CTCP Phú Tài (ptb)

51.20
-0.30
(-0.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2291,936,6701,484,9851,608,0631,437,0931,548,0101,186,9261,474,4081,409,4681,724,9501,544,3871,899,0011,722,4711,760,9971,730,9831,611,9311,404,496
2. Các khoản giảm trừ doanh thu70172176118567598142,112-2,4001,0803,4931,406479521,091
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,088,4331,683,8741,904,6331,620,2121,936,4531,484,9791,608,0631,436,9751,547,9551,186,8501,474,3111,409,4541,722,8381,546,7871,897,9211,718,9781,759,5911,730,5041,611,8791,403,404
4. Giá vốn hàng bán1,691,2101,322,4811,513,6011,272,6651,626,3951,198,2061,283,6041,133,9391,257,290924,5831,159,6831,124,8721,388,7891,207,5331,429,3451,319,9601,384,9591,313,2711,271,7591,081,896
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)397,223361,393391,032347,547310,058286,773324,459303,036290,665262,267314,628284,583334,049339,253468,575399,018374,632417,233340,120321,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,60623,21731,75614,05029,11810,30224,50813,1698,26712,0955,3434,31411,90611,12510,59811,06412,18020,64519,7318,720
7. Chi phí tài chính29,92820,80821,39919,57420,80328,22422,74824,52931,52943,09632,72336,06556,98142,20438,72932,71639,86829,94826,68423,657
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,14117,78419,26617,41817,67918,47219,37522,52226,89027,70329,64732,53223,81234,02226,08729,75329,74726,45020,79422,018
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-133590-5931,23992-266-591,226-6,85139-135
9. Chi phí bán hàng152,793129,836149,882130,691147,998106,427122,116120,391127,00885,005110,800116,479134,460122,448154,708150,662143,163165,807128,449113,069
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,02456,35386,55663,34085,96957,71659,86660,70651,64545,42948,48060,52169,61557,70459,66649,35051,12233,57053,20568,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,950178,202164,358149,23084,499104,441144,179111,80581,898100,872127,83375,83184,898128,023226,070177,354152,659208,553151,513125,440
12. Thu nhập khác7,4421,9115,3525,484114,7212,0664,6033,0536,3514,1001,0056,1098,21123,72831,5265,13914,6743,1708,3974,704
13. Chi phí khác3,0498,99611,6649,58776,6294,20610,9245,62617,78210,5224,8125,4452,9934,68363,5842,4389,8173,1911,3364,244
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,393-7,085-6,311-4,10338,092-2,140-6,322-2,572-11,431-6,423-3,8076655,21819,045-32,0582,7014,857-207,061460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)161,343171,118158,047145,127122,591102,301137,857109,23370,46794,449124,02676,49590,116147,067194,012180,055157,516208,533158,574125,900
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,33930,93127,80529,20926,19020,24424,03818,86218,46816,98621,51812,60313,74727,42835,81835,65625,69641,80328,69424,012
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại182102985-1,0332,701-77272433-232-734081,530-488-1,070-821-1,2332,447-642,259-617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,52131,03428,79028,17628,89120,16724,31019,29618,23616,91321,92614,13313,25926,35834,99734,42328,14441,73930,95423,395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,822140,084129,257116,95193,70082,133113,54789,93752,23177,536102,10062,36276,857120,709159,015145,632129,373166,794127,620102,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,3834,2214,6833,9401,9942,5363,106758495937677-2781,4734,7593,8625,0624,5111,3124,8703,361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)127,438135,863124,573113,01091,70579,597110,44189,17951,73776,599101,42362,64075,384115,950155,153140,570124,862165,482122,75099,144

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,077,7423,529,2513,480,1713,186,9893,244,9222,938,6222,851,0702,765,0732,983,1032,750,3942,913,5692,967,8283,054,9693,124,8983,232,3193,204,4043,110,5873,329,4333,204,5553,002,970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền741,610606,796837,462389,240470,851228,667341,791299,409428,337169,113235,828188,058283,470191,986331,020204,365135,924136,534109,766179,551
1. Tiền584,526443,834605,734284,025287,824218,537250,193257,998277,919131,108201,854179,001270,293180,918331,020204,365135,924136,534109,766179,551
2. Các khoản tương đương tiền157,084162,962231,729105,215183,02710,13091,59941,411150,41838,00533,9749,05713,17711,068
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,11143,95033,89124,58226,07126,36929,35323,66219,64319,51529,81234,00616,09925,35419,75739,04753,638168,860145,881144,176
1. Chứng khoán kinh doanh41,15845,63435,57425,99527,48527,24630,23023,66219,64319,51519,74126,26921,38027,42221,82541,10055,71071,50448,52544,176
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,581-1,684-1,684-1,414-1,414-877-877-2,948-5,281-5,281-2,068-2,068-2,053-2,072-2,644-2,644
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,53513,01813,018100,000100,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,281,6431,004,0801,003,2041,209,5571,153,527973,131963,388900,077923,300761,763805,663814,773792,314854,616914,2001,049,408929,479944,055975,504926,756
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng931,852787,891749,037835,906887,790722,822774,851828,111801,306665,468697,834705,738718,405777,959837,115886,269768,296783,402790,200742,285
2. Trả trước cho người bán266,150113,982139,733176,268121,79683,63748,62835,01436,38730,02943,70661,44656,41071,43065,53189,18270,78987,72397,133107,250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,76176,60081,59797,100100,640102,204110,00450,00050,00050,00050,000
6. Phải thu ngắn hạn khác102,656100,270104,631169,186109,997123,16587,05643,64247,08325,58423,08557,15427,98114,20120,62683,205101,10183,60198,60488,152
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-90,776-74,664-71,795-68,922-66,695-58,697-57,152-56,690-11,477-9,318-8,962-9,564-10,482-8,974-9,073-9,248-10,706-10,671-10,432-10,931
IV. Tổng hàng tồn kho1,784,4471,673,9601,445,5651,406,3011,454,2181,554,7581,338,2351,351,6291,466,2641,605,8231,608,9771,688,6921,757,1941,803,5521,730,6931,695,3951,789,6261,874,4431,759,8671,568,685
1. Hàng tồn kho1,785,5771,674,8071,446,1301,406,5831,454,2181,554,7581,340,1391,357,3821,471,5671,610,1571,613,3111,693,0261,761,5281,803,5521,730,6931,695,3951,789,6261,874,4431,759,8671,568,685
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,130-848-565-283-1,904-5,752-5,302-4,334-4,334-4,334-4,334
V. Tài sản ngắn hạn khác228,932200,465160,050157,309140,254155,697178,302190,295145,560194,181233,288242,299205,892249,390236,649216,189201,920205,541213,537183,803
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,39930,13330,84627,83326,54631,27033,72136,21632,56440,39645,28953,46057,42457,64951,18840,76435,85833,50431,58428,337
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ184,831163,728128,267128,523113,096123,185144,028151,410112,539153,694187,952188,246148,454191,648185,068175,162165,337171,972181,885155,384
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,7026,6049379546121,2425532,66945790475941493394263725646783
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,319,5512,339,5242,223,7102,175,4832,243,1872,235,3962,245,1262,383,3702,323,1342,371,2152,212,3102,159,4582,182,3812,220,0892,245,5692,253,9542,320,3532,238,7472,255,9092,165,771
I. Các khoản phải thu dài hạn26,35228,71329,96129,49796,49156,99932,05827,83327,46126,39525,48428,03527,94825,66623,40323,23923,51723,32622,13821,495
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,833
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác26,35228,71329,96129,49796,49156,99932,05827,46126,39525,48428,03527,50125,66623,40323,23923,51723,32622,13821,495
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,713,9971,745,9381,662,3351,526,3171,558,5481,629,9411,664,7971,695,0961,740,6131,776,5821,700,3171,733,9321,796,0851,828,2121,833,5211,828,7071,780,1741,843,6441,652,3701,639,279
1. Tài sản cố định hữu hình1,689,0581,728,7201,644,6161,508,0821,542,6051,610,3051,644,6921,674,4801,719,4881,754,9161,678,0571,711,0591,772,6161,804,1121,808,7901,802,6691,754,1641,817,0011,625,3881,613,210
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình24,93917,21817,71918,23515,94319,63520,10520,61621,12621,66622,25922,87223,46924,10024,73026,03826,01026,64326,98226,069
III. Bất động sản đầu tư4,9254,9825,0395,0965,1535,2095,2665,3235,3805,4375,4935,5505,6075,664
- Nguyên giá5,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,6835,683
- Giá trị hao mòn lũy kế-758-701-644-587-530-474-417-360-303-246-189-133-76-19
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,71337,65719,066103,78373,17619,52517,13617,94813,91417,323132,08081,52338,29638,64365,54873,702183,08034,931262,874199,175
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn84,216
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,71337,65719,066103,78373,17619,52517,13617,94813,91417,323132,08081,52338,29638,64365,54873,70298,86434,931262,874199,175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn258,863258,996258,406257,246256,761256,669256,935364,994255,771262,62265,08214,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh257,263257,396256,806256,646256,161256,069256,335364,394255,171262,02264,482
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60060060060060060060060014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,6001,6001,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác271,701263,237248,903253,545253,060257,431258,531260,993268,049270,110270,308281,472284,700291,359291,751296,161300,637303,101283,982270,478
1. Chi phí trả trước dài hạn244,401238,151239,054242,452242,033254,257255,434257,994264,959268,054268,324279,541282,800289,550289,739294,225298,865301,334278,765265,983
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,3822,6692,5723,0352,1873,1743,0972,9993,0902,0561,9841,9311,9001,8092,0131,9361,7721,7675,2174,496
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại24,91822,4187,2788,0598,8409,62110,40211,18411,94612,74613,54614,34615,14615,94616,74517,54518,34519,14519,94520,745
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4725,488,1095,174,0175,096,1955,148,4435,306,2385,121,6095,125,8785,127,2865,237,3515,344,9875,477,8885,458,3585,430,9405,568,1805,460,4645,168,742
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7002,454,7522,218,9492,156,3222,383,2942,495,0662,358,9112,383,8492,304,8222,475,6392,585,7922,835,0042,923,5053,038,9113,299,6793,354,3563,079,855
I. Nợ ngắn hạn2,656,4252,272,2852,456,4402,174,9942,339,9922,094,2092,029,0292,231,3702,363,1702,262,0362,231,7872,144,8692,297,6292,492,2762,720,9822,595,8602,654,9382,828,1842,949,3242,694,056
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,568,6301,281,7761,436,4581,354,1071,460,7461,221,5421,282,3841,460,2971,556,1851,553,7521,560,2341,463,5101,463,8091,679,1371,867,0611,814,5131,609,3351,716,5751,752,7421,686,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn556,643551,905464,910491,805516,450479,278456,766525,635499,009408,796372,598438,040417,799460,272507,847456,129619,550510,347534,031474,159
4. Người mua trả tiền trước111,26479,47272,47879,54668,886122,74435,55636,82245,77142,74635,16436,85731,45751,31856,65885,665110,071121,952385,751332,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước91,84097,220118,44842,58456,13562,26241,61025,50454,39464,70255,36732,271104,699103,56092,26068,552110,966116,07475,90143,509
6. Phải trả người lao động130,372128,138125,26384,285114,43993,44991,87774,07594,97281,14481,82867,594100,71174,38877,86561,62391,49477,01998,40672,521
7. Chi phí phải trả ngắn hạn95,20939,09538,03435,43831,16419,57424,68822,03419,77920,98420,89321,26316,74723,68519,76721,70120,619205,32513,58816,804
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn838447013719425964128
11. Phải trả ngắn hạn khác33,76630,299130,28828,95827,12632,62529,84530,44127,62622,29736,82138,953107,62545,12542,70750,88947,12936,56943,96136,924
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,3092,1062,1512,1552,1592,1652,1652,1916,6256,6336,6346,6806,7566,7566,7564,4064,4064,4064,406
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,39362,27568,40856,11562,88560,56964,13854,3712,20660,98862,24239,70948,10147,99149,99129,89441,17339,66040,47527,140
14. Quỹ bình ổn giá63,228
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn392,934364,048155,508108,707114,761124,740127,293151,924131,89596,875152,062159,953178,01093,516114,022327,645383,973471,495405,031385,798
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2783243243823823954174174284284284045378137326966,9791,3753,5503,056
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn366,568338,207130,55284,91791,664103,276106,443132,109112,77679,313135,351143,869162,78778,50697,648310,081360,548456,591388,426372,534
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,6946,7996,5996,0766,0764,4624,4624,0923,7492,9482,9482,4872,0632,4603,7344,4785,5993,1473,147836
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn19,39518,71818,03417,33216,63816,60815,97215,30614,94214,18613,33513,19312,62311,73711,90812,39010,84710,3829,9089,372
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,033,3562,955,0682,939,8732,765,1492,811,1722,762,6992,742,0292,822,4642,761,7112,759,1942,642,8842,534,8532,392,0292,268,5012,106,1092,088,887
I. Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,033,3562,955,0682,939,8732,765,1492,811,1722,762,6992,742,0292,822,4642,761,7112,759,1942,642,8842,534,8532,392,0292,268,5012,106,1092,088,887
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu669,384669,384669,384669,384669,384669,384669,384669,384669,384669,384680,384680,384680,384680,384680,384485,994485,994485,994485,994485,994
2. Thặng dư vốn cổ phần-201-17523,06023,56523,56523,56523,56523,56523,69623,69623,565162,129
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,765,2461,729,8521,729,8521,648,1021,648,1021,674,1971,674,1971,635,8971,635,8971,636,0041,658,9031,488,0341,487,5311,487,5311,487,5311,273,4361,273,4361,259,6041,259,5951,061,534
5. Cổ phiếu quỹ-131-131-138,564
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,3992,3992,3992,3991,9641,9641,9641,7551,755
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối771,632693,909557,462628,324586,272479,962467,303405,984452,554404,413327,722554,526493,811489,665373,561674,845536,762428,466263,971446,566
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát141,873139,472135,235132,962129,598131,525128,98953,88453,33752,89751,96073,55774,02275,65275,44575,05070,30868,90871,22969,473
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4725,488,1095,174,0175,096,1955,148,4435,306,2385,121,6095,125,8785,127,2865,237,3515,344,9875,477,8885,458,3585,430,9405,568,1805,460,4645,168,742
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |