Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

69.60
-0.30
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69.90
70
70.50
69.60
11,800
19.4K
1.4K
28.6x
2.1x
7% # 7%
2.5
5,000 Bi
125 Mi
37,317
50.2 - 25.9
171 Bi
2,423 Bi
7.1%
93.40%
294 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.50 200 70.00 300
69.10 300 70.10 300
69.00 400 70.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 70 -1.70 1,200 1,200
09:19 70 -1.70 1,200 2,400
09:20 70.10 -1.60 200 2,600
09:23 70.10 -1.60 300 2,900
09:24 70.10 -1.60 700 3,600
09:25 70.10 -1.60 300 3,900
09:28 70.50 -1.20 500 4,400
09:33 70 -1.70 800 5,200
09:37 70 -1.70 500 5,700
11:10 70.10 -1.60 1,000 6,700
11:15 70 -1.70 1,000 7,700
13:10 70.10 -1.60 200 7,900
13:30 70 -1.70 300 8,200
13:33 70 -1.70 100 8,300
13:46 70 -1.70 300 8,600
14:10 69.90 -1.80 400 9,000
14:35 70 -1.70 1,000 10,000
14:47 70 -1.70 1,000 11,000
14:49 70.10 -1.60 500 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.51) 0% 20.54 (0.31) 2%
2017 184.62 (1.48) 1% 0 (0.22) 0%
2018 182.75 (1.19) 1% 0 (0.19) 0%
2021 244.52 (1.01) 0% 0 (0.20) 0%
2022 182.65 (0.98) 1% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,360244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,614234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,576210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |