CTCP Phú Tài (ptb)

29.80
0.35
(1.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,5133,045,9362,453,0662,145,0331,739,0181,786,8941,649,6381,365,0391,062,537902,801
4. Giá vốn hàng bán5,799,9575,242,1404,474,3285,346,4735,039,3294,460,3474,517,9273,876,0433,274,2883,075,5462,594,3942,128,8441,869,0721,520,0941,554,1671,469,5631,238,455925,503803,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,497,1951,224,3301,144,2421,540,0491,452,6201,140,8891,031,210843,022697,039585,967451,482323,036275,093218,434230,187176,433124,352135,88698,858
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,62977,09830,01944,61961,22223,78816,31126,96611,9769,9329,8704,2813,6705,8557,5316,25311,54117,0734,503
7. Chi phí tài chính91,71096,305143,457170,663120,104106,38596,54766,81036,63635,93936,60730,30323,77231,54855,87839,16636,26863,88316,451
-Trong đó: Chi phí lãi vay77,60978,047116,816110,92698,74689,24092,31157,21032,98127,42222,18125,50519,71030,48345,31836,63128,02539,90615,047
9. Chi phí bán hàng563,203496,932439,292562,684550,496422,108223,623177,405178,325133,679108,78683,25268,62967,53963,83051,05440,33442,82533,119
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp287,273264,296248,693232,688205,123196,700185,443157,47198,46499,24987,57671,41162,67658,07249,31143,69040,65626,38126,083
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)648,741444,888335,871618,633638,120439,485541,908468,302395,590327,033228,382142,351123,68667,13068,69848,77718,63519,87027,708
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682235,536150,143128,43987,28073,13952,58022,46721,50529,785
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223183,456121,119101,58670,54858,79240,70318,38619,08025,693
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835173,332111,49692,22767,43056,32539,04716,67217,47225,154

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,077,7423,313,7212,941,1363,055,2593,179,8372,738,2262,440,6142,096,1251,415,4101,110,314814,828756,450639,365540,800430,748425,469304,082362,958258,272
I. Tiền và các khoản tương đương tiền741,610470,851428,338272,075135,867167,783126,51967,03955,42333,770152,103127,498100,57298,83536,96144,01721,19613,35020,976
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,11126,07119,64327,16753,657112,60350,450157,54949,29843,76425,4508743,4394,2413,8014,2424,2707,21611,033
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,281,6431,221,414881,107792,695929,139824,192739,105730,963517,896448,562237,047275,000192,185212,359211,966254,158132,699147,470142,372
IV. Tổng hàng tồn kho1,784,4471,454,9461,466,2641,757,4311,859,2521,440,4201,321,7591,020,172720,510530,912366,694324,835316,698207,472166,393110,996138,293187,73275,542
V. Tài sản ngắn hạn khác228,932140,439145,784205,891201,923193,227202,782120,40172,28253,30733,53428,24326,47017,89311,62612,0567,6247,1898,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,319,5512,175,4122,322,6412,183,0392,251,0412,035,5321,888,0801,303,1171,166,019700,206426,620334,496281,046202,100195,475177,610184,556182,462126,537
I. Các khoản phải thu dài hạn26,35228,90026,98627,50123,69119,49818,97610,7209,2746,5636,6024806247211,014
II. Tài sản cố định1,713,9971,558,5481,740,6131,796,0391,780,2241,462,7541,479,7311,081,386994,501583,028409,113291,376239,514160,129155,809145,249157,297154,02275,138
III. Bất động sản đầu tư4,9255,1535,3805,607
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,71373,17613,91438,296113,453249,576158,10993,46066,27941,1323,85429,99326,92033,10310,0533,6751,0747,48330,849
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn258,863256,761255,76814,60014,60010,4004,8004,2001018,66421,18118,71615,15715,157
VI. Tổng tài sản dài hạn khác271,701252,875279,979300,996319,072271,760201,71997,79478,38361,2396,14011,33212,2686,8288,2875,5275,1603,1622,426
VII. Lợi thế thương mại24,9188,84011,96515,14618,34521,54524,74515,55717,5728,2459111,3161,7201,3191,6481,9782,3082,6382,967
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,5201,241,4481,090,946920,411742,900626,222603,080488,638545,420384,809
A. Nợ phải trả3,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258723,955736,597632,323532,402438,375459,709375,737446,677280,559
I. Nợ ngắn hạn2,656,4252,351,6242,352,4282,310,1002,664,5582,462,2782,203,4161,655,5581,379,856995,070713,644700,470594,822514,189412,700435,364335,709391,703244,570
II. Nợ dài hạn392,934104,620134,630166,937375,586320,854279,76182,789105,08819,18810,31136,12837,50118,21325,67524,34540,02854,97435,989
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262517,492354,349288,088210,499187,847143,371112,90198,744104,251
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,5201,241,4481,090,946920,411742,900626,222603,080488,638545,420384,809
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |