CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.80
1.90
1.80
10,000
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 95,800 1.90 294,500
0 2.00 218,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 136.10 (4.20) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.30 (0.05) 1.6%
TCH 11.20 (-0.05) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 1.80 0 9,900 9,900
10:10 1.90 0.10 100 10,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |