CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

30
2
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
30
30
30
100
24.7k
4.0k
7.6 lần
1.2 lần
14% # 16%
1.1
557 tỷ
19 triệu
924
30.3 - 22.7
81 tỷ
459 tỷ
17.7%
84.94%
7 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 1,000 30.00 1,300
28.00 1,000 30.20 100
24.00 1,000 30.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (19 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.75 (-0.40) 24.6%
DNH 54.50 (0.00) 17.1%
VSH 49.60 (0.10) 8.5%
DTK 13.70 (-0.20) 7.0%
QTP 16.70 (-0.10) 5.6%
HND 15.00 (0.00) 5.6%
NT2 22.15 (-0.75) 4.9%
PPC 15.50 (-0.45) 3.9%
CHP 34.45 (0.10) 3.7%
TMP 69.50 (0.80) 3.6%
SHP 35.80 (0.25) 2.7%
PGD 36.00 (-0.10) 2.6%
VPD 26.25 (0.30) 2.0%
TBC 40.70 (0.40) 1.9%
SBA 32.80 (0.25) 1.5%
S4A 43.00 (0.00) 1.3%
ND2 35.00 (0.50) 1.3%
PGS 30.80 (-0.20) 1.1%
SEB 48.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:43 30 2 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.06 (0.12) 0% 38.06 (0.05) 0%
2018 99.74 (0.12) 0% 42.56 (0.05) 0%
2019 101.85 (0.10) 0% 42.17 (0.04) 0%
2020 115,819 (0.11) 0% 49,744 (0.07) 0%
2023 128.43 (0.02) 0% 58.87 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV24,50834,61425,47026,525110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,70677,31961,091
Tổng lợi nhuận trước thuế19,42024,16417,34020,03680,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294-7,009-2,922
Lợi nhuận sau thuế 17,49722,05715,61818,59972,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,49722,05715,61818,59972,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922
Tổng tài sản540,664528,706502,727524,622527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328404,410425,339
Tổng nợ81,40085,99481,772119,28486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238276,786290,460
Vốn chủ sở hữu459,264442,712420,955405,338441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090127,624134,879


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc