CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

14.80
-2.50
(-14.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,149194,111197,074256,453221,427184,111245,888268,571197,249179,547
Giá vốn hàng bán145,783159,548167,158213,472190,626149,485207,617224,021160,923146,762
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,54533,90328,60541,44829,95133,74837,18343,76335,69032,731
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,1917,6126,53211,8758,61312,55912,12614,77914,59913,785
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8077,7316,65112,1688,65712,51912,17917,20114,55313,735
Lợi nhuận sau thuế 1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Tổng tài sản ngắn hạn63,33170,98882,62880,35374,01763,33182,62874,01791,74386,19886,19366,63697,02654,07448,924
Tiền mặt10,11011,4407,5865,9222,98310,1107,5862,9839,9447,1076,1505,1573,8119,0556,827
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho19,29918,42826,21327,34029,65519,29926,21329,65543,32250,84354,15829,40839,66321,99519,995
Tài sản dài hạn16,11017,64319,29920,83722,28616,11019,29922,28625,34229,68133,57141,41128,77424,43224,908
Tài sản cố định16,11017,64319,29920,83722,28616,11019,29922,28625,34229,68133,57141,41128,77424,43224,908
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản79,44188,631101,926101,18996,30379,441101,92696,303117,085115,879119,764108,047125,80078,50673,832
Tổng nợ32,81841,27855,49958,01154,78432,81855,49954,78471,48070,65971,66461,43171,01126,51222,419
Vốn chủ sở hữu46,62347,35346,42843,17941,51946,62346,42841,51945,60545,22048,10146,61654,79051,99451,413

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.38K2.18K1.97K3.65K2.61K4.12K3.69K5.55K4.71K4.83K4.85K2.97K2.51K1.44K1.56K1.12K1.94K3.15K
Giá cuối kỳ17.60K15.83K27.50K14.06K21.64K18.89K19.62K17.61K14.21K10.72K8.31K4.37K2.34K2.63K2.46K3.73KKK
Giá / EPS (PE)45.95 (lần)7.26 (lần)13.99 (lần)3.85 (lần)8.28 (lần)4.58 (lần)5.32 (lần)3.18 (lần)3.02 (lần)2.22 (lần)1.71 (lần)1.47 (lần)0.93 (lần)1.82 (lần)1.58 (lần)3.33 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.32 (lần)0.21 (lần)0.36 (lần)0.14 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.10 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.94K17.86K15.97K17.54K17.39K18.50K17.93K21.07K20K19.77K18.27K15.85K14.96K13.71K13.86K13.14K13.74K13.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.18 (lần)0.89 (lần)1.72 (lần)0.80 (lần)1.24 (lần)1.02 (lần)1.09 (lần)0.84 (lần)0.71 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.72%81.07%76.86%78.36%74.39%71.97%61.67%77.13%68.88%66.26%69.54%74.62%74.17%77.01%76.14%71.03%66.69%65.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.28%18.93%23.14%21.64%25.61%28.03%38.33%22.87%31.12%33.74%30.46%25.38%25.83%22.99%23.86%28.97%33.32%34.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.31%54.45%56.89%61.05%60.98%59.84%56.86%56.45%33.77%30.36%39.07%41.48%33.55%20.39%27.87%29.47%23.90%30.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu70.39%119.54%131.95%156.74%156.26%148.99%131.78%129.61%50.99%43.61%64.13%70.90%50.50%25.62%38.63%41.79%31.40%43.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.69%45.55%43.11%38.95%39.02%40.16%43.14%43.55%66.23%69.64%60.93%58.52%66.45%79.61%72.13%70.53%76.10%69.45%
6/ Thanh toán hiện hành192.98%148.88%135.11%128.35%121.99%120.27%116.95%140.81%203.96%218.23%177.98%179.87%221.04%377.64%280.04%247.68%292.43%215.24%
7/ Thanh toán nhanh134.17%101.65%80.98%67.74%50.04%44.70%65.34%83.25%121%129.04%96.12%88.20%134.12%166.09%114.84%101.37%112.61%94.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.81%13.67%5.45%13.91%10.06%8.58%9.05%5.53%34.15%30.45%22.74%23.43%35.95%23.63%25.22%13.14%37.33%11.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản214.18%190.44%204.64%219.03%191.08%153.73%227.58%213.49%251.25%243.18%245.48%223.88%237.08%276.49%230%208.04%195.35%204.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn268.67%234.92%266.26%279.53%256.88%213.60%369%276.80%364.78%366.99%353.01%300.04%319.65%359.03%302.08%292.91%292.94%313.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu364.95%418.09%474.66%562.34%489.67%382.76%527.48%490.18%379.37%349.22%402.91%382.61%356.79%347.31%318.86%294.98%256.71%294.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho755.39%608.66%563.68%492.76%374.93%276.02%705.99%564.81%731.63%733.99%637.35%492.14%703.05%560.90%448.11%434.42%402.11%467.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.70%2.92%2.59%3.70%3.07%5.82%3.90%5.37%6.20%6.99%6.59%4.89%4.70%3.03%3.52%2.89%5.50%7.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.50%5.57%5.31%8.11%5.86%8.95%8.87%11.46%15.59%17.01%16.18%10.95%11.14%8.37%8.10%6.02%10.74%16.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.56%12.22%12.31%20.82%15.03%22.29%20.57%26.32%23.54%24.43%26.56%18.71%16.76%10.52%11.23%8.53%14.11%23.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%4%3%4%4%7%5%6%8%9%8%6%5%3%4%3%7%9%
Tăng trưởng doanh thu-12.34%-1.50%-23.15%15.82%20.27%-25.12%-8.45%36.16%9.86%-6.18%21.37%13.62%12.09%7.77%14%9.88%-12.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-78.94%11.04%-46.19%39.72%-36.63%11.83%-33.50%17.83%-2.56%-0.45%63.56%18.28%73.94%-7.36%38.83%-42.17%-38.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-40.87%1.31%-23.36%1.16%-1.40%16.66%-13.49%167.84%18.26%-26.40%4.25%48.75%115.10%-34.40%-2.51%27.24%-28.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.42%11.82%-8.96%0.85%-5.99%3.19%-14.92%5.38%1.13%8.24%15.25%5.95%9.11%-1.06%5.46%-4.38%0.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-22.06%5.84%-17.75%1.04%-3.24%10.84%-14.11%60.24%6.33%-5.30%10.69%20.31%30.73%-10.35%3.11%3.18%-8.23%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |