CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
5.90
16,500
12.4K / 12.4K
0.3K / 0.3K
19.4x / 19.4x
0.5x / 0.5x
1% # 3%
1.2
248 Bi
40 Mi / 40Mi
73,166
8.5 - 6.1
1,159 Bi
496 Bi
233.6%
29.98%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 39,900 6.00 3,700
5.80 9,800 6.10 92,600
5.70 4,700 6.20 46,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 0 800 800
09:18 6 0 200 1,000
09:26 6 0 200 1,200
09:29 6 0 600 1,800
09:36 6 0 100 1,900
09:48 6 0 6,200 8,100
10:10 5.90 -0.10 2,400 10,500
10:23 6 0 2,000 12,500
13:19 6 0 100 12,600
13:36 6 0 100 12,700
13:49 5.90 -0.10 900 13,600
13:52 5.90 -0.10 1,000 14,600
14:10 5.90 -0.10 900 15,500
14:22 5.90 -0.10 500 16,000
14:45 6 0 500 16,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,846.60 (3.55) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 3,366.90 (4.05) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 3,614.30 (3.48) 0% 14.20 (0.00) 0%
2020 3,616 (3.46) 0% 19 (0.00) 0%
2021 3,615.30 (4.08) 0% 18.20 (0.01) 0%
2022 3,831.60 (4.60) 0% 16.20 (0.02) 0%
2023 3,962.10 (0.96) 0% 0.00 (0.00) 103%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |