CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

19.90
1.90
(10.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
19.90
19.90
19.90
100
12.8K
0.0K
572.5x
1.8x
0% # 0%
2.0
734 Bi
32 Mi
7,052
29.4 - 12.8
624 Bi
409 Bi
152.3%
39.64%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.70 300 19.70 200
15.60 500 19.80 500
15.50 300 19.90 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 19.90 1.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 737 (0.56) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 600 (0.44) 0% 20.10 (-0.11) -1%
2019 400 (0.36) 0% 12 (-0.01) -0%
2020 570 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%
2021 589.40 (0.56) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,120 (0.45) 0% 0 (0.02) 0%
2023 950 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,112119,810157,43571,304654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574
Tổng lợi nhuận trước thuế35,3253,368-8,934-21,5928,1689,46238,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,168
Lợi nhuận sau thuế 30,4902,844-9,016-21,6942,6243,74630,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,5812,106-9,137-21,8551,6941,31427,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,421
Tổng tài sản1,169,4041,024,198991,247987,7131,169,4041,046,5551,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,440
Tổng nợ759,585641,440610,733598,183759,585635,331789,489477,127482,924844,200514,426584,969657,690642,618
Vốn chủ sở hữu409,819382,758380,514389,530409,819411,224407,888381,490361,387342,490278,833288,335403,465448,822


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |