CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.10
26,100
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 241,900 2.20 34,500
2.00 90,100 2.30 231,300
0.00 0 2.40 126,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 -0.10 500 500
09:40 2.10 -0.10 5,700 6,200
10:10 2.20 0 100 6,300
10:33 2.20 0 2,000 8,300
13:23 2.10 -0.10 100 8,400
13:30 2.20 0 100 8,500
13:34 2.10 -0.10 5,000 13,500
13:35 2.20 0 200 13,700
13:57 2.10 -0.10 3,600 17,300
13:59 2.20 0 100 17,400
14:23 2.10 -0.10 7,100 24,500
14:24 2.20 0 100 24,600
14:45 2.20 0 1,500 26,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |