CTCP Phú Tài (ptb)

51.20
-0.30
(-0.58%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2291,936,6707,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Giá vốn hàng bán1,691,2101,322,4811,513,6011,272,6651,626,3955,799,9575,242,1404,474,3285,346,4735,039,3294,460,3474,517,9273,876,0433,274,2883,075,546
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV397,223361,393391,032347,547310,0581,497,1951,224,3301,144,2421,540,0491,452,6201,140,8891,031,210843,022697,039585,967
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh156,950178,202164,358149,23084,499648,741444,888335,871618,633638,120439,485541,908468,302395,590327,033
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127122,591635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,95193,700519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,01091,705500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản ngắn hạn4,077,7423,529,2513,480,1713,186,9893,244,9224,077,7423,313,7212,941,1363,055,2593,179,8372,738,2262,440,6142,096,1251,415,4101,110,314
Tiền mặt741,610606,796837,462389,240470,851741,610470,851428,338272,075135,867167,783126,51967,03955,42333,770
Đầu tư tài chính ngắn hạn41,11143,95033,89124,58226,07141,11126,07119,64327,16753,657112,60350,450157,54949,29843,764
Hàng tồn kho1,785,5771,674,8071,446,1301,406,5831,454,2181,785,5771,454,9461,471,5671,761,7651,859,2521,440,4201,321,7591,020,172720,536530,912
Tài sản dài hạn2,319,5512,339,5242,223,7102,175,4832,243,1872,319,5512,175,4122,322,6412,183,0392,251,0412,035,5321,888,0801,303,1171,166,019700,206
Tài sản cố định1,713,9971,745,9381,662,3351,526,3171,558,5481,713,9971,558,5481,740,6131,796,0391,780,2241,462,7541,479,7311,081,386994,501583,028
Đầu tư tài chính dài hạn258,863258,996258,406257,246256,761258,863256,761255,76814,60014,60010,4004,8004,20010
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4725,488,1096,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7002,454,7523,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,033,3563,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.53K5.51K3.85K7.44K11.11K7.58K9.20K7.91K13.29K12.26K12.04K9.64K7.97K5.83K6.55K4.54K1.94K2.03K2.92K
Giá cuối kỳ47.05K56.25K47.39K32.22K52.92K30.48K32.55K26.94K33.69K26.17K11.83K6.72K4.53K1.46K1.09K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)7.20 (lần)10.21 (lần)12.31 (lần)4.33 (lần)4.76 (lần)4.02 (lần)3.54 (lần)3.40 (lần)2.53 (lần)2.13 (lần)0.98 (lần)0.70 (lần)0.57 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)3.52 (lần)8.25 (lần)7.88 (lần)5.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.49 (lần)0.58 (lần)0.56 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)
Giá sổ sách43.66K45.31K41.48K42.16K51.91K42.09K39.02K34.18K42.30K36.86K35.94K30.62K24.90K18.19K21.84K16.67K13.13K11.48K12.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.08 (lần)1.24 (lần)1.14 (lần)0.76 (lần)1.02 (lần)0.72 (lần)0.83 (lần)0.79 (lần)0.80 (lần)0.71 (lần)0.33 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.96 (lần)1.22 (lần)1.39 (lần)1.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ77 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)65 (Mi)46 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)49 (Mi)26 (Mi)22 (Mi)14 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.74%60.37%55.88%58.33%58.55%57.36%56.38%61.66%54.83%61.33%65.64%69.34%69.47%72.80%68.79%70.55%62.23%66.55%67.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.26%39.63%44.12%41.67%41.45%42.64%43.62%38.34%45.17%38.67%34.36%30.66%30.53%27.20%31.21%29.45%37.77%33.45%32.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.67%44.75%47.25%47.29%55.98%58.30%57.37%51.14%57.52%56.02%58.32%67.52%68.70%71.67%70%76.23%76.89%81.90%72.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu91.08%80.99%89.57%89.71%127.16%139.81%134.55%104.66%135.43%127.38%139.90%207.87%219.49%252.92%233.37%320.64%332.80%452.36%269.12%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.33%55.25%52.75%52.71%44.02%41.70%42.63%48.86%42.48%43.98%41.68%32.48%31.30%28.33%30%23.77%23.11%18.10%27.09%
6/ Thanh toán hiện hành153.50%140.91%125.03%132.26%119.34%111.21%110.77%126.61%102.58%111.58%114.18%107.99%107.49%105.18%104.37%97.73%90.58%92.66%105.60%
7/ Thanh toán nhanh86.29%79.04%62.47%55.99%49.56%52.71%50.78%64.99%50.36%58.23%62.80%61.55%54.21%64.79%63.92%71.57%44.24%44.04%74.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.92%20.02%18.21%11.78%5.10%6.81%5.74%4.05%4.02%3.39%21.31%18.20%16.91%19.22%8.96%10.11%6.31%3.41%8.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản114.07%117.81%106.74%131.52%119.59%117.36%128.20%138.83%153.84%202.24%245.35%224.86%233.05%234.09%285.35%273.54%279.36%194.81%234.61%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn178.95%195.15%191.04%225.49%204.26%204.59%227.37%225.13%280.58%329.77%373.81%324.29%335.49%321.56%414.84%387.72%448.90%292.74%349.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu217.96%213.22%202.35%249.50%271.67%281.43%300.68%284.13%362.19%459.84%588.60%692.27%744.58%826.14%951.25%1,150.61%1,209.06%1,076.05%865.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho324.82%360.30%304.05%303.47%271.04%309.66%341.81%379.94%454.42%579.29%707.51%654.42%589.74%731.96%931%1,290.37%796.13%486%1,049.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.86%5.70%4.59%7.07%7.88%6.40%7.85%8.15%8.68%7.23%5.69%4.55%4.30%3.88%3.15%2.37%1.22%1.64%2.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.83%6.72%4.90%9.30%9.42%7.51%10.06%11.32%13.35%14.63%13.96%10.22%10.02%9.08%8.99%6.47%3.41%3.20%6.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.96%12.16%9.28%17.65%21.41%18.01%23.59%23.16%31.42%33.26%33.49%31.47%32.01%32.03%29.98%27.23%14.77%17.69%24.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%7%6%9%10%8%10%10%11%9%7%5%5%4%4%3%1%2%3%
Tăng trưởng doanh thu12.84%15.09%-18.44%6.07%15.94%0.96%17.59%18.83%8.46%20.21%24.17%14.36%23.35%-2.68%8.32%20.85%28.47%17.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.86%43.03%-47.10%-4.80%42.77%-17.66%13.19%11.64%30.10%52.79%55.46%20.89%36.77%19.72%44.25%134.21%-4.58%-30.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.15%-1.24%0.40%-18.52%9.23%12.08%42.85%17.06%46.41%40.10%-1.72%16.49%18.77%21.45%-4.64%22.35%-15.88%59.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.39%9.23%0.56%15.50%20.10%7.86%11.12%51.47%37.70%53.87%46.04%23%36.86%12.06%31.02%26.99%14.34%-5.28%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.54%4.28%0.49%-3.55%13.77%10.28%27.34%31.68%42.58%45.84%13.80%18.53%23.89%18.63%3.84%23.42%-10.41%41.74%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |