| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,836,520 | 1,526,028 | 1,125,007 | 792,729 | 636,736 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 11,341 | 42,243 | 17,926 | 70,332 | 107,117 |
| 1. Tiền | 11,341 | 42,243 | 17,926 | 70,332 | 107,117 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | | | | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 235,748 | 158,436 | 22,500 | | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | | | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | | | | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 235,748 | 158,436 | 22,500 | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 745,170 | 598,537 | 674,862 | 397,826 | 238,715 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 554,586 | 479,338 | 498,822 | 232,906 | 224,099 |
| 2. Trả trước cho người bán | 143,160 | 80,307 | 129,256 | 119,004 | 3,027 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | | | | | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 47,424 | 38,892 | 46,784 | 45,916 | 11,589 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | | | | | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 799,202 | 683,944 | 389,075 | 301,878 | 272,979 |
| 1. Hàng tồn kho | 799,202 | 683,944 | 389,075 | 301,878 | 272,979 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 45,059 | 42,868 | 20,645 | 22,692 | 17,925 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,615 | 6,582 | 5,606 | 11,107 | 14,183 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 40,356 | 36,286 | 15,039 | 11,585 | 3,742 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,088 | | | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,167,711 | 945,184 | 556,633 | 388,501 | 247,922 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,550 | 6,247 | 2,611 | 5,016 | 5,236 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,550 | 6,247 | 2,611 | 5,016 | 5,236 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 938,885 | 293,145 | 331,159 | 283,533 | 173,001 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 833,205 | 174,017 | 232,047 | 199,477 | 149,730 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 44,831 | 56,336 | 34,315 | 17,253 | 23,039 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 60,849 | 62,792 | 64,798 | 66,803 | 232 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 24,773 | 460,417 | 38,931 | 10,615 | 35,243 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 24,773 | 460,417 | 38,931 | 10,615 | 35,243 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 138,001 | 131,032 | 114,999 | 3,500 | 26,340 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | 128,032 | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 138,001 | | 111,499 | | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | | | | | 25,840 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | 3,000 | 3,500 | 3,500 | 500 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 59,501 | 54,342 | 68,932 | 85,837 | 8,103 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 54,415 | 47,037 | 61,071 | 77,052 | 8,103 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | | 370 | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | 5,086 | 6,936 | 7,860 | 8,785 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,004,231 | 2,471,212 | 1,681,640 | 1,181,230 | 884,658 |
| NGUỒN VỐN | | | | | |
| A. Nợ phải trả | 2,238,478 | 1,723,494 | 951,757 | 692,275 | 482,099 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,832,417 | 1,338,284 | 913,629 | 666,912 | 470,453 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,313,609 | 864,219 | 580,658 | 423,068 | 258,629 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 339,636 | 278,616 | 206,916 | 134,839 | 147,324 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 83,889 | 68,040 | 65,450 | 58,454 | 28,275 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 18,758 | 21,123 | 21,982 | 14,565 | 13,204 |
| 6. Phải trả người lao động | 15,099 | 16,602 | 13,764 | 16,621 | 13,593 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 18,148 | 14,450 | 11,650 | 11,871 | 2,244 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20,632 | 61,230 | 12,588 | 6,874 | 6,564 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 22,647 | 14,003 | 621 | 621 | 621 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 406,061 | 385,209 | 38,127 | 25,363 | 11,645 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 35,163 | 48,553 | | | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 170 | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | 357,898 | 150 | 1,000 | 1,000 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | | 323,254 | 23,452 | 10,265 | 11,645 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 12,830 | 13,253 | 13,675 | 14,097 | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 765,753 | 747,718 | 729,884 | 488,956 | 402,560 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 765,753 | 747,718 | 729,884 | 488,956 | 402,560 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 360,000 | 360,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 40,010 | 40,010 | 40,010 | | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 94,397 | 57,353 | | | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 143,068 | 163,415 | 218,347 | 116,892 | 42,560 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 38,278 | 36,940 | 21,526 | 12,064 | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,004,231 | 2,471,212 | 1,681,640 | 1,181,230 | 884,658 |