Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

48
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn661,758582,364678,897946,2012,013,505584,492531,053520,226413,508477,688722,8831,735,4431,375,6951,495,3141,700,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,147293,886232,40646,7861,374,51337,80060,714113,01061,75569,578248,273853,752469,791523,764389,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,560126,197191,074601,736400,543333,905215,447131,904103,53650,586127,509148,92466,05411,62763,852
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,56666,88385,050132,63880,846120,250121,35066,64468,941143,622179,161348,129500,620604,781644,651
IV. Tổng hàng tồn kho139,71292,044167,175157,683153,06589,662129,797203,317171,030205,548152,659350,764276,309297,364539,471
V. Tài sản ngắn hạn khác12,7743,3543,1917,3584,5382,8743,7455,3518,2468,35315,28033,87562,92257,77962,799
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,102,2322,004,6681,894,4741,740,2571,613,4702,823,7932,622,0272,261,6602,139,1151,971,0231,049,7931,139,286725,283857,116819,780
I. Các khoản phải thu dài hạn4,45844,4324,3714,2524,1494,0773,9453,8243,6151,0631,03943,46029,425
II. Tài sản cố định69,88574,873101,902108,956120,724130,715117,836664,323690,513120,732125,982240,195350,529415,579429,944
III. Bất động sản đầu tư17,29118,181
IV. Tài sản dở dang dài hạn692,975692,779692,779680,171662,616646,967652,3502,6851,305562,5371,6033,90816,47140,05945,049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,310,6971,203,3141,085,724936,820814,3112,030,4861,840,2631,582,4101,434,2971,278,331911,689871,798329,324332,364295,944
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,92711,0889,69710,05811,67011,5497,6338,4199,3848,3619,47923,38628,95925,65419,418
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,7111,772,6752,874,7292,100,9792,352,4302,520,261
A. Nợ phải trả193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927284,7981,074,537706,1341,005,2871,249,480
I. Nợ ngắn hạn163,457153,945220,083554,496516,458474,484473,367524,318445,162556,027276,6981,068,953691,313982,9951,186,880
II. Nợ dài hạn29,97417,56029,76325,50032,07043,75445,59224,83927,87515,9008,1005,58414,82022,29162,599
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,7841,487,8771,800,1921,394,8451,347,1431,270,782
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,7111,772,6752,874,7292,100,9792,352,4302,520,261
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |