Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

10.65
0.05
(0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.45
10.65
10.30
118,200
16.9K
1.6K
7.9x
0.7x
3% # 9%
0.7
560 Bi
45 Mi
85,783
17 - 10.5
1,714 Bi
762 Bi
224.8%
30.79%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 5,300 10.60 300
10.40 10,100 10.65 6,000
10.30 38,900 10.70 23,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.35 -0.30 5,000 5,000
09:41 10.35 -0.30 3,000 8,000
09:56 10.30 -0.35 15,000 23,000
10:10 10.30 -0.35 3,400 26,400
10:15 10.30 -0.35 1,000 27,400
10:16 10.30 -0.35 15,000 42,400
10:24 10.30 -0.35 20,000 62,400
11:10 10.35 -0.30 1,000 63,400
11:12 10.35 -0.30 4,600 68,000
13:22 10.50 -0.15 100 68,100
13:23 10.35 -0.30 3,200 71,300
13:40 10.50 -0.15 3,100 74,400
14:10 10.65 0 43,800 118,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV554,198538,243528,975479,5472,100,9631,692,0681,395,6021,398,3961,097,078
Tổng lợi nhuận trước thuế9,15218,12617,2155,00649,49983,819123,29493,33554,659
Lợi nhuận sau thuế 5,00712,17712,1233,51632,82367,532102,27674,79942,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,00712,17712,1833,43432,80167,503101,45574,33242,355
Tổng tài sản3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2143,004,2312,471,2121,681,6401,181,230884,658
Tổng nợ2,238,4782,152,2762,059,2261,844,4552,238,4781,723,494951,757692,275482,099
Vốn chủ sở hữu765,753766,890754,714735,759765,753747,718729,884488,956402,560


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |