CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

17
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574856,6491,123,9981,105,086794,134643,660608,040
2. Các khoản giảm trừ doanh thu323649494949
3. Doanh thu thuần (1)-(2)654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,542856,6141,123,9501,105,037794,134643,611607,991
4. Giá vốn hàng bán611,334700,280734,894393,189483,340325,522293,711446,977480,127532,862667,699915,397911,547639,757511,016524,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,32776,359105,07463,13881,14564,71065,545-8,07783,111132,680188,915208,553193,490154,376132,59683,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,0182889,34834,646100,971158,37020711,1213,8651,3811,7661,1821,9321,4809291,608
7. Chi phí tài chính35,59530,53426,87427,13848,82756,64523,39430,46224,80724,75626,43335,09626,20030,10530,11113,011
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,39126,79625,64618,57026,49355,05223,39029,99724,71824,02024,60130,45823,78828,95927,12611,681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8651,2092,5921,4632,8822,6711,6192,5052,4852,3521,6342,3391,7632,8601,256
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,85234,10146,54946,74758,02276,39967,48781,34172,61695,226102,997123,700106,39870,57353,45038,048
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,03410,80338,40722,43672,38487,366-26,748-111,264-12,93211,72859,61748,60061,06252,32048,70833,881
12. Thu nhập khác2,1341,1489023,84784186726,5253,3931,95335,6901,9397,4472,73211,6194,45023,114
13. Chi phí khác1,0002,4895927133,8604,1196,2402,2503,3526,2502,6265,3192,0727,9491,690950
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,134-1,3413093,134-3,019-3,25320,2861,143-1,39929,441-6872,1286603,6702,76022,165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1689,46238,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,16858,93050,72861,72255,98951,46856,046
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,8945,6328,3746,70410,60911,2142,7314812,7193,26218,48012,94517,70911,76213,45014,125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-34985258-3,769-22,5893,170-31141,4888,836-5,425-69-2,219-2,774
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,5445,7168,6332,936-11,97914,3842,4204854,20712,09813,05512,87615,4918,98813,45014,125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6243,74630,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,07045,87637,85246,23247,00138,01941,920
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9292,4322,647-1,1539,563-4,987-8,148-23,974-4,4242,65012,6282
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6941,31427,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,42133,24837,85046,23247,00138,01941,920

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |