CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

1.80
0.10
(5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.80
1.80
1.70
187,600
5.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.6
67 Bi
37 Mi
115,210
2.9 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 50,200 ATO 0
1.70 382,100 0.00 0
1.60 227,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 14,600 14,600
09:27 1.80 0.10 28,200 42,800
09:28 1.80 0.10 5,400 48,200
09:34 1.80 0.10 4,200 52,400
10:25 1.80 0.10 32,400 84,800
11:23 1.80 0.10 600 85,400
13:18 1.80 0.10 2,200 87,600
13:19 1.80 0.10 5,800 93,400
13:21 1.80 0.10 10,000 103,400
13:44 1.80 0.10 100 103,500
13:46 1.70 0 100 103,600
13:53 1.80 0.10 14,000 117,600
14:10 1.80 0.10 8,300 125,900
14:13 1.80 0.10 2,700 128,600
14:14 1.80 0.10 33,300 161,900
14:15 1.80 0.10 5,000 166,900
14:21 1.80 0.10 5,000 171,900
14:22 1.80 0.10 500 172,400
14:25 1.70 0 100 172,500
14:28 1.80 0.10 100 172,600
14:46 1.80 0.10 15,000 187,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc