Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

10.65
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV554,198538,243528,975479,547474,5192,100,9631,692,0681,395,6021,398,3961,097,078
Giá vốn hàng bán475,303464,491454,865435,346415,8961,830,0041,425,9291,104,1461,142,954916,482
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV78,85873,71574,09844,20258,624270,872266,139291,415253,838177,087
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,48918,30717,3315,0997,19451,22787,351124,24093,81361,070
Tổng lợi nhuận trước thuế9,15218,12617,2155,00610,21149,49983,819123,29493,33554,659
Lợi nhuận sau thuế 5,00712,17712,1233,5168,18932,82367,532102,27674,79942,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,00712,17712,1833,4348,18932,80167,503101,45574,33242,355
Tổng tài sản ngắn hạn1,836,5201,751,7921,746,8811,646,8811,430,8151,836,5201,526,0281,125,007792,729636,736
Tiền mặt11,3413,3845,9107,21042,24311,34142,24317,92670,332107,117
Đầu tư tài chính ngắn hạn235,748244,499243,122202,992158,436235,748158,43622,500
Hàng tồn kho799,202620,972690,791728,855576,910799,202683,944389,075301,878272,979
Tài sản dài hạn1,167,7111,167,3751,067,059933,3331,045,1811,167,711945,184556,633388,501247,922
Tài sản cố định938,885793,578281,473284,116293,145938,885293,145331,159283,533173,001
Đầu tư tài chính dài hạn138,001131,429130,577114,532131,446138,001131,032114,9993,50026,340
Tổng tài sản3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2142,475,9963,004,2312,471,2121,681,6401,181,230884,658
Tổng nợ2,238,4782,152,2762,059,2261,844,4551,713,6352,238,4781,723,494951,757692,275482,099
Vốn chủ sở hữu765,753766,890754,714735,759762,361765,753747,718729,884488,956402,560

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.73K1.50K2.25K1.65K0.94K
Giá cuối kỳ10.30K14.85K15K15K15K
Giá / EPS (PE)14.13 (lần)9.90 (lần)6.65 (lần)9.08 (lần)15.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.39 (lần)0.48 (lần)0.48 (lần)0.62 (lần)
Giá sổ sách17.02K16.62K16.22K10.87K8.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.89 (lần)0.92 (lần)1.38 (lần)1.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.13%61.75%66.90%67.11%71.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.87%38.25%33.10%32.89%28.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.51%69.74%56.60%58.61%54.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu292.32%230.50%130.40%141.58%119.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.49%30.26%43.40%41.39%45.50%
6/ Thanh toán hiện hành100.22%114.03%123.14%118.87%135.35%
7/ Thanh toán nhanh56.61%62.92%80.55%73.60%77.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.62%3.16%1.96%10.55%22.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản69.93%68.47%82.99%118.38%124.01%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn114.40%110.88%124.05%176.40%172.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu274.37%226.30%191.21%286%272.53%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho228.98%208.49%283.79%378.61%335.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.56%3.99%7.27%5.32%3.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.09%2.73%6.03%6.29%4.79%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.28%9.03%13.90%15.20%10.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%5%9%7%5%
Tăng trưởng doanh thu24.17%21.24%-0.20%27.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-51.41%-33.47%36.49%75.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.88%81.09%37.48%43.60%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.41%2.44%49.27%21.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.57%46.95%42.36%33.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |