Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

43
-0.90
(-2.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639138,627757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Giá vốn hàng bán158,855181,072158,276115,248115,754613,451493,890583,264848,332903,792714,862921,9671,050,1041,358,0651,394,846
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,80641,40237,22525,37522,862143,809107,331117,926133,879104,363116,301128,807125,747123,570117,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh61,47651,94362,62449,46830,685225,511170,678236,139225,367202,684286,956346,194196,860226,614322,965
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,36032,060244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,61431,573234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,57635,447210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản ngắn hạn661,758741,770735,843631,325589,448661,758582,364678,897946,2012,013,505584,492531,053520,226413,508477,688
Tiền mặt26,147100,01228,49631,439293,88626,147293,886232,40646,7861,374,51337,80060,714113,01061,75569,578
Đầu tư tài chính ngắn hạn425,560373,282411,716399,360126,197425,560126,197191,074601,736400,543333,905215,447131,904103,53650,586
Hàng tồn kho141,746136,716159,379120,93695,315141,74695,315174,182159,809153,06590,848134,387211,257176,305213,652
Tài sản dài hạn2,102,2322,060,7492,047,1312,047,1692,004,3712,102,2322,004,6681,894,4741,740,2571,613,4702,823,7932,622,0272,261,6602,139,1151,971,023
Tài sản cố định69,88571,08472,33372,90493,05469,88574,873101,902108,956120,724130,715117,836664,323690,513120,732
Đầu tư tài chính dài hạn1,310,6971,264,0691,249,1871,248,3331,203,0181,310,6971,203,3141,085,724936,820814,3112,030,4861,840,2631,582,4101,434,2971,278,331
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,593,8192,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290171,155193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,422,6642,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.68K1.37K1.84K1.84K1.62K2.14K2.64K1.47K1.69K2.42K0.08K1.56K0.76K0.28K0.88K
Giá cuối kỳ40K47.89K35.68K21.99K34.65K21.04K11.88K11.14K12.28K11.95K11.40K11.40K11.40K11.40K11.40K
Giá / EPS (PE)23.75 (lần)34.95 (lần)19.44 (lần)11.94 (lần)21.34 (lần)9.84 (lần)4.50 (lần)7.59 (lần)7.27 (lần)4.95 (lần)139.60 (lần)7.30 (lần)14.97 (lần)40.30 (lần)12.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.60 (lần)9.96 (lần)6.36 (lần)2.80 (lần)4.30 (lần)3.16 (lần)1.41 (lần)1.17 (lần)1.04 (lần)0.99 (lần)1 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)0.39 (lần)
Giá sổ sách20.56K19.32K18.59K16.85K24.63K23.12K21.07K17.86K16.64K15.01K11.90K14.40K11.16K10.78K10.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.95 (lần)2.48 (lần)1.92 (lần)1.30 (lần)1.41 (lần)0.91 (lần)0.56 (lần)0.62 (lần)0.74 (lần)0.80 (lần)0.96 (lần)0.79 (lần)1.02 (lần)1.06 (lần)1.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)125 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.94%22.51%26.38%35.22%55.51%17.15%16.84%18.70%16.20%19.51%40.78%60.37%65.48%63.56%67.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.06%77.49%73.62%64.78%44.49%82.85%83.16%81.30%83.80%80.49%59.22%39.63%34.52%36.44%32.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7%6.63%9.71%21.59%15.12%15.21%16.46%19.74%18.53%23.36%16.07%37.38%33.61%42.73%49.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.52%7.10%10.75%27.53%17.82%17.93%19.70%24.60%22.75%30.47%19.14%59.69%50.62%74.62%98.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93%93.37%90.29%78.41%84.88%84.79%83.54%80.26%81.47%76.64%83.93%62.62%66.39%57.27%50.42%
6/ Thanh toán hiện hành404.85%378.29%308.47%170.64%389.87%123.18%112.19%99.22%92.89%85.91%261.25%162.35%199%152.12%143.27%
7/ Thanh toán nhanh318.13%316.38%229.33%141.82%360.23%104.04%83.80%58.93%53.28%47.49%200.14%127.40%158.59%121.74%97.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16%190.90%105.60%8.44%266.14%7.97%12.83%21.55%13.87%12.51%89.73%79.87%67.96%53.28%32.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27.40%23.24%27.25%36.57%27.80%24.39%33.33%42.63%58.04%61.79%80.27%109.63%164.98%156.19%145.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn114.45%103.25%103.29%103.82%50.07%142.21%197.89%227.95%358.31%316.73%196.83%181.59%251.96%245.72%215.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.46%24.89%30.18%46.64%32.75%28.76%39.89%53.11%71.25%80.62%95.63%175.06%248.50%272.75%288.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho432.78%518.17%334.86%530.84%590.46%786.88%686.05%497.07%770.29%652.86%766.76%772.08%1,157.09%1,142.59%616.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần27.80%28.48%32.72%23.43%20.13%32.16%31.38%15.47%14.24%19.96%0.72%6.19%2.75%0.96%3.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.62%6.62%8.92%8.57%5.60%7.84%10.46%6.60%8.27%12.33%0.58%6.79%4.53%1.50%4.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.19%7.09%9.87%10.92%6.59%9.25%12.52%8.22%10.15%16.09%0.69%10.84%6.83%2.62%8.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)34%35%39%27%22%37%36%17%16%22%1%7%3%1%3%
Tăng trưởng doanh thu25.96%-14.25%-28.62%-2.56%21.29%-20.90%-11.38%-19.96%-2.07%6.33%-54.85%-9.08%-5.66%0.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.91%-25.35%-0.31%13.37%-24.06%-18.93%79.72%-13.06%-30.13%2,858.91%-94.77%105%169.27%-67.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.78%-31.36%-56.92%5.74%5.85%-0.14%-5.50%16.09%-17.29%100.82%-73.50%52.17%-29.76%-19.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.42%3.96%10.30%-31.57%6.52%9.72%17.98%7.36%10.81%26.14%-17.35%29.06%3.54%6.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.84%0.53%-4.21%-25.93%6.42%8.09%13.34%8.98%4.24%38.14%-38.34%36.83%-10.69%-6.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |