CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

10.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,149194,111197,074256,453221,427184,111245,888268,571197,249179,547191,382157,683138,787123,816114,888100,78391,721104,515
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8216611,3111,5338498781,088788636531411,0368645624778477353
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,328193,451195,763254,920220,577183,233244,800267,783196,613179,493191,242156,647138,701123,360114,641100,70591,244104,162
4. Giá vốn hàng bán145,783159,548167,158213,472190,626149,485207,617224,021160,923146,762158,935131,811120,031108,361100,53888,30177,41887,296
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,54533,90328,60541,44829,95133,74837,18343,76335,69032,73132,30624,83618,67014,99914,10312,40413,82616,866
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1891,0801,3941,36120139649953725029663613014190234119165121
7. Chi phí tài chính1,2991,9002,9602,7861,5552,0491,9201,4656417371,2545233838811,0476325911,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay9881,4701,9381,7361,2671,8521,55779620438239231420879595461015335
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,0813,3553,4025,9343,3752,7202,1943,4081,3677289171,5861,1531,229919692336830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,16322,11517,10522,21416,61016,81621,44324,64819,33317,77817,22214,94810,5539,2708,0408,0818,0257,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1917,6126,53211,8758,61312,55912,12614,77914,59913,78513,5507,9106,7233,7094,3313,1185,0397,895
12. Thu nhập khác2,403211254448300481472,4976624619059783038030183169432
13. Chi phí khác78792135155255879475112296485719671562712292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,61611811929345-39532,422-46-50142540634309-2715648340
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,8077,7316,65112,1688,65712,51912,17917,20114,55313,73513,6928,4507,3574,0184,3053,2745,0878,235
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6122,0571,5422,6741,8621,7972,5902,7812,3161,1771,0777378362692583604545
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6122,0571,5422,6741,8621,7972,5902,7812,3161,1771,0777378362692583604545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,55812,6157,7136,5213,7494,0472,9155,0418,190
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,55812,6157,7136,5213,7494,0472,9155,0418,190

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |