CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.50
-0.10
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.50
2.60
2.50
43,600
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 198,500 2.60 108,200
2.40 169,200 2.70 78,400
0.00 0 2.80 135,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 2.50 -0.10 100 100
09:44 2.60 0 400 500
09:53 2.50 -0.10 100 600
10:10 2.60 0 200 800
11:16 2.60 0 5,000 5,800
11:28 2.50 -0.10 1,100 6,900
13:10 2.50 -0.10 30,400 37,300
13:14 2.50 -0.10 100 37,400
14:19 2.60 0 200 37,600
14:20 2.60 0 1,200 38,800
14:45 2.50 -0.10 4,800 43,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV150,000150,0004,50049613,19321,68621,31023,07013,417
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,692676-5082,232-17,2928,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182476
Lợi nhuận sau thuế -19,692676-5082,232-17,2928,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182476
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,692676-5082,232-17,2928,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182476
Tổng tài sản255,581403,138401,840402,286255,581400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783252,945
Tổng nợ27,773155,639155,329155,26727,773155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,65432,442
Vốn chủ sở hữu227,808247,500246,511247,019227,808244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129220,503


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |