CTCP SCI (s99)

8.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh331,143364,433332,966366,826956,821239,799286,054247,345447,945513,910539,730311,174438,3263,476,2091,746,387793,044819,581229,671255,493275,591
4. Giá vốn hàng bán274,033311,336288,126328,317929,008206,551225,514184,760383,836477,918493,093248,210393,0203,410,5791,672,839650,364594,595164,752142,399119,065
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,11053,09744,84038,50927,81433,24860,54062,58564,10935,99246,63662,96345,30565,63073,548142,680224,98764,919113,094156,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,6736,47213,15314,533-4,67941,31916,7846,81419,3858,22016,4925,56418,79638,10826,2049,67119,31914,4014,7323,568
7. Chi phí tài chính44,34072,35831,02329,35523,01053,20934,98332,21928,81425,05028,12122,30939,69428,74037,09732,90567,58412,20513,56394,323
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,58853,55527,81427,29928,67234,18624,82125,78914,92316,56618,72018,73918,70527,31630,23022,87325,66324,45327,57121,362
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,24522,96918,47419,535-69,67948,14414,73622,35738,00831,86315,34626,979-14,45243,75019,80017,36759,71324,89022,72923,978
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,802-36,7527,7805,86172,352-27,65725,68516,70418,310-16,27120,70219,23838,85931,24942,855102,080117,00942,22481,53441,792
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,63312,13319,44431,32814,70759,30931,35817,94928,267-16,78146,09219,23640,11930,98842,605102,287115,98742,57781,49842,169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,67810,75714,44127,21013,15348,55629,02714,23826,897-11,83137,23216,90539,01323,95128,46982,27992,82233,40563,87033,093
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,2597,23519,22022,47810,40946,50326,7329,06222,237-10,55831,2229,88128,79116,02212,68252,01756,88428,74947,82122,870

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |