CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

7
-0.30
(-4.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8471,295,0246,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Giá vốn hàng bán1,754,3431,533,8551,477,8131,340,3931,166,3756,106,4044,755,1823,959,7024,185,8833,668,4933,102,6353,108,6583,561,8003,049,3332,148,826
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV119,846115,358101,526108,454121,148445,184441,108422,032415,520410,933355,331371,804493,135503,016376,373
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,8273,4954,0893,6005,93318,01215,9201,14919,07518,309-5,3691,44414,53313,482256
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,6005,94218,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,8804,75414,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,8804,75414,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản ngắn hạn1,083,4351,313,2511,311,5611,341,1641,187,2431,083,4351,151,4111,237,946874,0281,261,082936,193605,408725,471710,485519,913
Tiền mặt78,55790,014128,586189,636176,62978,557116,629440,119356,352573,511252,17772,56533,88848,99132,531
Đầu tư tài chính ngắn hạn252,400331,800295,000294,100448,000252,400508,000210,10052,100186,10098,10026,80016,00016,000
Hàng tồn kho8,64017,75452,36479,57354,5378,64020,79055,80836,19094,42436,26238,89169,91783,28352,575
Tài sản dài hạn449,552476,497479,554499,448539,030449,552503,723561,776582,628579,078614,574676,853725,726745,047789,884
Tài sản cố định207,968216,091224,369231,633242,769207,968240,807276,853310,900305,818344,581371,941405,525434,456461,572
Đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00011,92011,920
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,726,2731,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,230,6301,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025495,644505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.37K0.32K0.03K0.45K0.40K0.01K0.01K0.44K0.48K0.02K0.87KK0.99K0.98K5.14K1.35K1K0.29K0.52K
Giá cuối kỳ6.20K7.70K8.21K6.02K12.26K7.60K6.91K6.89K6.32K5.59K6.08K7.05K9.24K5.16K5.56K7.08K11.92K42.98K11.10K
Giá / EPS (PE)16.88 (lần)24.08 (lần)275.93 (lần)13.48 (lần)30.61 (lần)542.86 (lần)1,218.43 (lần)15.77 (lần)13.27 (lần)254.86 (lần)7 (lần) (lần)9.30 (lần)5.26 (lần)1.08 (lần)5.26 (lần)11.92 (lần)146.57 (lần)21.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.21 (lần)0.88 (lần)0.32 (lần)
Giá sổ sách12.64K12.40K13.24K13.66K13.59K13.19K13.18K14.68K14.25K13.78K14.53K13.67K14.83K14.78K15.27K12.12K11.59K11.08K5.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.49 (lần)0.62 (lần)0.62 (lần)0.44 (lần)0.90 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.47 (lần)0.44 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)0.62 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.58 (lần)1.03 (lần)3.88 (lần)2.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ40 (Mi)40 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.67%69.57%68.79%60%68.53%60.37%47.21%49.99%48.81%39.69%46.30%59.24%61.42%54.19%62.11%71.12%65.53%62.62%71.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.33%30.43%31.21%40%31.47%39.63%52.79%50.01%51.19%60.31%53.70%40.76%38.58%45.81%37.89%28.88%34.47%37.38%28.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.02%70.02%73.14%65.78%73.05%68.96%62.50%71.96%72.85%70.84%69.45%72.26%71.89%67.94%70.98%75.87%70.33%63.83%81.84%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu203.24%233.60%272.34%192.20%271.03%222.17%166.64%256.58%268.37%242.94%227.32%260.48%255.74%211.91%244.63%314.43%237.05%176.50%450.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.98%29.98%26.86%34.22%26.95%31.04%37.50%28.04%27.15%29.16%30.55%27.74%28.11%32.06%29.02%24.13%29.67%36.17%18.16%
6/ Thanh toán hiện hành120.25%115.06%109.49%110.60%103.84%97.46%86.94%77.23%73.37%62.05%74.47%89.59%94.41%103.91%116.17%119.75%117.21%222.64%124.94%
7/ Thanh toán nhanh119.29%112.98%104.56%106.02%96.07%93.68%81.35%69.79%64.77%55.78%70.44%82.51%82.56%94.51%108.91%107.99%106.66%207.60%119.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.72%11.65%38.93%45.09%47.23%26.25%10.42%3.61%5.06%3.88%15.12%22.90%6.94%10.51%13.05%13.37%48.22%75.52%50.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản431.77%317.08%246.81%315.89%221.69%222.98%271.43%279.42%244.06%192.79%207.65%308.95%278.62%337.76%274.18%206.83%148.14%158.75%119.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn610.93%455.80%358.82%526.46%323.49%369.36%574.90%558.94%499.99%485.70%448.46%521.55%453.66%623.27%441.43%290.81%226.06%253.52%167.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,309.31%1,057.77%918.99%923.02%822.52%718.40%723.73%996.35%899.04%661.16%679.67%1,113.72%991.16%1,053.51%944.91%857.16%499.32%438.95%657.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho70,675.97%22,872.45%7,095.22%11,566.41%3,885.13%8,556.16%7,993.26%5,094.33%3,661.41%4,087.16%7,384.72%6,205.75%3,369.06%6,457.55%6,665.52%2,792.50%2,267.39%3,572.36%3,781.60%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.22%0.24%0.02%0.35%0.36%0.01%0.01%0.30%0.37%0.02%0.88%-0.08%0.68%0.63%3.56%1.30%1.73%0.60%1.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.96%0.77%0.06%1.12%0.79%0.03%0.02%0.83%0.91%0.05%1.83%%1.88%2.13%9.77%2.68%2.56%0.96%1.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.91%2.58%0.22%3.27%2.95%0.11%0.04%2.98%3.34%0.16%5.98%%6.70%6.64%33.68%11.11%8.62%2.65%9.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%%%%%%1%%1%1%4%1%2%1%2%
Tăng trưởng doanh thu26.12%18.15%-3.46%12.80%17.97%-0.65%-14.17%14.15%40.68%-7.73%-35.17%3.60%-5.57%7.91%44.65%79.46%19.03%38.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận14.84%1,077.81%-93.34%11.49%2,761.25%146.86%-98.29%-8.22%2,070.72%-97.48%-794.67%-112.60%1.19%-80.91%297.71%34.68%240.90%-43.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.35%-11.96%37.39%-28.72%25.69%33.45%-23.26%-1.53%14.28%1.37%-7.29%-6.09%21.13%-16.16%2.09%38.66%40.54%-18.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.89%2.65%-3.04%0.51%3.04%0.09%18.16%3%3.45%-5.15%6.24%-7.80%0.37%-3.21%31.21%4.54%4.64%107.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.38%-8.03%23.55%-20.84%18.66%20.94%-11.64%-0.30%11.13%-0.62%-3.53%-6.57%14.47%-12.40%9.11%28.54%27.56%4.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |