CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

20.50
-0.40
(-1.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,79132,91631,39535,11036,87533,46436,97430,77039,78136,07439,65836,98440,91138,87533,66337,47837,47237,32432,20926,717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu44440431421937547892431631805214226401421255389165
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,34732,51131,08134,89136,50033,41736,88630,74539,75036,01239,47836,93240,76938,84833,62337,33537,34737,27132,12026,551
4. Giá vốn hàng bán26,30921,33719,94022,91523,50121,07825,33521,23026,69123,85727,16025,29426,84526,77921,91223,74924,00423,90222,25517,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,03811,17411,14111,97612,99812,33911,5519,51513,05912,15512,31811,63913,92412,06911,71113,58613,34313,3699,8658,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính8517573360632875721006796747410833537150397421023
7. Chi phí tài chính451653111321358123283072136198
-Trong đó: Chi phí lãi vay45162418282872136198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,9793,8933,3293,2023,6563,3853,2223,1043,9963,0413,1913,1164,8303,0532,7622,9084,9073,3702,9173,306
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1083,2633,1383,2183,1783,1053,2033,2963,4533,0303,4892,7204,1182,6833,2372,5063,4512,5612,6392,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,7584,0775,3545,6056,7835,9345,6843,2106,2806,1506,1115,9105,3116,3705,8398,1845,0287,3684,1832,735
12. Thu nhập khác298312752112335712240583072132225195768120
13. Chi phí khác51111291582131163768882
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)298252752111-13256933812859126221250-2138
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0564,1025,3815,6576,8945,9335,7163,2676,3726,1896,1115,9385,3706,3825,8458,2065,0407,4194,1632,774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5231,0811,1361,2191,4041,3301,1187387911,1581,2801,1171,0631,1629861,867-1961,549688719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại103-260-75-8858-105-7-85-480-2718295196-259-123-6586-126
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6278221,0621,1311,4621,2241,1126537871,2381,2791,1881,1451,2571,1811,608-3191,484775593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4293,2814,3194,5265,4324,7084,6052,6135,5864,9514,8324,7514,2255,1254,6636,5985,3595,9353,3882,180
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4293,2814,3194,5265,4324,7084,6052,6135,5864,9514,8324,7514,2255,1254,6636,5985,3595,9353,3882,180

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |