Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

46.50
-2.30
(-4.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.80
48.60
48.60
46.50
300
21.3K
1.6K
37.5x
2.8x
7% # 7%
1.7
7,350 Bi
125 Mi
12,606
77.6 - 31.8
249 Bi
2,656 Bi
9.4%
91.44%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 100 48.00 200
45.60 300 48.40 200
45.50 300 48.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 48.60 -0.20 200 200
14:10 46.50 -2.30 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,360244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,614234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,576210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc