CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

11.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
11.80
11.80
0
14.9K
0.4K
36.3x
0.9x
2% # 3%
0.8
43 Bi
5 Mi
1,073
14.1 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 100 11.80 300
0 11.90 200
0.00 0 12.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,149194,111197,074256,453221,427184,111245,888268,571197,249179,547
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8077,7316,65112,1688,65712,51912,17917,20114,55313,735
Lợi nhuận sau thuế 1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Tổng tài sản79,44188,631101,926101,18979,441101,92696,303117,085115,879119,764108,047125,80078,50673,832
Tổng nợ32,81841,27855,49958,01132,81855,49954,78471,48070,65971,66461,43171,01126,51222,419
Vốn chủ sở hữu46,62347,35346,42843,17946,62346,42841,51945,60545,22048,10146,61654,79051,99451,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc