CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (sbd)

7.10
0.10
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6
8
6
8,600
11.6K
0.2K
44.4x
0.6x
0% # 1%
2.1
96 Bi
14 Mi
49,370
13.2 - 6
448 Bi
156 Bi
286.3%
25.89%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 4,000 7.80 2,300
7.00 100 7.90 800
6.60 500 8.00 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 -0.50 5,100 5,100
09:13 7.90 0.90 800 5,900
09:14 8 1 600 6,500
13:57 7.80 0.80 100 6,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.97) 0% 16 (0.03) 0%
2018 0 (0.98) 0% 20 (0.01) 0%
2019 1,250 (1.05) 0% 16 (0.02) 0%
2020 1,250 (1.25) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,200 (0) 0% 15.10 (0) 0%
2022 1,000 (0) 0% 14.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV246,800247,23873,937157,424725,399692,042868,153984,111973,604853,059727,557542,993352,753379,881
Tổng lợi nhuận trước thuế-121,867-15,8071,8687,9287,65847,98215,20529,69521,45917,99113,4576,15213,776
Lợi nhuận sau thuế -15919,590-15,807-1,6831,9412,61143,22513,75926,68716,64413,96910,2324,39510,039
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-53919,774-15,758-1,4292,0482,14536,53111,63624,71717,13713,6319,5484,1029,994
Tổng tài sản757,213600,297490,351533,029757,213604,485754,874748,914704,141612,122514,567345,937293,663335,856
Tổng nợ600,361442,285352,050378,800600,361448,006600,091606,701565,485497,547410,282247,891202,047236,515
Vốn chủ sở hữu156,852158,013138,301154,230156,852156,480154,784142,213138,656114,574104,28498,04691,61699,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |