CTCP Phú Tài (ptb)

37.10
-0.25
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.35
37.50
37.50
36.25
101,500
45.3K
5.5K
9.0x
1.1x
7% # 12%
1.0
3,327 Bi
100 Mi
200,151
74.3 - 48
2,455 Bi
3,033 Bi
80.9%
55.27%
471 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.85 100 37.10 1,400
36.45 1,900 37.15 200
36.40 600 37.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 85,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 37.50 0.15 3,400 3,400
09:17 37.40 0.05 100 3,500
10:44 37.45 0.10 200 3,700
11:10 37.45 0.10 500 4,200
13:10 37 -0.35 12,300 16,500
13:11 36.90 -0.45 2,200 18,700
13:12 36.90 -0.45 1,800 20,500
13:15 36.65 -0.70 4,900 25,400
13:16 36.65 -0.70 2,300 27,700
13:17 36.65 -0.70 500 28,200
13:19 36.65 -0.70 1,800 30,000
13:20 36.65 -0.70 600 30,600
13:21 36.65 -0.70 1,600 32,200
13:22 36.65 -0.70 1,000 33,200
13:23 36.60 -0.75 1,900 35,100
13:24 36.60 -0.75 400 35,500
13:25 36.65 -0.70 800 36,300
13:26 36.60 -0.75 1,700 38,000
13:27 36.60 -0.75 1,700 39,700
13:29 36.60 -0.75 2,800 42,500
13:30 36.60 -0.75 600 43,100
13:31 36.60 -0.75 1,000 44,100
13:32 36.60 -0.75 400 44,500
13:33 36.60 -0.75 200 44,700
13:42 36.25 -1.10 20,600 65,300
13:43 36.25 -1.10 1,300 66,600
13:46 36.40 -0.95 500 67,100
13:51 36.40 -0.95 4,000 71,100
14:10 36.25 -1.10 22,000 93,100
14:25 36.50 -0.85 100 93,200
14:27 37.10 -0.25 1,000 94,200
14:28 37.10 -0.25 800 95,000
14:45 37.10 -0.25 6,500 101,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,661 (3.97) 0% 424 (0.36) 0%
2018 4,804 (4.72) 0% 475 (0.40) 0%
2019 3,150 (5.55) 0% 410 (0.46) 0%
2020 5,160 (5.60) 0% 374 (0.38) 0%
2021 7,000 (6.50) 0% 0.03 (0.53) 1,753%
2022 7,250 (6.89) 0% 0 (0.50) 0%
2023 7,000 (1.41) 0% 400 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |