CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

33.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,50034,91133,55422,10031,163128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,706
Giá vốn hàng bán13,47013,78112,3438,69112,54948,28446,89548,72747,91149,14053,95551,74452,72255,69760,382
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV24,03121,13021,21113,41018,61379,78163,87762,18372,39071,27359,67752,46562,87760,21642,324
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,21826,03526,04618,98423,31497,28383,14479,80082,72976,69471,61848,16252,88749,32173,239
Tổng lợi nhuận trước thuế26,26425,99625,87018,75423,29396,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294
Lợi nhuận sau thuế 21,08520,83520,61814,95020,97477,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,08520,83520,61814,95020,97477,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Tổng tài sản ngắn hạn273,334436,587416,839466,545493,947273,334491,824379,347320,082229,756211,787170,514123,686140,476115,663
Tiền mặt21,47416,55816,7363,57115,99021,47415,7943,9643,2324,6159,0051,1491,85913,93924,575
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho4124044349302971,471271
Tài sản dài hạn107,464109,268114,715120,054125,533107,464125,618148,570173,265191,607217,051238,921267,724299,844324,665
Tài sản cố định99,228102,421107,593112,601117,82299,228117,822138,780159,469177,400199,342227,258258,786290,284314,052
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản380,798545,855531,555586,599619,481380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328
Tổng nợ92,02793,10499,47896,948141,37892,027142,65486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238
Vốn chủ sở hữu288,771452,751432,077489,652478,102288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.17K3.82K3.89K3.98K3.77K3.55K2.33K2.72K2.43K6.91KKKKKKK
Giá cuối kỳ34.30K21.89K17.23K17K18.53K11.71K9.81K14.51K8.46K5.51K4.16K2.28KKKKK
Giá / EPS (PE)8.23 (lần)5.74 (lần)4.43 (lần)4.27 (lần)4.92 (lần)3.30 (lần)4.21 (lần)5.33 (lần)3.48 (lần)0.80 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.98 (lần)3.67 (lần)2.89 (lần)2.63 (lần)2.86 (lần)1.92 (lần)1.75 (lần)2.33 (lần)1.36 (lần)1 (lần)1 (lần)0.69 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách15.54K25.55K23.77K20K18.13K16.43K14.96K14.73K14.10K13.78K6.87K7.26K7.42K8.03K9.01K10.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.21 (lần)0.86 (lần)0.72 (lần)0.85 (lần)1.02 (lần)0.71 (lần)0.66 (lần)0.98 (lần)0.60 (lần)0.40 (lần)0.61 (lần)0.31 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.78%79.66%71.86%64.88%54.53%49.39%41.65%31.60%31.90%26.27%11.58%8.71%8.79%9.67%7.69%8.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.22%20.34%28.14%35.12%45.47%50.61%58.35%68.40%68.10%73.73%88.42%91.29%91.21%90.33%92.31%91.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.17%23.10%16.32%24.67%20.04%28.79%32.12%30.06%40.50%41.84%68.44%68.29%68.17%66.99%65.38%59.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.87%30.05%19.50%32.74%25.07%40.44%47.32%42.97%68.08%71.94%216.88%215.35%214.18%202.91%188.81%149.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.83%76.90%83.68%75.33%79.96%71.21%67.88%69.94%59.50%58.16%31.56%31.71%31.83%33.01%34.62%40.01%
6/ Thanh toán hiện hành352.14%584.11%447.44%265.01%282.78%181.41%145.89%152.13%120.30%127.01%23.27%16.74%22.61%31.50%33.85%82.92%
7/ Thanh toán nhanh352.14%584.11%447.44%264.67%282.28%181.04%145.09%151.76%119.04%126.71%22.50%16.46%22.25%31.07%33.20%81.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.67%18.76%4.68%2.68%5.68%7.71%0.98%2.29%11.94%26.99%4.74%1.20%1.70%1.90%0.65%7.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.63%17.94%21.01%24.38%28.58%26.50%25.45%29.53%26.32%23.32%19.12%14.36%13.09%9.13%9.93%8.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.85%22.52%29.24%37.58%52.41%53.65%61.11%93.46%82.51%88.80%165.05%164.85%148.91%94.38%129.08%98.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu44.35%23.33%25.11%32.37%35.74%37.21%37.50%42.23%44.25%40.11%60.58%45.29%41.13%27.64%28.67%22.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%11,628.88%12,163.37%12,432.03%5,563.87%17,751.52%3,786.34%22,281.18%3,195.21%7,431.27%6,939%5,827.67%4,823.32%1,371.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần60.51%64.01%65.21%61.54%58.14%57.99%41.58%43.77%38.95%125.08%-9.38%-4.78%-9.66%-44.01%-47.38%-3.13%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.35%11.48%13.70%15.01%16.61%15.37%10.58%12.93%10.25%29.18%%%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.83%14.93%16.37%19.92%20.78%21.58%15.59%18.48%17.23%50.16%%%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)160%151%148%155%142%122%84%96%81%213%-15%-6%-13%-52%-66%-15%
Tăng trưởng doanh thu15.61%-0.12%-7.81%-0.09%5.97%9.04%-9.85%-0.27%12.86%32.83%26.56%7.79%37.34%-14.04%14.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.29%-1.97%-2.30%5.75%6.23%52.10%-14.37%12.08%-64.86%-1,870.72%148.29%-46.63%-69.85%-20.15%1,625.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-35.49%65.59%-29.20%44.07%-31.60%-6.11%11.78%-34.03%-3.20%-33.44%-4.71%-1.59%-2.56%-4.19%10.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-39.18%7.47%18.86%10.32%10.33%9.87%1.52%4.50%2.30%100.66%-5.38%-2.12%-7.69%-10.85%-12.19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-38.33%16.96%7.01%17.08%-1.74%4.74%4.61%-11.11%%8.88%-4.92%-1.76%-4.25%-6.49%1.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |