CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
0
25.7K
4.0K
8.3x
1.3x
12% # 16%
0.5
615 Bi
19 Mi
349
33.9 - 25.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 100 34.50 500
33.00 800 35.00 1,500
31.20 200 39.30 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.06 (0.12) 0% 38.06 (0.05) 0%
2018 99.74 (0.12) 0% 42.56 (0.05) 0%
2019 101.85 (0.10) 0% 42.17 (0.04) 0%
2020 115,819 (0.11) 0% 49,744 (0.07) 0%
2023 128.43 (0.02) 0% 58.87 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,50034,91133,55422,100128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,706
Tổng lợi nhuận trước thuế26,26425,99625,87018,75496,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294
Lợi nhuận sau thuế 21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Tổng tài sản380,798545,855531,555586,599380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328
Tổng nợ92,02793,10499,47896,94892,027142,65486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238
Vốn chủ sở hữu288,771452,751432,077489,652288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |