CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

33.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn273,334436,587416,839466,545493,947459,559479,573397,981380,136348,271364,427339,618320,569288,62936,551244,461229,841230,376207,409179,736
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,47416,55816,7363,57115,9903,6542,6876,7033,9896,3061,8952,4633,3422,2914,2089,6624,6451,3441,8207,227
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn251,861420,021400,095462,743477,946455,892476,880391,272375,688341,281362,120336,734316,382285,47931,885234,383224,780228,449204,949172,061
IV. Tổng hàng tồn kho452677403412462412448404404571498434
V. Tài sản ngắn hạn khác8823112145677893844481112121314115
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,464109,268114,715120,054125,533131,257136,892142,682148,570154,456160,196166,070172,063175,385410,809185,542191,607197,925204,249210,566
I. Các khoản phải thu dài hạn7575757575757575757575751,4841,484232,8981,4841,4841,4841,4841,484
II. Tài sản cố định99,228102,421107,593112,601117,822123,058128,298133,539138,780143,988149,195154,445159,413162,844166,422172,204177,400182,843188,285193,733
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn231231231231231231231231231231231231231222222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,9296,5416,8167,1477,4057,8938,2888,8379,48410,16110,69411,31810,93511,05711,48911,85412,72313,57614,45715,327
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,798545,855531,555586,599619,481590,817616,465540,664528,706502,727524,622505,687492,633464,014447,360430,003421,448428,301411,657390,303
A. Nợ phải trả92,02793,10499,47896,948141,378133,686142,97281,40085,99481,772119,284116,726121,861116,282114,52975,87684,184115,028111,17270,172
I. Nợ ngắn hạn77,62171,23686,54662,92480,17082,64591,93180,27383,48078,563116,873113,253118,649112,835112,29271,20179,997109,374105,65358,899
II. Nợ dài hạn14,40621,86812,93234,02461,20951,04151,0411,1272,5153,2092,4113,4743,2123,4472,2374,6754,1875,6535,51911,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu288,771452,751432,077489,652478,102457,131473,493459,264442,712420,955405,338388,961370,771347,732332,831354,127337,264313,273300,485320,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,798545,855531,555586,599619,481590,817616,465540,664528,706502,727524,622505,687492,633464,014447,360430,003421,448428,301411,657390,303
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |