Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

44
1
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43
43
44.10
43
2,100
19.4K
1.4K
28.6x
2.1x
7% # 7%
2.5
5,000 Bi
125 Mi
37,317
50.2 - 25.9
171 Bi
2,423 Bi
7.1%
93.40%
294 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.00 1,500 44.00 4,800
42.90 1,100 44.20 100
42.80 5,000 44.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 43 -0.10 1,500 1,500
09:58 44.10 1 500 2,000
14:44 44 0.90 100 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.51) 0% 20.54 (0.31) 2%
2017 184.62 (1.48) 1% 0 (0.22) 0%
2018 182.75 (1.19) 1% 0 (0.19) 0%
2021 244.52 (1.01) 0% 0 (0.20) 0%
2022 182.65 (0.98) 1% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,360244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,614234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,576210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |