CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
4,400
17.9K
2.2K
9.2x
1.1x
6% # 12%
1.2
52 Bi
3 Mi
651
24 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.50 800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 13 0 4,400 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 165 (0.18) 0% 12.50 (0.01) 0%
2017 170 (0.20) 0% 11.70 (0.01) 0%
2018 210 (0.27) 0% 10.20 (0.01) 0%
2019 220 (0.25) 0% 11 (0.01) 0%
2020 220 (0.18) 0% 8 (0.01) 0%
2021 190 (0.22) 0% 12 (0.01) 0%
2022 0 (0.26) 0% 8.64 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,149194,111197,074256,453221,427184,111245,888268,571197,249179,547
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8077,7316,65112,1688,65712,51912,17917,20114,55313,735
Lợi nhuận sau thuế 1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Tổng tài sản79,44188,631101,926101,18979,441101,92696,303117,085115,879119,764108,047125,80078,50673,832
Tổng nợ32,81841,27855,49958,01132,81855,49954,78471,48070,65971,66461,43171,01126,51222,419
Vốn chủ sở hữu46,62347,35346,42843,17946,62346,42841,51945,60545,22048,10146,61654,79051,99451,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |