CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

3
-0.10
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.20
3
194,800
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
6.6
0.3k
11.2 lần
3%
4%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.4
105 tỷ
37 triệu
192,096
4.3 - 1.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
155 tỷ
248 tỷ
62.6%
61.5%
12 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 44.80 (-0.20) 25.0%
VIC 47.60 (0.35) 23.0%
BCM 65.10 (-0.70) 8.2%
VRE 26.40 (0.40) 7.4%
NVL 17.10 (-0.25) 4.3%
KBC 31.75 (0.00) 3.0%
KDH 32.40 (-0.40) 2.8%
PDR 29.10 (-0.40) 2.5%
DIG 27.00 (-0.20) 2.1%
NLG 39.00 (0.00) 1.9%
VPI 59.50 (-0.10) 1.8%
KSF 40.40 (0.00) 1.5%
DXG 18.50 (-0.25) 1.4%
TCH 13.35 (-0.05) 1.1%
KOS 39.80 (0.20) 1.1%
SJS 71.00 (-0.80) 1.0%
HUT 19.00 (-0.20) 0.8%
HDG 26.80 (-0.10) 0.8%
ITA 6.65 (0.14) 0.8%
CEO 21.50 (-0.30) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 73,800 3.10 1,000
2.90 75,400 3.20 107,500
2.80 94,100 3.30 60,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.10 0 6,000 6,000
09:16 3.10 0 1,400 7,400
09:24 3.10 0 2,200 9,600
09:27 3.10 0 2,000 11,600
09:44 3.20 0.10 3,400 15,000
10:10 3 -0.10 44,800 59,800
10:21 3 -0.10 300 60,100
10:26 3 -0.10 500 60,600
10:56 3 -0.10 32,400 93,000
11:10 3.10 0 5,500 98,500
11:29 3.10 0 600 99,100
12:59 3.10 0 800 99,900
13:10 3.10 0 10,600 110,500
13:12 3.10 0 2,000 112,500
13:15 3.10 0 100 112,600
13:18 3.10 0 3,200 115,800
13:21 3.10 0 900 116,700
13:22 3.10 0 500 117,200
13:23 3.10 0 3,800 121,000
13:27 3.10 0 3,700 124,700
13:28 3.10 0 2,000 126,700
13:34 3.10 0 11,400 138,100
13:39 3.10 0 2,500 140,600
13:40 3.10 0 1,000 141,600
13:42 3.10 0 600 142,200
13:43 3.10 0 6,000 148,200
13:44 3.10 0 500 148,700
13:46 3.10 0 100 148,800
14:10 3.10 0 16,000 164,800
14:16 3.10 0 100 164,900
14:25 3.10 0 7,300 172,200
14:26 3.10 0 10,300 182,500
14:28 3.10 0 5,000 187,500
14:29 3.10 0 1,000 188,500
14:44 3 -0.10 6,300 194,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc