CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (sbd)

8
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV246,800247,23873,937157,424253,690725,399692,042868,153984,111973,604853,059727,557542,993352,753379,881
Giá vốn hàng bán204,137201,44558,780127,157211,093591,519557,302689,590846,497811,430721,112600,874449,293281,725302,889
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV42,66345,79315,15630,26742,597133,880134,740178,563137,120161,755131,894126,50193,39071,02875,643
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-29220,484-15,2341,7542,6156,7125,76540,2594,23820,28116,39713,4279,227-1,89411,925
Tổng lợi nhuận trước thuế-121,867-15,8071,8682,0637,9287,65847,98215,20529,69521,45917,99113,4576,15213,776
Lợi nhuận sau thuế -15919,590-15,807-1,6831,2761,9412,61143,22513,75926,68716,64413,96910,2324,39510,039
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-53919,774-15,758-1,4291,1652,0482,14536,53111,63624,71717,13713,6319,5484,1029,994
Tổng tài sản ngắn hạn651,419464,426357,915388,018439,979651,419439,979632,992615,035613,017541,501438,559290,638236,645276,267
Tiền mặt83,48633,37714,37211,22935,92883,48635,92841,97156,95558,01158,44317,55417,14129,5376,474
Đầu tư tài chính ngắn hạn18168550050013,000
Hàng tồn kho286,947187,592166,007157,293149,372286,947149,372195,95589,86750,956162,01561,86936,2847,2949,659
Tài sản dài hạn105,794135,871132,436145,011164,506105,794164,506121,883133,87891,12470,62176,00855,29957,01959,589
Tài sản cố định70,94781,21786,25395,149114,06670,947114,06674,36963,47062,62556,68263,44252,41055,20652,234
Đầu tư tài chính dài hạn7,6888,0466,6319,7358,5377,6888,5377,7316,175
Tổng tài sản757,213600,297490,351533,029604,485757,213604,485754,874748,914704,141612,122514,567345,937293,663335,856
Tổng nợ600,361442,285352,050378,800448,006600,361448,006600,091606,701565,485497,547410,282247,891202,047236,515
Vốn chủ sở hữu156,852158,013138,301154,230156,480156,852156,480154,784142,213138,656114,574104,28498,04691,61699,342

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.15K0.16K2.70K1.23K0.94K1.11K1.48K1.18K2.83K2.02K1.61K1.12K0.48K1.18K1.19K0.64K0.44K1.29K0.47K0.28K
Giá cuối kỳ8.20K7.90K7.60K9.44KKK6.79K11.32K9.43K4.12K10K10K10K10K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)54.11 (lần)49.77 (lần)2.81 (lần)7.65 (lần) (lần) (lần)4.59 (lần)9.63 (lần)3.34 (lần)2.04 (lần)6.23 (lần)8.89 (lần)20.69 (lần)8.49 (lần)8.44 (lần)15.51 (lần)22.94 (lần)7.73 (lần)21.30 (lần)35.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.39 (lần)0.82 (lần)
Giá sổ sách11.61K11.58K11.45K12.84K12.31K13.07K14.67K14.37K15.86K13.50K12.29K11.55K10.79K11.70K11.56K11.01K7.16K6.76K5.92K2.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.68 (lần)0.66 (lần)0.73 (lần) (lần) (lần)0.46 (lần)0.79 (lần)0.59 (lần)0.31 (lần)0.81 (lần)0.87 (lần)0.93 (lần)0.85 (lần)0.86 (lần)0.91 (lần)1.40 (lần)1.48 (lần)1.69 (lần)4.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.03%72.79%83.85%85.01%81.48%83.76%81.59%82.12%87.06%88.46%85.23%84.01%80.58%82.26%75.44%84.28%83.14%82.82%77.20%61.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.97%27.21%16.15%14.99%18.52%16.24%18.41%17.88%12.94%11.54%14.77%15.99%19.42%17.74%24.56%15.72%16.86%17.18%22.80%38.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.29%74.11%79.50%83.88%84.03%82.08%80.55%81.01%80.31%81.28%79.73%71.66%68.80%70.42%57.14%64.51%75.27%76.52%63.62%73.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu382.76%286.30%387.70%520.47%526.05%458.05%414.07%426.61%407.83%434.26%393.43%252.83%220.54%238.08%133.31%181.80%304.35%325.91%174.87%270.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.71%25.89%20.50%16.12%15.97%17.92%19.45%18.99%19.69%18.72%20.27%28.34%31.20%29.58%42.86%35.49%24.73%23.48%36.38%26.96%
6/ Thanh toán hiện hành116.29%110.91%110.28%103.33%105.87%105.66%103.64%102.07%109.21%109.11%108.72%117.71%118.95%117.19%132.03%130.64%110.46%110.73%131.34%101.72%
7/ Thanh toán nhanh65.06%73.26%76.14%73.06%82.42%93.21%81.38%87.15%100.13%76.47%93.38%103.01%115.28%113.09%118.73%110.62%93.16%84.04%82.88%73.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.90%9.06%7.31%1.06%1.35%6.61%5.31%9.45%10.33%11.78%4.35%6.94%14.85%2.75%15.03%6.86%9.55%9.69%8.35%6.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản95.80%114.48%115.01%110.46%112.09%172.73%139.96%131.41%138.27%139.36%141.39%156.96%120.12%113.11%149.21%107.77%132.29%160.30%156.80%136.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn111.36%157.29%137.15%129.94%137.58%206.22%171.54%160.01%158.82%157.54%165.90%186.83%149.06%137.51%197.79%127.87%159.11%193.56%203.10%223.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu462.47%442.26%560.88%685.36%701.77%963.94%719.49%692%702.17%744.55%697.67%553.81%385.03%382.40%348.11%303.71%534.91%682.75%430.99%507.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho206.14%373.10%351.91%365.79%527.35%1,565.28%681.31%941.94%1,592.41%445.09%971.20%1,238.27%3,862.42%3,135.82%1,523.78%665.63%831.18%645.06%445.60%611.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.28%0.31%4.21%1.40%1.09%0.88%1.40%1.18%2.54%2.01%1.87%1.76%1.16%2.63%2.95%1.93%1.14%2.80%1.84%2.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.27%0.35%4.84%1.55%1.22%1.53%1.96%1.55%3.51%2.80%2.65%2.76%1.40%2.98%4.39%2.08%1.51%4.49%2.88%3.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.31%1.37%23.60%9.61%7.66%8.52%10.09%8.18%17.83%14.96%13.07%9.74%4.48%10.06%10.25%5.86%6.09%19.14%7.92%11.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%5%2%1%1%2%1%3%2%2%2%1%3%4%2%1%3%2%3%
Tăng trưởng doanh thu4.82%-20.29%%1.88%-31.41%19.30%6.22%1.08%14.13%17.25%33.99%53.93%-7.14%11.19%20.36%-12.71%-17.04%80.90%110.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.52%-94.13%%30.81%-15.23%-24.80%25.91%-52.92%44.23%25.72%42.76%132.76%-58.96%-0.68%83.88%47.89%-66.32%175.78%66.83%%
Tăng trưởng Nợ phải trả34.01%-25.34%%3.22%8.21%-1.45%-0.90%7.29%13.65%21.27%65.51%22.69%-14.57%80.78%-23%-8.17%-1.11%112.83%60.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.24%1.10%%4.32%-5.77%-10.91%2.10%2.57%21.02%9.87%6.36%7.02%-7.78%1.23%5.01%53.74%5.89%14.19%147.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.27%-19.92%%3.39%5.71%-3.29%-0.33%6.36%15.03%18.96%48.75%17.80%-12.56%46.68%-13.06%7.14%0.53%76.94%83.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |