CTCP Cơ khí Xăng dầu (pms)

34
0.30
(0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,374310,970309,712249,714369,224304,774343,738368,122474,488318,321329,988301,137425,576373,319427,556344,116300,575150,919257,456210,212
2. Các khoản giảm trừ doanh thu115011254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)353,374310,970309,712249,714369,224304,774343,738368,122474,488318,321329,988301,126425,526373,319427,444344,116300,575150,919257,456210,157
4. Giá vốn hàng bán319,734272,258270,992219,307332,636274,628312,664333,794431,091289,970301,104280,928401,323351,966399,943325,693281,418134,235232,171189,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,64038,71138,72030,40736,58930,14631,07434,32843,39728,35228,88420,19824,20221,35327,50118,42319,15816,68325,28521,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính432710944255658710726339012163,9292921229-6,7616,807
7. Chi phí tài chính947919954791-3,6215,1159461,3088097821,0911,279959377808618621516362942
-Trong đó: Chi phí lãi vay8827579117855475378911,2977307139161,202879676773594618516434861
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,2332,3702,0263,4931,0863,2541,0931,8801,1121,6651,2201,5988265152,1121,5531367739,049-3,576
9. Chi phí bán hàng8,72914,34214,0307,41913,5448,22010,4347,6379,9579,0729,6096,0736,8557,7499,2614,9245,6354,2128,3665,883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,21415,14010,35415,4538,94117,87810,26618,71821,71611,34512,9677,6519,18810,9038,7749,1207,51611,2117,32611,039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,02510,70715,51710,28019,0672,25110,6088,65212,0538,8506,5266,8068,0426,76710,7985,3355,5231,54611,5186,463
12. Thu nhập khác6826415635169917588628338
13. Chi phí khác96358175070540410041613890035
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-963-581-68226-701-389-37-40455953-82588624938
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,06210,12514,83610,30718,3661,86210,5718,61212,5079,8036,5266,8067,2166,85510,7985,3975,5721,54611,5566,463
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9442,1353,2641,3913,7976522,0271,4251,8651,7511,5921,2439363239914297622081,097489
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2226-14-18-138-919-14651-92122636-98-1597-79
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9662,1613,2491,3733,6595612,0361,4261,7181,8021,4991,365942326991435664491,104409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,0957,96411,5868,93314,7071,3018,5357,18710,7898,0015,0275,4416,2756,5299,8074,9624,9091,49710,4526,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,0957,96411,5868,93314,7071,3018,5357,18710,7898,0015,0275,4416,2756,5299,8074,9624,9091,49710,4526,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |