CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

19.90
1.90
(10.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574856,6491,123,9981,105,086794,134643,660608,040
4. Giá vốn hàng bán611,334700,280734,894393,189483,340325,522293,711446,977480,127532,862667,699915,397911,547639,757511,016524,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,32776,359105,07463,13881,14564,71065,545-8,07783,111132,680188,915208,553193,490154,376132,59683,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,0182889,34834,646100,971158,37020711,1213,8651,3811,7661,1821,9321,4809291,608
7. Chi phí tài chính35,59530,53426,87427,13848,82756,64523,39430,46224,80724,75626,43335,09626,20030,10530,11113,011
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,39126,79625,64618,57026,49355,05223,39029,99724,71824,02024,60130,45823,78828,95927,12611,681
9. Chi phí bán hàng8651,2092,5921,4632,8822,6711,6192,5052,4852,3521,6342,3391,7632,8601,256
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,85234,10146,54946,74758,02276,39967,48781,34172,61695,226102,997123,700106,39870,57353,45038,048
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,03410,80338,40722,43672,38487,366-26,748-111,264-12,93211,72859,61748,60061,06252,32048,70833,881
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1689,46238,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,16858,93050,72861,72255,98951,46856,046
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,6243,74630,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,07045,87637,85246,23247,00138,01941,920
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6941,31427,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,42133,24837,85046,23247,00138,01941,920

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn911,702743,8551,087,068745,366719,3551,017,459603,931563,429711,477762,400883,1091,018,9871,232,9591,110,0501,018,638539,197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,32211,626324,71029,163156,227102,96516,03223,75620,82450,66171,61562,10224,77373,30740,33913,345
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5003962482365,900200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn701,831524,820486,195519,722371,985413,743209,977167,598249,866332,359422,470478,534504,145194,029204,730147,828
IV. Tổng hàng tồn kho132,166178,736245,918173,984169,905457,909354,607339,894410,674354,349366,357460,021690,105800,049725,410360,350
V. Tài sản ngắn hạn khác25,38228,67230,24622,49721,23842,84222,81631,78429,86524,79622,66718,3308,03742,66647,96017,674
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn257,702302,701110,308113,251124,956169,230189,327309,874349,678329,040308,679316,227387,097344,307288,824246,153
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,3822,1451,9181,8241,9793,9375,2192,6397,51513,8096
II. Tài sản cố định58,09572,13884,35686,73697,998152,612165,907281,542304,140232,462210,513242,999261,399211,333188,607162,186
III. Bất động sản đầu tư2,8982,9943,0913,1873,2843,3813,4773,5743,6703,8984,1254,3534,5804,8074,9575,107
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2024,5823545,1785,8015,25944,85721,9087,67811,50625,82228,78021,873
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn189,267217,5286,7607,98812,05510010010017,60023,98523,98527,36074,55171,27054,94247,011
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8237,66012,7558,8399,79510,80510,72813,63816,36916,32434,33933,83835,06131,07411,5389,971
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,169,4041,046,5551,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,4401,191,7891,335,2151,620,0561,454,3571,307,462785,350
A. Nợ phải trả759,585635,331789,489477,127482,924844,200514,426584,969657,690642,618695,717985,8621,282,2451,135,7111,018,467536,264
I. Nợ ngắn hạn748,925627,256779,814466,292464,426818,610508,911522,876602,855589,448665,171930,4371,193,2071,072,732957,216512,841
II. Nợ dài hạn10,6608,0759,67410,83518,49925,5905,51562,09254,83553,17030,54655,42589,03862,97961,25123,423
B. Nguồn vốn chủ sở hữu409,819411,224407,888381,490361,387342,490278,833288,335403,465448,822496,072349,352337,811318,646288,995249,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,169,4041,046,5551,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,4401,191,7891,335,2151,620,0561,454,3571,307,462785,350
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |