CTCP Sơn Đồng Nai (sdn)

20.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,92728,41829,03226,83737,245117,214124,476116,391142,838130,477157,318159,300170,170169,070159,741
Giá vốn hàng bán24,81119,51619,44117,72925,05781,49684,72780,01391,01984,329103,359105,760111,067109,736106,997
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,9637,6598,3297,87011,16930,82134,92130,52237,73834,92340,51238,31243,12043,30144,204
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1322,0022,6362,0652,9976,8367,71517,35317,75313,34611,1406,6049,4998,4129,713
Tổng lợi nhuận trước thuế3472,2543,4692,9313,8449,00111,15620,75019,80115,22113,2888,0859,5078,6299,670
Lợi nhuận sau thuế -1091,7372,7142,3453,0366,6878,85016,46915,72613,02811,4946,3847,5666,7947,569
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1091,7372,7142,3453,0366,6878,85016,46915,72613,02811,4946,3847,5666,7947,569
Tổng tài sản ngắn hạn51,07555,60456,23553,47653,05851,07553,05848,20756,73462,48361,24150,90750,95852,13349,521
Tiền mặt5,7162,8773,4983,9024,5885,7164,5884,2095,25912,96711,0884,8725,8291,9705,962
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,4502,0002,0006,0006,000
Hàng tồn kho23,33024,73023,12024,38220,66623,33020,66621,62424,92422,66818,32416,90215,13317,73114,748
Tài sản dài hạn55,07354,97055,12355,85056,27555,07356,27556,95249,1229,88510,84512,19913,50516,00517,456
Tài sản cố định7728819961,1211,1667721,1661,4712,3213,8604,4635,9927,2839,8959,838
Đầu tư tài chính dài hạn7017017157157157017158198195,0195,0195,0195,0195,0195,019
Tổng tài sản106,148110,574111,357109,327109,333106,148109,333105,158105,85572,36872,08663,10664,46468,13866,977
Tổng nợ39,32942,30840,88141,56442,39739,32942,39740,85249,42023,96229,55025,97228,70534,68736,057
Vốn chủ sở hữu66,81968,26670,47667,76266,93666,81966,93664,30656,43648,40542,53637,13435,75933,45030,920

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.20K2.91K5.42K10.36K8.58K7.57K4.20K4.98K4.47K4.99K4.39K4.12K4.41K4.77K3.19K3.50K3.79K2.65K3.07K2.15K2.86K
Giá cuối kỳ26K29.58K25K17.40K16.14K10.63K9.44K13.43K10.40K7.65K5.60K6K4.95K2.91K1.02K2.36K2.70K1.80K4K5.11K70K
Giá / EPS (PE)11.81 (lần)10.15 (lần)4.61 (lần)1.68 (lần)1.88 (lần)1.40 (lần)2.24 (lần)2.69 (lần)2.32 (lần)1.53 (lần)1.28 (lần)1.46 (lần)1.12 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)0.67 (lần)0.71 (lần)0.68 (lần)1.30 (lần)2.38 (lần)24.45 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.67 (lần)0.72 (lần)0.65 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)1.83 (lần)
Giá sổ sách22.01K22.04K21.18K37.17K31.88K28.02K24.46K23.55K22.03K20.37K20.03K18.58K17.73K16.72K15.03K14.30K14.96K12.54K13.90K11.37K11.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.18 (lần)1.34 (lần)1.18 (lần)0.47 (lần)0.51 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.57 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.28 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.29 (lần)0.45 (lần)6.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.12%48.53%45.84%53.60%86.34%84.96%80.67%79.05%76.51%73.94%76.66%81.88%78.49%72.58%73.42%72.81%72.52%72.51%82.60%89.94%91.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.88%51.47%54.16%46.40%13.66%15.04%19.33%20.95%23.49%26.06%23.34%18.12%21.51%27.42%26.58%27.19%27.48%27.49%17.40%10.06%8.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.05%38.78%38.85%46.69%33.11%40.99%41.16%44.53%50.91%53.83%52.25%54.37%49.68%39.55%48.61%45.98%50.22%52.28%54.86%54.13%56.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.86%63.34%63.53%87.57%49.50%69.47%69.94%80.27%103.70%116.61%109.41%119.16%98.72%65.42%94.58%85.12%100.89%109.57%121.54%117.99%131.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.95%61.22%61.15%53.31%66.89%59.01%58.84%55.47%49.09%46.17%47.75%45.63%50.32%60.45%51.39%54.02%49.78%47.72%45.14%45.87%43.15%
6/ Thanh toán hiện hành130.63%125.74%120.03%116.54%268.80%212.04%201.18%181.42%153.02%139.73%149.49%153.64%160.39%187.44%153.93%161.52%154.03%158.23%167.14%166.98%161.54%
7/ Thanh toán nhanh70.96%76.76%66.19%65.34%171.28%148.59%134.39%127.55%100.97%98.12%105.09%107.38%113.48%125.19%93.98%99.23%108.67%94.42%110.99%109.37%104.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.62%10.87%10.48%10.80%55.78%38.39%19.25%20.75%5.78%16.82%17.85%18.82%40.61%10.64%19.80%19.99%27.68%16.50%22.81%12.48%5.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản110.43%113.85%110.68%134.94%180.30%218.24%252.43%263.98%248.13%238.50%224.82%219.57%217.09%224.86%195.02%184.59%153.33%172.77%143.73%163.72%143.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn229.49%234.60%241.44%251.77%208.82%256.88%312.92%333.94%324.31%322.57%293.28%268.17%276.58%309.82%265.63%253.52%211.44%238.28%174.01%182.03%156.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu175.42%185.96%181%253.10%269.55%369.85%428.99%475.88%505.44%516.63%470.79%481.21%431.40%371.97%379.47%341.72%308.02%362.06%318.41%356.88%331.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho349.32%409.98%370.02%365.19%372.02%564.06%625.72%733.94%618.89%725.50%705.61%602.51%657.46%684.90%517.49%494.23%529.61%440.55%401.75%410.27%344.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.70%7.11%14.15%11.01%9.98%7.31%4.01%4.45%4.02%4.74%4.65%4.61%5.76%7.67%5.59%7.17%8.23%5.84%6.94%5.30%7.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.30%8.09%15.66%14.86%18%15.94%10.12%11.74%9.97%11.30%10.45%10.11%12.51%17.26%10.90%13.23%12.62%10.10%9.98%8.68%10.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.01%13.22%25.61%27.87%26.91%27.02%17.19%21.16%20.31%24.48%21.89%22.17%24.87%28.54%21.21%24.50%25.35%21.16%22.10%18.91%24.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%10%21%17%15%11%6%7%6%7%7%7%8%10%7%10%11%8%9%7%10%
Tăng trưởng doanh thu-5.83%6.95%-18.52%9.47%-17.06%-1.24%-6.39%0.65%5.84%11.55%5.47%16.89%22.98%9.09%16.74%19.28%1.48%21.39%9.07%6.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-24.44%-46.26%4.72%20.71%13.35%80.04%-15.62%11.36%-10.24%13.68%6.46%-6.59%-7.63%49.75%-8.97%3.93%42.87%2.23%42.86%-24.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.24%3.78%-17.34%106.24%-18.91%13.78%-9.52%-17.25%-3.80%8.35%-1.01%26.48%60.01%-23.03%16.81%-9.29%9.84%-3.76%25.93%-11.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.17%4.09%13.94%16.59%13.80%14.55%3.85%6.90%8.18%1.66%7.80%4.79%6.04%11.29%5.13%7.52%19.28%6.76%22.25%-1.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.91%3.97%-0.66%46.27%0.39%14.23%-2.11%-5.39%1.73%5.15%3.01%15.57%27.38%-5.39%10.50%-0.92%14.35%0.99%24.24%-7.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |