Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

8.58
0.13
(1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.45
8.45
8.58
8
10,600
16.9K
1.6K
7.9x
0.7x
3% # 9%
0.7
560 Bi
45 Mi
85,783
17 - 10.5
1,714 Bi
762 Bi
224.8%
30.79%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 600 8.58 2,900
7.99 100 8.60 300
7.92 500 8.65 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.45 0 100 100
09:47 8 -0.45 100 200
09:54 8 -0.45 2,000 2,200
09:57 8 -0.45 1,300 3,500
10:10 8 -0.45 500 4,000
10:30 8 -0.45 300 4,300
11:19 8 -0.45 500 4,800
14:32 8.40 -0.05 4,600 9,400
14:33 8.50 0.05 1,000 10,400
14:49 8.58 0.13 200 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV554,198538,243528,975479,5472,100,9631,692,0681,395,6021,398,3961,097,078
Tổng lợi nhuận trước thuế9,15218,12617,2155,00649,49983,819123,29493,33554,659
Lợi nhuận sau thuế 5,00712,17712,1233,51632,82367,532102,27674,79942,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,00712,17712,1833,43432,80167,503101,45574,33242,355
Tổng tài sản3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2143,004,2312,471,2121,681,6401,181,230884,658
Tổng nợ2,238,4782,152,2762,059,2261,844,4552,238,4781,723,494951,757692,275482,099
Vốn chủ sở hữu765,753766,890754,714735,759765,753747,718729,884488,956402,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |