CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2
-0.10
(-4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
1.90
156,700
6.1K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
2.0
93 Bi
37 Mi
205,324
4.2 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 9,600 2.10 142,500
1.90 215,000 2.20 60,800
0.00 0 2.30 310,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 -0.10 1,100 1,100
09:37 2 -0.10 1,000 2,100
09:51 2.10 0 100 2,200
10:19 2.10 0 900 3,100
10:48 2 -0.10 5,000 8,100
11:10 2 -0.10 41,700 49,800
11:11 2 -0.10 100 49,900
11:12 2 -0.10 1,300 51,200
11:13 2 -0.10 1,000 52,200
11:15 2 -0.10 7,500 59,700
11:16 2 -0.10 100 59,800
11:19 2 -0.10 600 60,400
11:20 2 -0.10 300 60,700
11:21 2 -0.10 500 61,200
11:23 2 -0.10 100 61,300
11:24 2 -0.10 100 61,400
11:25 2 -0.10 300 61,700
13:10 2 -0.10 2,100 63,800
13:20 2 -0.10 5,700 69,500
13:24 2 -0.10 400 69,900
13:26 2 -0.10 4,000 73,900
13:28 2 -0.10 5,000 78,900
13:32 2 -0.10 1,000 79,900
13:35 2 -0.10 1,200 81,100
13:37 2 -0.10 16,400 97,500
13:38 2 -0.10 8,000 105,500
13:41 2 -0.10 16,100 121,600
13:52 2 -0.10 5,100 126,700
13:53 2 -0.10 4,900 131,600
13:54 2 -0.10 100 131,700
13:55 1.90 -0.20 100 131,800
13:56 2 -0.10 100 131,900
13:58 2 -0.10 300 132,200
14:10 2 -0.10 5,000 137,200
14:19 2 -0.10 100 137,300
14:20 2 -0.10 11,400 148,700
14:27 2 -0.10 3,000 151,700
14:45 2 -0.10 5,000 156,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 37.68 (0.02) 0% 3.14 (0.00) 0%
2018 33.77 (0.02) 0% 17.97 (0.02) 0%
2019 194.48 (0.01) 0% 18.56 (0.01) 0%
2020 183.67 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.01 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188.15 (0) 0% 0 (0.00) 0%
2023 185.44 (0) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,0004,50049613,19321,68621,31023,070
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75018,8734,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế -1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,6474,857-1,8495511,912-14,2108,563-4,5114,24684112,75016,8744,896-45,182
Tổng tài sản282,791261,869257,009259,011282,791258,803400,374391,621381,166320,096281,801242,825224,560207,783
Tổng nợ50,30127,73227,72927,88250,30128,225155,586155,397140,43083,60746,15319,92718,5356,654
Vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129232,490230,578244,787236,224240,735236,489235,648222,898206,025201,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |