CTCP Phú Tài (ptb)

52.20
0.20
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52
51.50
52.30
51.50
92,200
45.3K
5.5K
9.0x
1.1x
7% # 12%
1.0
3,327 Bi
80 Mi
200,151
74.3 - 48
2,455 Bi
3,033 Bi
80.9%
55.27%
471 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.50 6,500 52.20 600
51.40 2,800 52.30 4,800
51.30 1,900 52.40 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 60,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 51.50 -0.50 300 300
09:21 51.50 -0.50 900 1,200
09:24 52 0 100 1,300
09:40 51.60 -0.40 700 2,000
09:48 51.60 -0.40 5,900 7,900
09:49 51.60 -0.40 500 8,400
10:10 52 0 100 8,500
10:11 52.30 0.30 200 8,700
10:16 51.80 -0.20 2,100 10,800
10:17 52.30 0.30 300 11,100
10:27 51.80 -0.20 5,000 16,100
10:29 52.20 0.20 900 17,000
10:33 51.80 -0.20 3,400 20,400
10:41 51.80 -0.20 2,000 22,400
10:44 51.80 -0.20 3,000 25,400
10:45 52.30 0.30 1,600 27,000
10:53 51.80 -0.20 5,000 32,000
10:54 51.80 -0.20 400 32,400
11:10 51.80 -0.20 1,000 33,400
11:15 51.80 -0.20 700 34,100
11:19 51.80 -0.20 4,000 38,100
11:26 51.80 -0.20 300 38,400
13:12 51.80 -0.20 400 38,800
13:19 52 0 4,800 43,600
13:20 52 0 2,000 45,600
13:24 51.80 -0.20 200 45,800
13:25 51.80 -0.20 200 46,000
13:26 51.80 -0.20 100 46,100
13:44 52 0 800 46,900
13:50 51.80 -0.20 2,100 49,000
13:53 51.80 -0.20 100 49,100
14:10 51.80 -0.20 1,400 50,500
14:18 51.80 -0.20 500 51,000
14:21 51.70 -0.30 6,100 57,100
14:22 51.50 -0.50 15,800 72,900
14:23 51.50 -0.50 1,400 74,300
14:26 51.50 -0.50 700 75,000
14:27 51.50 -0.50 1,800 76,800
14:28 51.80 -0.20 3,000 79,800
14:29 51.50 -0.50 300 80,100
14:45 52.20 0.20 12,100 92,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,661 (3.97) 0% 424 (0.36) 0%
2018 4,804 (4.72) 0% 475 (0.40) 0%
2019 3,150 (5.55) 0% 410 (0.46) 0%
2020 5,160 (5.60) 0% 374 (0.38) 0%
2021 7,000 (6.50) 0% 0.03 (0.53) 1,753%
2022 7,250 (6.89) 0% 0 (0.50) 0%
2023 7,000 (1.41) 0% 400 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |