CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

32.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.70
32.70
32.70
32.70
0
25.7K
4.0K
8.3x
1.3x
12% # 16%
0.5
615 Bi
19 Mi
349
33.9 - 25.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 500 34.50 300
32.70 100 35.00 1,200
32.00 200 35.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.06 (0.12) 0% 38.06 (0.05) 0%
2018 99.74 (0.12) 0% 42.56 (0.05) 0%
2019 101.85 (0.10) 0% 42.17 (0.04) 0%
2020 115,819 (0.11) 0% 49,744 (0.07) 0%
2023 128.43 (0.02) 0% 58.87 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,50034,91133,55422,100128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,706
Tổng lợi nhuận trước thuế26,26425,99625,87018,75496,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294
Lợi nhuận sau thuế 21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,08520,83520,61814,95077,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466
Tổng tài sản380,798545,855531,555586,599380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328
Tổng nợ92,02793,10499,47896,94892,027142,65486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238
Vốn chủ sở hữu288,771452,751432,077489,652288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |