CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,000150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Giá vốn hàng bán171,000167,7134,9574,500968,6276,42719,37150,429
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-21,000-17,713-4,9574004,56615,2591,939-27,359
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,6264,857-1,842551-19,6921,941-14,2108,565-4,5114,24684112,45918,8745,023-45,182
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,849551-19,6921,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,849551-19,6921,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,849551-19,6921,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản ngắn hạn109,86996,319101,865107,028117,903109,869117,87881,849188,447174,847110,61480,85460,77658,64744,007
Tiền mặt57,84542,35128,59931,59355,88557,84555,8858,5672,4754,5932,19535,8555,5675,8182,174
Đầu tư tài chính ngắn hạn48,69644,90269,34371,17756,43848,69656,43835,28112,8889,9783,18610,64520,37034,44029,894
Hàng tồn kho26,16826,16826,16826,16826,16826,16826,16826,16826,16826,18226,16826,16832,41630,55028,730
Tài sản dài hạn172,922165,550155,144151,983137,678172,922140,924318,525203,173206,318209,483200,948182,049165,913163,776
Tài sản cố định4,9304,6714,8915,1251584,9301586511,1441,6032,2441,0572524421,781
Đầu tư tài chính dài hạn22,99922,99922,99922,99920,89022,99920,84912,42811,37016,73031,70631,68826,85527,19125,568
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011255,581282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88227,77350,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129227,808232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05KK0.23KK0.11K0.02K0.34K0.45K0.13KK0.01KKK0.02K0.85K1.59K1.09K0.42K
Giá cuối kỳ2.70K2.50K2.70K2.10K9.70K2.70K3.10K3.10K2.60K1.70K2.10K2.90K3K4.40K4.90K10.87K17K17K
Giá / EPS (PE)52.74 (lần) (lần)11.78 (lần) (lần)85.33 (lần)119.91 (lần)9.08 (lần)6.86 (lần)19.83 (lần) (lần)164.78 (lần) (lần) (lần)244.55 (lần)5.74 (lần)6.85 (lần)15.61 (lần)40.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)0.62 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)80.51 (lần)203.32 (lần)8.78 (lần)5.34 (lần)4.56 (lần)2.75 (lần)5.85 (lần)231.94 (lần)29.87 (lần)78.33 (lần)0.93 (lần)1.54 (lần)2.51 (lần)1,175.23 (lần)
Giá sổ sách6.22K6.17K6.55K6.32K6.45K6.33K6.31K5.97K5.52K5.38K5.90K5.89K6.60K10.99K11.02K21.61K10.95K10.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.43 (lần)0.40 (lần)0.41 (lần)0.33 (lần)1.50 (lần)0.43 (lần)0.49 (lần)0.52 (lần)0.47 (lần)0.32 (lần)0.36 (lần)0.49 (lần)0.45 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)1.55 (lần)1.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.85%45.55%20.44%48.12%45.87%34.56%28.69%25.03%26.12%21.18%27.41%27.48%31.72%36.15%60.97%67.51%68.65%45.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.15%54.45%79.56%51.88%54.13%65.44%71.31%74.97%73.88%78.82%72.59%72.52%68.28%63.85%39.03%32.49%31.35%54.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.79%10.91%38.86%39.68%36.84%26.12%16.38%8.21%8.25%3.20%12.83%12.62%11.86%12.38%33.03%36.25%69.57%62.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.64%12.24%63.56%65.78%58.33%35.35%19.59%8.94%9%3.31%14.71%14.44%13.46%14.13%49.33%56.86%228.62%167.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.21%89.09%61.14%60.32%63.16%73.88%83.62%91.79%91.75%96.80%87.17%87.38%88.14%87.62%66.97%63.75%30.43%37.36%
6/ Thanh toán hiện hành218.42%417.64%52.61%121.27%124.51%132.30%175.19%304.99%316.41%661.36%213.70%217.70%267.37%291.88%184.56%186.24%99.22%1,624.55%
7/ Thanh toán nhanh166.40%324.92%35.79%104.43%105.86%101%118.49%142.32%151.59%229.59%189.41%164.22%217.63%273.14%183.79%185.92%98.70%1,624.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn115%198%5.51%1.59%3.27%2.63%77.69%27.94%31.39%32.67%2.56%78.19%14.30%9.18%22.63%8.43%25.96%52.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%57.96%%%1.18%0.15%4.68%8.93%9.49%11.10%5.30%0.19%1.34%0.45%32.04%20.77%18.83%0.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%127.25%%%2.57%0.45%16.32%35.68%36.34%52.42%19.35%0.67%4.23%1.24%52.56%30.76%27.43%0.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%65.05%%%1.87%0.21%5.60%9.73%10.34%11.47%6.08%0.21%1.52%0.51%47.85%32.58%61.89%0.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%640.91%18.94%%17.19%0.37%32.97%19.83%63.41%175.53%150.39%5.91%24.07%%11,465.83%17,190.66%4,825.15%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%-9.47%%%94.36%169.56%96.64%77.81%22.98%-195.85%3.55%-5,655.89%-3,687.74%32.03%16.19%22.55%16.08%2,885.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.68%%2.14%%1.11%0.26%4.52%6.95%2.18%%0.19%%%0.14%5.19%4.68%3.03%1.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.82%%3.50%%1.76%0.36%5.41%7.57%2.38%%0.22%%%0.16%7.75%7.35%9.95%4.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-8%173%%94%876%148%263%25%-90%4%-2,628%-3,483%%18%23%18%2,099%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%807.26%-96.24%-39.16%1.76%-7.63%71.95%2,773.02%-87.55%78.79%-98.93%53.28%3.91%46,729.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-113.46%-265.95%-289.82%-206.24%404.88%-93.40%-24.44%244.65%-110.84%-9,592.02%-101.80%-80.91%-20,684.38%-97.89%10.03%45.77%160.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả78.21%-81.86%0.12%10.66%67.96%81.15%131.61%7.51%178.55%-79.49%2.08%-4.20%-42.84%-71.41%-9.47%-50.90%45.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.83%-5.80%3.62%-1.87%1.80%0.36%5.72%8.19%2.43%-8.79%0.22%-10.72%-39.98%-0.22%4.35%97.41%6.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.27%-35.36%2.24%2.74%19.08%13.59%16.05%8.13%8.07%-17.85%0.45%-9.94%-40.33%-23.74%-0.66%-5.77%30.95%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |