CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

15.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,27438,61034,04837,01234,349142,847145,664169,371139,553153,426150,773162,169162,775145,282161,408
Giá vốn hàng bán32,09732,44129,10432,02029,675123,061125,410146,138114,707126,077131,516145,471137,820121,480138,384
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,1776,1694,9454,9924,67419,78620,25423,23324,84727,34919,25716,69824,95423,80323,025
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6373,7872,5332,8642,30410,35011,75810,53113,50515,1707,2855,47513,23213,70612,673
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,7872,5362,9262,53410,64111,75810,69821,49117,8037,2857,03313,35313,73512,704
Lợi nhuận sau thuế 2,5612,9562,0292,3392,0288,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5612,9562,0292,3392,0288,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Tổng tài sản ngắn hạn85,12780,10179,31475,84879,82375,84873,34469,05972,52258,33245,09645,71841,57637,94135,509
Tiền mặt40,75727,51831,07244,38126,66344,38135,18931,51933,79228,12217,7787,11715,41117,80012,599
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,70017,70013,00016,000
Hàng tồn kho21,36522,36023,82024,53324,76224,53331,07927,98926,23519,89019,63831,00522,28316,92619,386
Tài sản dài hạn45,70346,36732,9187,5535,8977,5537,6826,8365,1927,84612,21511,36516,20116,98919,705
Tài sản cố định45,37546,3276,7737,3635,4857,3637,2706,7965,1497,80412,17511,29116,12616,91419,625
Đầu tư tài chính dài hạn404040404040404040404040404040
Tổng tài sản130,830126,468112,23283,40085,71983,40081,02675,89577,71466,17857,31157,08457,77654,92955,214
Tổng nợ49,61947,68032,8245,4339,8015,4336,6105,1725,7174,9144,7684,4243,8164,0614,311
Vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96775,91877,96774,41670,72371,99761,26452,54252,66053,96050,86950,903

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.29K2.82K3.09K2.82K6.09K5.01K1.94K1.88K3.56K3.66K3.30K2.92K2.46K2.39K2.09K1.76K3.93K
Giá cuối kỳ24.50K20.68K14.53K19.45K22.02K15.15K23.55K22.07K22.84K19.22K9.88K8.46K6.73K4K2.96K4.20K5.16K
Giá / EPS (PE)7.44 (lần)7.34 (lần)4.70 (lần)6.91 (lần)3.62 (lần)3.02 (lần)12.12 (lần)11.77 (lần)6.41 (lần)5.25 (lần)2.99 (lần)2.89 (lần)2.73 (lần)1.67 (lần)1.42 (lần)2.38 (lần)1.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.47 (lần)0.30 (lần)0.47 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)0.40 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)
Giá sổ sách27.07K25.99K24.81K23.57K24K20.42K17.51K17.55K17.99K16.96K16.97K15.99K15.47K15.10K14.94K14.95K15.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)0.83 (lần)0.92 (lần)0.74 (lần)1.34 (lần)1.26 (lần)1.27 (lần)1.13 (lần)0.58 (lần)0.53 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.07%90.94%90.52%90.99%93.32%88.14%78.69%80.09%71.96%69.07%64.31%61.28%54.46%58.09%58.29%63.53%56.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.93%9.06%9.48%9.01%6.68%11.86%21.31%19.91%28.04%30.93%35.69%38.72%45.54%41.91%41.71%36.47%43.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.93%6.51%8.16%6.81%7.36%7.43%8.32%7.75%6.60%7.39%7.81%22.16%34.23%31.43%36.95%27.11%19.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.10%6.97%8.88%7.31%7.94%8.02%9.07%8.40%7.07%7.98%8.47%28.46%52.04%45.84%58.60%37.20%23.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.07%93.49%91.84%93.19%92.64%92.57%91.68%92.25%93.40%92.61%92.19%77.84%65.77%68.57%63.05%72.89%80.72%
6/ Thanh toán hiện hành674.59%1,396.06%1,109.59%1,335.25%1,268.53%1,187.06%945.81%1,033.41%1,089.52%934.28%823.68%276.59%181.69%193.10%174.57%284.63%484.43%
7/ Thanh toán nhanh505.29%944.51%639.41%794.08%809.64%782.30%533.93%332.57%505.58%517.48%374%60.78%40.07%44.63%42.95%171.53%253.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn322.98%816.88%532.36%609.42%591.08%572.28%372.86%160.87%403.85%438.32%292.25%8.37%7.24%19.46%10.74%62.87%31.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản113.08%171.28%179.77%223.16%179.57%231.84%263.08%284.09%281.73%264.49%292.33%291.10%257.85%262.66%253.36%231.57%231.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn173.79%188.33%198.60%245.26%192.43%263.02%334.34%354.72%391.51%382.92%454.56%475.04%473.45%452.14%434.66%364.51%408.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu182.17%183.21%195.74%239.49%193.83%250.43%286.96%307.95%301.66%285.60%317.09%373.95%392.04%383.05%401.84%317.71%286.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho588.17%501.61%403.52%522.13%437.23%633.87%669.70%469.19%618.50%717.71%713.83%534.64%535.50%513.05%512.75%816.39%705.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.68%5.92%6.37%4.99%13.09%9.80%3.87%3.47%6.56%7.56%6.14%4.89%4.06%4.13%3.48%3.71%8.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.56%10.14%11.46%11.13%23.50%22.73%10.17%9.86%18.49%20.01%17.95%14.24%10.47%10.86%8.82%8.60%20.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.17%10.84%12.47%11.94%25.37%24.55%11.09%10.69%19.80%21.60%19.47%18.29%15.92%15.84%13.99%11.79%25.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%7%7%6%16%12%4%4%8%9%7%6%5%5%4%4%11%
Tăng trưởng doanh thu5.99%-1.93%-14%21.37%-9.04%1.76%-7.03%-0.37%12.04%-9.99%-10%-1.42%4.86%-3.65%26.39%7.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.68%-8.94%9.90%-53.75%21.42%158.10%3.57%-47.33%-2.79%10.89%12.96%18.74%3.01%14.38%18.57%-55.15%%
Tăng trưởng Nợ phải trả406.26%-17.81%27.80%-9.53%16.34%3.06%7.78%15.93%-6.03%-5.80%-68.42%-43.48%16.32%-20.94%57.44%50.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.97%4.77%5.22%-1.77%17.52%16.60%-0.22%-2.41%6.08%-0.07%6.13%3.35%2.46%1.07%-0.07%-3.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản52.63%2.93%6.76%-2.34%17.43%15.47%0.40%-1.20%5.18%-0.52%-10.38%-12.68%6.81%-7.06%15.52%6.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |