,993 | 22,623 | 20,597 | 24,417 | 23,331 | 20,077 | 18,984 | 22,698 | 19,922 | 18,702 | 18,446 | 17,619 | 20,769 | 18,657 | 23,486 | 23,350 | 22,577 | 20,314 | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 21,586 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -355 | -355 | -355 | -355 | -355 | -355 | -355 | -355 | -316 | -316 | -316 | -316 | -316 | |||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | 355 | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 44,616 | 45,562 | 45,574 | 46,038 | 46,516 | 40,078 | 40,462 | 40,871 | 41,271 | 40,558 | 41,650 | 40,875 | 42,382 | 42,739 | 43,093 | 43,344 | 43,670 | 44,221 | 44,334 | 44,685 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 44,576 | 45,500 | 45,486 | 45,965 | 46,460 | 39,996 | 40,395 | 40,795 | 41,194 | 40,487 | 41,558 | 40,875 | 42,260 | 42,611 | 42,962 | 43,213 | 43,534 | 44,024 | 44,223 | 44,568 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 40 | 62 | 88 | 74 | 56 | 82 | 67 | 76 | 76 | 70 | 92 | 122 | 127 | 130 | 131 | 137 | 198 | 111 | 118 | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 353,833 | 363,068 | 328,248 | 321,841 | 327,881 | 344,479 | 326,088 | 374,086 | 421,433 | 306,328 | 294,756 | 303,473 | 333,348 | 305,592 | 322,806 | 302,900 | 324,736 | 280,209 | 277,989 | 249,889 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 172,049 | 185,412 | 158,493 | 139,322 | 153,875 | 184,855 | 167,155 | 195,998 | 249,947 | 145,103 | 141,568 | 132,578 | 167,256 | 145,547 | 165,195 | 135,249 | 161,258 | 122,056 | 121,410 | 86,431 |
| I. Nợ ngắn hạn | 168,847 | 182,523 | 155,694 | 136,654 | 151,153 | 182,214 | 164,555 | 193,207 | 246,866 | 143,802 | 140,227 | 131,217 | 165,895 | 144,236 | 163,684 | 133,998 | 160,093 | 117,159 | 116,514 | 81,248 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 56,164 | 57,053 | 50,667 | 35,876 | 41,990 | 31,211 | 36,387 | 61,335 | 85,372 | 33,796 | 44,453 | 49,803 | 69,871 | 55,487 | 62,296 | 50,620 | 57,382 | 36,059 | 33,746 | 10,677 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 57,911 | 53,321 | 57,723 | 61,045 | 65,732 | 77,450 | 61,018 | 76,015 | 112,130 | 56,767 | 44,848 | 46,105 | 57,324 | 55,442 | 68,702 | 53,501 | 68,219 | 42,743 | 47,610 | 42,816 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 14,694 | 17,695 | 7,439 | 4,383 | 4,731 | 18,559 | 11,024 | 12,402 | 6,206 | 4,251 | 2,698 | 3,840 | 4,865 | 4,762 | 3,976 | 4,408 | 4,103 | 5,325 | 5,973 | 2,904 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,489 | 14,922 | 10,683 | 4,895 | 5,357 | 6,308 | 4,074 | 7,891 | 2,409 | 10,218 | 12,133 | 7,232 | 4,359 | 4,473 | 4,201 | 2,465 | 2,661 | 2,640 | 3,179 | 2,839 |
| 6. Phải trả người lao động | 18,246 | 13,476 | 7,590 | 15,058 | 16,798 | 12,787 | 6,213 | 9,793 | 16,103 | 10,456 | 8,247 | 5,399 | 11,580 | 9,421 | 7,963 | 9,318 | 11,368 | 9,993 | 8,974 | 11,442 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,415 | 12,867 | 8,100 | 2,354 | 1,655 | 17,900 | 16,694 | 12,746 | 8,879 | 5,986 | 5,641 | 6,215 | 4,590 | 4,180 | 4,733 | 3,339 | 5,898 | 12,449 | 6,695 | 3,006 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,781 | 11,823 | 11,686 | 11,833 | 13,419 | 16,130 | 26,733 | 12,171 | 14,521 | 20,209 | 19,620 | 11,353 | 11,745 | 8,527 | 9,782 | 10,140 | 9,991 | 7,035 | 9,251 | 6,913 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,147 | 1,367 | 1,807 | 1,209 | 1,472 | 1,867 | 2,411 | 855 | 1,246 | 2,119 | 2,587 | 1,271 | 1,563 | 1,944 | 2,030 | 207 | 470 | 914 | 1,087 | 651 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 3,201 | 2,889 | 2,799 | 2,669 | 2,722 | 2,641 | 2,601 | 2,791 | 3,081 | 1,301 | 1,341 | 1,361 | 1,361 | 1,311 | 1,511 | 1,251 | 1,165 | 4,897 | 4,897 | 5,183 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,461 | 1,371 | 1,241 | 1,291 | 1,191 | 1,151 | 1,341 | 1,631 | 1,301 | 1,341 | 1,361 | 1,361 | 1,311 | 1,251 | 1,165 | 1,115 | 1,115 | 1,115 | ||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,416 | 1,251 | 3,699 | 3,699 | 3,985 | |||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 1,785 | 1,428 | 1,428 | 1,428 | 1,431 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 1,450 | 260 | 83 | 83 | 83 | |||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 181,784 | 177,656 | 169,755 | 182,519 | 174,006 | 159,624 | 158,932 | 178,088 | 171,486 | 161,225 | 153,188 | 170,895 | 166,092 | 160,045 | 157,611 | 167,651 | 163,478 | 158,153 | 156,579 | 163,458 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 181,784 | 177,656 | 169,755 | 182,519 | 174,006 | 159,624 | 158,932 | 178,088 | 171,486 | 161,225 | 153,188 | 170,895 | 166,092 | 160,045 | 157,611 | 167,651 | 163,478 | 158,153 | 156,579 | 163,458 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 | 72,277 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 | 25,425 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 | -343 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 40,673 | 37,115 | 37,115 | 37,115 | 37,115 | 36,003 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 43,752 | 39,625 | 31,724 | 44,487 | 35,974 | 21,593 | 20,901 | 40,056 | 33,454 | 23,193 | 15,156 | 32,863 | 28,060 | 22,013 | 19,580 | 33,177 | 29,005 | 23,679 | 22,105 | 30,097 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 353,833 | 363,068 | 328,248 | 321,841 | 327,881 | 344,479 | 326,088 | 374,086 | 421,433 | 306,328 | 294,756 | 303,473 | 333,348 | 305,592 | 322,806 | 302,900 | 324,736 | 280,209 | 277,989 | 249,889 |