Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

10.55
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.55
10.70
10.30
238,700
16.9K
1.6K
7.9x
0.7x
3% # 9%
0.7
560 Bi
45 Mi
85,783
17 - 10.5
1,714 Bi
762 Bi
224.8%
30.79%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 15,200 10.60 10,500
10.35 15,700 10.65 3,200
10.30 48,300 10.70 11,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,900

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.55 -0.05 100 100
09:31 10.60 0 60,000 60,100
09:32 10.70 0.10 100 60,200
09:37 10.70 0.10 200 60,400
09:45 10.50 -0.10 700 61,100
09:47 10.60 0 69,100 130,200
09:49 10.60 0 1,000 131,200
10:10 10.60 0 500 131,700
11:10 10.55 -0.05 100 131,800
13:10 10.55 -0.05 100 131,900
13:11 10.30 -0.30 15,900 147,800
13:17 10.30 -0.30 100 147,900
13:25 10.30 -0.30 60,000 207,900
13:30 10.60 0 500 208,400
13:37 10.40 -0.20 3,000 211,400
13:52 10.35 -0.25 2,800 214,200
14:10 10.40 -0.20 1,200 215,400
14:20 10.55 -0.05 2,300 217,700
14:29 10.35 -0.25 10,000 227,700
14:45 10.55 -0.05 11,000 238,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV474,519352,809429,370379,0401,635,7381,395,6021,398,3961,097,078
Tổng lợi nhuận trước thuế10,21121,67732,17924,29488,360123,29493,33554,659
Lợi nhuận sau thuế 8,18918,46026,07618,99771,722102,27674,79942,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,18917,79026,45818,60671,042101,45574,33242,355
Tổng tài sản2,475,9962,222,6071,945,7601,802,3332,475,9961,681,6401,181,230884,658
Tổng nợ1,713,6351,430,6661,170,8021,053,4521,713,635951,757692,275482,099
Vốn chủ sở hữu762,361791,941774,958748,881762,361729,884488,956402,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |