CTCP Phú Tài (ptb)

50.10
0.10
(0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
49.35
50.30
49.35
108,700
45.3K
5.5K
9.0x
1.1x
7% # 12%
1.0
3,327 Bi
80 Mi
200,151
74.3 - 48
2,455 Bi
3,033 Bi
80.9%
55.27%
471 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.00 300 50.10 200
49.65 1,100 50.20 7,100
49.60 1,500 50.30 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
34,000 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 49.35 -0.45 1,700 1,700
09:20 49.40 -0.40 1,000 2,700
09:24 49.35 -0.45 1,000 3,700
09:30 49.35 -0.45 100 3,800
09:35 49.95 0.15 800 4,600
09:40 50 0.20 800 5,400
09:45 50 0.20 800 6,200
09:50 50.30 0.50 800 7,000
09:51 50.20 0.40 100 7,100
09:55 50.10 0.30 800 7,900
10:10 49.70 -0.10 13,500 21,400
10:11 49.70 -0.10 2,600 24,000
10:12 49.70 -0.10 100 24,100
10:13 49.70 -0.10 1,600 25,700
10:14 49.70 -0.10 100 25,800
10:15 49.70 -0.10 1,800 27,600
10:16 49.65 -0.15 6,900 34,500
10:17 49.65 -0.15 1,600 36,100
10:18 49.65 -0.15 100 36,200
10:19 49.60 -0.20 4,400 40,600
10:20 49.60 -0.20 100 40,700
10:22 49.55 -0.25 3,300 44,000
10:25 49.55 -0.25 1,200 45,200
10:27 49.55 -0.25 1,100 46,300
10:28 49.50 -0.30 3,800 50,100
10:29 49.50 -0.30 1,600 51,700
11:24 49.80 0 2,000 53,700
13:10 49.70 -0.10 2,100 55,800
13:13 49.70 -0.10 400 56,200
13:20 49.70 -0.10 400 56,600
13:21 49.65 -0.15 4,000 60,600
13:32 49.75 -0.05 800 61,400
13:37 49.75 -0.05 800 62,200
13:49 49.80 0 500 62,700
13:52 49.70 -0.10 1,800 64,500
13:53 49.70 -0.10 1,100 65,600
13:57 49.70 -0.10 1,900 67,500
14:10 49.55 -0.25 9,600 77,100
14:12 49.55 -0.25 500 77,600
14:16 49.65 -0.15 300 77,900
14:17 49.65 -0.15 1,000 78,900
14:23 49.65 -0.15 100 79,000
14:26 49.75 -0.05 5,500 84,500
14:27 50.20 0.40 4,500 89,000
14:28 50 0.20 400 89,400
14:29 50.20 0.40 900 90,300
14:45 50.10 0.30 18,400 108,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,661 (3.97) 0% 424 (0.36) 0%
2018 4,804 (4.72) 0% 475 (0.40) 0%
2019 3,150 (5.55) 0% 410 (0.46) 0%
2020 5,160 (5.60) 0% 374 (0.38) 0%
2021 7,000 (6.50) 0% 0.03 (0.53) 1,753%
2022 7,250 (6.89) 0% 0 (0.50) 0%
2023 7,000 (1.41) 0% 400 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |