CTCP Phú Tài (ptb)

30.50
-0.05
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.55
30.30
30.60
30.30
28,100
38.5K
5.6K
5.3x
0.8x
8% # 15%
1.2
2,835 Bi
100 Mi
116,974
44.4 - 28.3
3,011 Bi
3,726 Bi
80.8%
55.31%
560 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.45 6,400 30.50 900
30.40 17,700 30.55 1,100
30.35 1,000 30.60 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.35 (-0.10) 55.6%
TLG 55.70 (-0.10) 9.5%
PTB 30.50 (-0.05) 7.9%
DHC 37.20 (-0.80) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 21.20 (-0.20) 4.6%
INN 35.20 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.80 (0.70) 1.7%
DLG 1.93 (-0.01) 1.4%
HAP 6.82 (-0.28) 1.3%
CAP 39.90 (-0.30) 1.2%
MCP 28.85 (-0.15) 1.1%
TLD 7.83 (-0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 30.30 -0.60 800 800
09:35 30.35 -0.55 100 900
09:54 30.35 -0.55 1,000 1,900
10:10 30.60 -0.30 14,900 16,800
10:20 30.40 -0.50 800 17,600
10:32 30.55 -0.35 8,000 25,600
10:55 30.40 -0.50 200 25,800
10:56 30.40 -0.50 1,100 26,900
13:10 30.45 -0.45 200 27,100
13:11 30.50 -0.40 200 27,300
13:14 30.45 -0.45 700 28,000
13:31 30.50 -0.40 100 28,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc