CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

19.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,112119,810157,43571,304251,648654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574
Giá vốn hàng bán286,25799,617149,27576,186231,851611,334700,280734,894393,189483,340325,522293,711446,977480,127532,862
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,85520,1948,160-4,88219,79743,32776,359105,07463,13881,14564,71065,545-8,07783,111132,680
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,980604-9,100-21,4511,2637,03410,80338,40722,43672,38487,366-26,748-111,264-12,93211,728
Tổng lợi nhuận trước thuế35,3253,368-8,934-21,592-1,4388,1689,46238,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,168
Lợi nhuận sau thuế 30,4902,844-9,016-21,694-2,7922,6243,74630,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,5812,106-9,137-21,855-3,0941,6941,31427,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,421
Tổng tài sản ngắn hạn911,702732,544696,072689,968730,618911,702743,8551,087,068745,366719,3551,017,459603,931563,429711,477762,400
Tiền mặt52,3227,2184,30210,52011,62652,32211,626324,71029,163156,227102,96516,03223,75620,82450,661
Đầu tư tài chính ngắn hạn500396248236
Hàng tồn kho138,507162,135171,703194,499183,095138,507185,076256,553184,619187,827468,544354,607339,894410,674354,349
Tài sản dài hạn257,702291,655295,175297,745302,377257,702302,701110,308113,251124,956169,230189,327309,874349,678329,040
Tài sản cố định58,09561,62665,10768,60672,13858,09572,13884,35686,73697,998152,612165,907281,542304,140232,462
Đầu tư tài chính dài hạn189,267216,692216,692217,528217,204189,267217,5286,7607,98812,05510010010017,60023,985
Tổng tài sản1,169,4041,024,198991,247987,7131,032,9951,169,4041,046,5551,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,440
Tổng nợ759,585641,440610,733598,183623,521759,585635,331789,489477,127482,924844,200514,426584,969657,690642,618
Vốn chủ sở hữu409,819382,758380,514389,530409,474409,819411,224407,888381,490361,387342,490278,833288,335403,465448,822

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05K0.04K0.86K0.74K4.64K4.83KKKK1.71K2.15K2.45K2.99K3.04K2.46K2.71K
Giá cuối kỳ15.50K12.80K18.50K44.80K14.25K12.56K12.24K12.06K7.10K7.83K18.80K18.80K18.80K18.80K18.80K18.80K
Giá / EPS (PE)293.39 (lần)312.35 (lần)21.62 (lần)60.28 (lần)3.07 (lần)2.60 (lần) (lần) (lần) (lần)4.58 (lần)8.74 (lần)7.68 (lần)6.29 (lần)6.18 (lần)7.64 (lần)6.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.76 (lần)0.53 (lần)0.71 (lần)3.14 (lần)0.39 (lần)0.50 (lần)0.53 (lần)0.42 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.34 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.37 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách12.78K12.82K12.72K11.92K23.38K22.16K18.04K18.65K26.10K29.04K32.09K22.60K21.85K20.61K18.70K16.11K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.21 (lần)1 (lần)1.45 (lần)3.76 (lần)0.61 (lần)0.57 (lần)0.68 (lần)0.65 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.59 (lần)0.83 (lần)0.86 (lần)0.91 (lần)1.01 (lần)1.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.96%71.08%90.79%86.81%85.20%85.74%76.13%64.52%67.05%69.85%74.10%76.32%76.11%76.33%77.91%68.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.04%28.92%9.21%13.19%14.80%14.26%23.87%35.48%32.95%30.15%25.90%23.68%23.89%23.67%22.09%31.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.95%60.71%65.93%55.57%57.20%71.14%64.85%66.98%61.98%58.88%58.38%73.84%79.15%78.09%77.90%68.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu185.35%154.50%193.56%125.07%133.63%246.49%184.49%202.88%163.01%143.18%140.25%282.20%379.57%356.42%352.42%215.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.05%39.29%34.07%44.43%42.80%28.86%35.15%33.02%38.02%41.12%41.62%26.16%20.85%21.91%22.10%31.72%
6/ Thanh toán hiện hành121.73%118.59%139.40%159.85%154.89%124.29%118.67%107.76%118.02%129.34%132.76%109.52%103.33%103.48%106.42%105.14%
7/ Thanh toán nhanh103.24%89.08%106.50%120.26%114.45%67.05%48.99%42.75%49.90%69.23%77.69%60.08%45.50%28.90%30.63%34.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.99%1.85%41.64%6.25%33.64%12.58%3.15%4.54%3.45%8.59%10.77%6.67%2.08%6.83%4.21%2.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.98%74.21%70.15%53.15%66.86%32.88%45.29%50.26%53.08%60.98%71.88%84.18%68.21%54.60%49.23%77.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn71.81%104.41%77.27%61.22%78.47%38.35%59.49%77.90%79.16%87.30%97%110.31%89.63%71.54%63.19%112.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu159.74%188.86%205.93%119.62%156.20%113.94%128.84%152.22%139.60%148.29%172.69%321.74%327.13%249.22%222.72%244.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho441.37%378.37%286.45%212.97%257.33%69.48%82.83%131.50%116.91%150.38%182.25%198.99%132.09%79.96%70.45%145.60%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.26%0.17%3.27%5.21%12.72%19.15%-0.20%-19.74%-2.51%3.97%3.88%3.37%4.18%5.92%5.91%6.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.14%0.13%2.29%2.77%8.50%6.30%%%%2.42%2.79%2.83%2.85%3.23%2.91%5.34%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.41%0.32%6.73%6.24%19.86%21.82%%%%5.89%6.70%10.83%13.69%14.75%13.16%16.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%4%6%15%23%%-19%-3%5%5%4%5%7%7%8%
Tăng trưởng doanh thu-15.71%-7.54%84.07%-19.16%44.65%8.62%-18.15%-22.08%-15.38%-22.30%-23.79%1.71%39.16%23.38%5.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.92%-95.21%15.34%-66.86%-3.93%-10,265.44%-99.15%513.79%-153.42%-20.53%-12.16%-18.13%-1.64%23.63%-9.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.56%-19.53%65.47%-1.20%-42.80%64.11%-12.06%-11.06%2.35%-7.63%-29.43%-23.11%12.90%11.51%89.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.34%0.82%6.92%5.56%5.52%22.83%-3.30%-28.54%-10.11%-9.52%42%3.42%6.01%10.26%16.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.74%-12.60%39.45%1.69%-28.85%49.60%-9.17%-17.70%-2.77%-8.42%-10.74%-17.58%11.39%11.24%66.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |