CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

5.60
0.10
(1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.70
5.50
19,600
12.4K / 12.4K
0.3K / 0.3K
19.4x / 19.4x
0.5x / 0.5x
1% # 3%
1.2
248 Bi
40 Mi / 40Mi
73,166
8.5 - 6.1
1,159 Bi
496 Bi
233.6%
29.98%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 33,100 5.60 1,500
5.40 5,300 5.70 23,000
5.30 300 5.80 12,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.50 0 600 600
10:10 5.50 0 1,000 1,600
10:26 5.50 0 4,000 5,600
10:42 5.50 0 1,200 6,800
11:10 5.60 0.10 8,300 15,100
11:13 5.60 0.10 2,000 17,100
11:15 5.50 0 800 17,900
13:19 5.60 0.10 1,000 18,900
13:31 5.60 0.10 500 19,400
13:40 5.70 0.20 100 19,500
13:50 5.60 0.10 100 19,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,846.60 (3.55) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 3,366.90 (4.05) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 3,614.30 (3.48) 0% 14.20 (0.00) 0%
2020 3,616 (3.46) 0% 19 (0.00) 0%
2021 3,615.30 (4.08) 0% 18.20 (0.01) 0%
2022 3,831.60 (4.60) 0% 16.20 (0.02) 0%
2023 3,962.10 (0.96) 0% 0.00 (0.00) 103%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |